(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lip
A2

lip

noun

Nghĩa tiếng Việt

môi mép
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lip'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một trong hai phần thịt tạo thành mép của miệng; môi.

Definition (English Meaning)

Either of the two fleshy parts that form the edge of the mouth.

Ví dụ Thực tế với 'Lip'

  • "She kissed him on the lips."

    "Cô ấy hôn anh ấy lên môi."

  • "Read my lips: No new taxes!"

    "Hãy nghe tôi nói rõ đây: Không có thuế mới!"

  • "She bit her lip nervously."

    "Cô ấy cắn môi một cách lo lắng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lip'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lip
  • Adjective: lipped (hiếm gặp)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải phẫu học/Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Lip'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'lip' thường được dùng để chỉ cả môi trên và môi dưới. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa bóng chỉ mép của một vật nào đó, ví dụ như 'the lip of a cup' (mép cốc). 'Upper lip' (môi trên), 'lower lip' (môi dưới).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on over

'on the lip': trên môi (ví dụ: 'There was lipstick on his lip'). 'over one's lips': trên môi ai đó (ví dụ: 'a smile over her lips').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lip'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her lip looks so beautiful with that lipstick!
Wow, đôi môi của cô ấy trông thật đẹp với màu son đó!
Phủ định
Oh no, she doesn't have a single lip balm in her bag!
Ôi không, cô ấy không có một thỏi son dưỡng môi nào trong túi!
Nghi vấn
Hey, is that a lip piercing I see?
Này, có phải tôi đang thấy một chiếc khuyên môi không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her lip was trembling with emotion.
Môi cô ấy run rẩy vì xúc động.
Phủ định
Did he bite his lip to stop himself from laughing?
Anh ấy có cắn môi để nhịn cười không?
Nghi vấn
Is there lipstick on his lip?
Có son môi trên môi anh ấy không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be biting her lip nervously during the presentation.
Cô ấy sẽ cắn môi lo lắng trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
He won't be applying lipstick; he's a man.
Anh ấy sẽ không thoa son môi; anh ấy là đàn ông.
Nghi vấn
Will she be getting lip fillers before the wedding?
Cô ấy có đi tiêm filler môi trước đám cưới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)