linguistic fluency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to speak or write a language easily and accurately.
Vietnamese Meaning
Khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng và chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achieving linguistic fluency requires consistent practice and exposure to the language."
"Để đạt được sự lưu loát ngôn ngữ đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên và tiếp xúc với ngôn ngữ."
-
"Her linguistic fluency impressed the interviewer."
"Sự lưu loát ngôn ngữ của cô ấy đã gây ấn tượng với người phỏng vấn."
-
"The course aims to improve students' linguistic fluency."
"Khóa học nhằm mục đích cải thiện sự lưu loát ngôn ngữ của sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Noun | language | ngôn ngữ |
| Noun | fluency | sự lưu loát, sự trôi chảy |
| Adjective | fluent | lưu loát, trôi chảy |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
| Adjective | multilingual | đa ngôn ngữ |
| Adverb | fluently | một cách lưu loát, trôi chảy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh vào sự trôi chảy và lưu loát trong việc sử dụng ngôn ngữ, không chỉ đơn thuần là hiểu các quy tắc ngữ pháp. Nó bao gồm khả năng diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc, tự nhiên và hiệu quả. Sự khác biệt với 'linguistic competence' là 'fluency' tập trung vào khả năng sử dụng, còn 'competence' tập trung vào kiến thức về ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high linguistic fluency (sự lưu loát ngôn ngữ ở mức độ cao)
-
native-like native-like linguistic fluency (sự lưu loát ngôn ngữ như người bản xứ)
-
impressive impressive linguistic fluency (sự lưu loát ngôn ngữ ấn tượng)
-
excellent excellent linguistic fluency (sự lưu loát ngôn ngữ xuất sắc)
-
limited limited linguistic fluency (sự lưu loát ngôn ngữ hạn chế)
-
achieve achieve linguistic fluency (đạt được sự lưu loát ngôn ngữ)
-
develop develop linguistic fluency (phát triển sự lưu loát ngôn ngữ)
-
improve improve linguistic fluency (cải thiện sự lưu loát ngôn ngữ)
-
demonstrate demonstrate linguistic fluency (thể hiện sự lưu loát ngôn ngữ)
-
assess assess linguistic fluency (đánh giá sự lưu loát ngôn ngữ)
-
acquire acquire linguistic fluency (tiếp thu sự lưu loát ngôn ngữ)
Idioms
-
Achieve linguistic fluency
Đạt được sự lưu loát ngôn ngữ
"Many learners aspire to achieve linguistic fluency in English."
(Nhiều người học mong muốn đạt được sự lưu loát ngôn ngữ trong tiếng Anh.)
-
Demonstrate linguistic fluency
Thể hiện sự lưu loát ngôn ngữ
"The candidate demonstrated impressive linguistic fluency during the job interview."
(Ứng viên đã thể hiện sự lưu loát ngôn ngữ ấn tượng trong buổi phỏng vấn xin việc.)
-
Enhance linguistic fluency
Nâng cao sự lưu loát ngôn ngữ
"Reading extensively can significantly enhance linguistic fluency."
(Đọc sách nhiều có thể cải thiện đáng kể sự lưu loát ngôn ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linguistic fluency
Noun PhraseKhả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng và chính xác.
"Achieving linguistic fluency requires consistent practice and exposure to the language."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linguistic fluency".
