lip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trong hai phần thịt tạo thành mép của miệng; môi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She kissed him on the lips."
"Cô ấy hôn anh ấy lên môi."
-
"Read my lips: No new taxes!"
"Hãy nghe tôi nói rõ đây: Không có thuế mới!"
-
"She bit her lip nervously."
"Cô ấy cắn môi một cách lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lip | môi |
| Adjective | lipped | có môi (đặc biệt về hình dạng) |
| Verb | lip-read | đọc khẩu hình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lip' thường được dùng để chỉ cả môi trên và môi dưới. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa bóng chỉ mép của một vật nào đó, ví dụ như 'the lip of a cup' (mép cốc). 'Upper lip' (môi trên), 'lower lip' (môi dưới).
Prepositions
'on the lip': trên môi (ví dụ: 'There was lipstick on his lip'). 'over one's lips': trên môi ai đó (ví dụ: 'a smile over her lips').
Collocations (Từ đi kèm)
-
full lips (môi đầy đặn)
-
thin lips (môi mỏng)
-
red lips (môi đỏ)
-
bite one's lip (cắn môi (thể hiện sự lo lắng, hồi hộp))
-
curl one's lip (nhếch môi (thể hiện sự khinh thường))
-
smack one's lips (tặc lưỡi)
Idioms
-
to keep a stiff upper lip
giữ vững tinh thần, không để lộ cảm xúc (đặc biệt là trong tình huống khó khăn)
"He kept a stiff upper lip even though he was devastated by the news."
(Anh ấy giữ vững tinh thần mặc dù rất suy sụp trước tin tức.)
-
on everyone's lips
được mọi người bàn tán xôn xao
"The scandal was on everyone's lips."
(Vụ bê bối đó được mọi người bàn tán xôn xao.)
-
pay lip service (to something)
chỉ nói suông (về việc ủng hộ hoặc đồng ý với điều gì đó, nhưng không thực sự làm)
"The company pays lip service to environmental protection, but does little to reduce pollution."
(Công ty chỉ nói suông về bảo vệ môi trường, nhưng lại làm rất ít để giảm ô nhiễm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lip
nounMột trong hai phần thịt tạo thành mép của miệng; môi.
"She kissed him on the lips."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her lip looks so beautiful with that lipstick! |
Wow, đôi môi của cô ấy trông thật đẹp với màu son đó! |
| Phủ định | Oh no, she doesn't have a single lip balm in her bag! |
Ôi không, cô ấy không có một thỏi son dưỡng môi nào trong túi! |
| Nghi vấn | Hey, is that a lip piercing I see? |
Này, có phải tôi đang thấy một chiếc khuyên môi không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had worn lipstick, her lips would have looked fuller in the photos. |
Nếu cô ấy đã tô son, đôi môi của cô ấy đã trông đầy đặn hơn trong ảnh. |
| Phủ định | If the surgeon had not skillfully repaired his lip, he might not have smiled so confidently afterward. |
Nếu bác sĩ phẫu thuật không khéo léo sửa môi cho anh ấy, có lẽ anh ấy đã không cười tự tin như vậy sau đó. |
| Nghi vấn | Would she have bitten her lip if she had known the truth? |
Cô ấy có cắn môi nếu cô ấy biết sự thật không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her lip was trembling with emotion. |
Môi cô ấy run rẩy vì xúc động. |
| Phủ định | Did he bite his lip to stop himself from laughing? |
Anh ấy có cắn môi để nhịn cười không? |
| Nghi vấn | Is there lipstick on his lip? |
Có son môi trên môi anh ấy không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be biting her lip nervously during the presentation. |
Cô ấy sẽ cắn môi lo lắng trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | He won't be applying lipstick; he's a man. |
Anh ấy sẽ không thoa son môi; anh ấy là đàn ông. |
| Nghi vấn | Will she be getting lip fillers before the wedding? |
Cô ấy có đi tiêm filler môi trước đám cưới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip".
