(Top Banner Ad)
linguistic fluency
C1
Noun Phrase C1 Ngôn ngữ học

linguistic fluency

UK: /lɪŋˈɡwɪstɪk ˈfluːənsi/ • US: /lɪŋˈɡwɪstɪk ˈfluːənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự lưu loát ngôn ngữ khả năng ngôn ngữ lưu loát trình độ ngôn ngữ lưu loát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to speak or write a language easily and accurately.

Vietnamese Meaning

Khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving linguistic fluency requires consistent practice and exposure to the language."

    "Để đạt được sự lưu loát ngôn ngữ đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên và tiếp xúc với ngôn ngữ."

  • "Her linguistic fluency impressed the interviewer."

    "Sự lưu loát ngôn ngữ của cô ấy đã gây ấn tượng với người phỏng vấn."

  • "The course aims to improve students' linguistic fluency."

    "Khóa học nhằm mục đích cải thiện sự lưu loát ngôn ngữ của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Noun language ngôn ngữ
Noun fluency sự lưu loát, sự trôi chảy
Adjective fluent lưu loát, trôi chảy
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Adjective multilingual đa ngôn ngữ
Adverb fluently một cách lưu loát, trôi chảy

Synonyms

Antonyms

linguistic deficiency (sự thiếu hụt ngôn ngữ)language barrier (rào cản ngôn ngữ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
French
linguistique
English
linguistic
Latin
fluere
English
fluency

Nguồn gốc 'Linguistic'

Từ 'linguistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua' có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Sau đó nó đi vào tiếng Pháp là 'linguistique' và cuối cùng là tiếng Anh. Nó nhấn mạnh khía cạnh học thuật và cấu trúc của ngôn ngữ.

Nguồn gốc 'Fluency'

Từ 'fluency' có gốc từ động từ 'fluere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chảy'. Điều này phản ánh ý tưởng về một dòng chảy ngôn ngữ mượt mà, dễ dàng, không bị ngắc ngứ hay gián đoạn.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vào sự trôi chảy và lưu loát trong việc sử dụng ngôn ngữ, không chỉ đơn thuần là hiểu các quy tắc ngữ pháp. Nó bao gồm khả năng diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc, tự nhiên và hiệu quả. Sự khác biệt với 'linguistic competence' là 'fluency' tập trung vào khả năng sử dụng, còn 'competence' tập trung vào kiến thức về ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linguistic fluency
  • high high linguistic fluency
    (sự lưu loát ngôn ngữ ở mức độ cao)
  • native-like native-like linguistic fluency
    (sự lưu loát ngôn ngữ như người bản xứ)
  • impressive impressive linguistic fluency
    (sự lưu loát ngôn ngữ ấn tượng)
  • excellent excellent linguistic fluency
    (sự lưu loát ngôn ngữ xuất sắc)
  • limited limited linguistic fluency
    (sự lưu loát ngôn ngữ hạn chế)
Verb + linguistic fluency
  • achieve achieve linguistic fluency
    (đạt được sự lưu loát ngôn ngữ)
  • develop develop linguistic fluency
    (phát triển sự lưu loát ngôn ngữ)
  • improve improve linguistic fluency
    (cải thiện sự lưu loát ngôn ngữ)
  • demonstrate demonstrate linguistic fluency
    (thể hiện sự lưu loát ngôn ngữ)
  • assess assess linguistic fluency
    (đánh giá sự lưu loát ngôn ngữ)
  • acquire acquire linguistic fluency
    (tiếp thu sự lưu loát ngôn ngữ)

Idioms

  • Achieve linguistic fluency

    Đạt được sự lưu loát ngôn ngữ

    "Many learners aspire to achieve linguistic fluency in English."

    (Nhiều người học mong muốn đạt được sự lưu loát ngôn ngữ trong tiếng Anh.)

  • Demonstrate linguistic fluency

    Thể hiện sự lưu loát ngôn ngữ

    "The candidate demonstrated impressive linguistic fluency during the job interview."

    (Ứng viên đã thể hiện sự lưu loát ngôn ngữ ấn tượng trong buổi phỏng vấn xin việc.)

  • Enhance linguistic fluency

    Nâng cao sự lưu loát ngôn ngữ

    "Reading extensively can significantly enhance linguistic fluency."

    (Đọc sách nhiều có thể cải thiện đáng kể sự lưu loát ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linguistic fluency

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng và chính xác.

"Achieving linguistic fluency requires consistent practice and exposure to the language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linguistic fluency".

Chìa khóa thành công toàn cầu

Sự lưu loát ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, thường được coi là một kỹ năng thiết yếu trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay. Nó mở ra cơ hội trong kinh doanh quốc tế, giáo dục và giao tiếp đa văn hóa.

Lợi ích cho não bộ

Nghiên cứu khoa học cho thấy việc đạt được và duy trì sự lưu loát ngôn ngữ ở nhiều thứ tiếng (đa ngôn ngữ) có thể mang lại nhiều lợi ích nhận thức, bao gồm cải thiện khả năng giải quyết vấn đề, đa nhiệm và thậm chí làm chậm quá trình lão hóa não.