(Top Banner Ad)
lip
A2
noun A2 Giải phẫu học/Ngôn ngữ học

lip

UK: /lɪp/ • US: /lɪp/

Nghĩa tiếng Việt

môi mép
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two fleshy parts that form the edge of the mouth.

Vietnamese Meaning

Một trong hai phần thịt tạo thành mép của miệng; môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kissed him on the lips."

    "Cô ấy hôn anh ấy lên môi."

  • "Read my lips: No new taxes!"

    "Hãy nghe tôi nói rõ đây: Không có thuế mới!"

  • "She bit her lip nervously."

    "Cô ấy cắn môi một cách lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lip môi
Adjective lipped có môi (đặc biệt về hình dạng)
Verb lip-read đọc khẩu hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leb-
Proto-Germanic
*lippō
Old English
lippa

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'lip' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*leb-',' có nghĩa là 'môi'. Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic '*lippō' trước khi trở thành 'lippa' trong tiếng Anh cổ. Thật thú vị khi thấy một từ đơn giản như vậy có một lịch sử lâu dài và phong phú!

Usage Note

Từ 'lip' thường được dùng để chỉ cả môi trên và môi dưới. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa bóng chỉ mép của một vật nào đó, ví dụ như 'the lip of a cup' (mép cốc). 'Upper lip' (môi trên), 'lower lip' (môi dưới).

Prepositions

on over

'on the lip': trên môi (ví dụ: 'There was lipstick on his lip'). 'over one's lips': trên môi ai đó (ví dụ: 'a smile over her lips').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lip
  • full lips
    (môi đầy đặn)
  • thin lips
    (môi mỏng)
  • red lips
    (môi đỏ)
Verb + lip
  • bite one's lip
    (cắn môi (thể hiện sự lo lắng, hồi hộp))
  • curl one's lip
    (nhếch môi (thể hiện sự khinh thường))
  • smack one's lips
    (tặc lưỡi)

Idioms

  • to keep a stiff upper lip

    giữ vững tinh thần, không để lộ cảm xúc (đặc biệt là trong tình huống khó khăn)

    "He kept a stiff upper lip even though he was devastated by the news."

    (Anh ấy giữ vững tinh thần mặc dù rất suy sụp trước tin tức.)

  • on everyone's lips

    được mọi người bàn tán xôn xao

    "The scandal was on everyone's lips."

    (Vụ bê bối đó được mọi người bàn tán xôn xao.)

  • pay lip service (to something)

    chỉ nói suông (về việc ủng hộ hoặc đồng ý với điều gì đó, nhưng không thực sự làm)

    "The company pays lip service to environmental protection, but does little to reduce pollution."

    (Công ty chỉ nói suông về bảo vệ môi trường, nhưng lại làm rất ít để giảm ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lip

noun
Lật mặt

Một trong hai phần thịt tạo thành mép của miệng; môi.

"She kissed him on the lips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her lip looks so beautiful with that lipstick!
Wow, đôi môi của cô ấy trông thật đẹp với màu son đó!
Phủ định
Oh no, she doesn't have a single lip balm in her bag!
Ôi không, cô ấy không có một thỏi son dưỡng môi nào trong túi!
Nghi vấn
Hey, is that a lip piercing I see?
Này, có phải tôi đang thấy một chiếc khuyên môi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had worn lipstick, her lips would have looked fuller in the photos.
Nếu cô ấy đã tô son, đôi môi của cô ấy đã trông đầy đặn hơn trong ảnh.
Phủ định
If the surgeon had not skillfully repaired his lip, he might not have smiled so confidently afterward.
Nếu bác sĩ phẫu thuật không khéo léo sửa môi cho anh ấy, có lẽ anh ấy đã không cười tự tin như vậy sau đó.
Nghi vấn
Would she have bitten her lip if she had known the truth?
Cô ấy có cắn môi nếu cô ấy biết sự thật không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her lip was trembling with emotion.
Môi cô ấy run rẩy vì xúc động.
Phủ định
Did he bite his lip to stop himself from laughing?
Anh ấy có cắn môi để nhịn cười không?
Nghi vấn
Is there lipstick on his lip?
Có son môi trên môi anh ấy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be biting her lip nervously during the presentation.
Cô ấy sẽ cắn môi lo lắng trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
He won't be applying lipstick; he's a man.
Anh ấy sẽ không thoa son môi; anh ấy là đàn ông.
Nghi vấn
Will she be getting lip fillers before the wedding?
Cô ấy có đi tiêm filler môi trước đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip".

Đọc Vị Qua Môi

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc đọc vị qua môi (lip reading) được xem là một kỹ năng giao tiếp hữu ích, đặc biệt đối với người khiếm thính. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống bí mật hoặc khi không thể nghe rõ.