lip
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lip'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một trong hai phần thịt tạo thành mép của miệng; môi.
Ví dụ Thực tế với 'Lip'
-
"She kissed him on the lips."
"Cô ấy hôn anh ấy lên môi."
-
"Read my lips: No new taxes!"
"Hãy nghe tôi nói rõ đây: Không có thuế mới!"
-
"She bit her lip nervously."
"Cô ấy cắn môi một cách lo lắng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lip'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lip
- Adjective: lipped (hiếm gặp)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lip'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'lip' thường được dùng để chỉ cả môi trên và môi dưới. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa bóng chỉ mép của một vật nào đó, ví dụ như 'the lip of a cup' (mép cốc). 'Upper lip' (môi trên), 'lower lip' (môi dưới).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'on the lip': trên môi (ví dụ: 'There was lipstick on his lip'). 'over one's lips': trên môi ai đó (ví dụ: 'a smile over her lips').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lip'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, her lip looks so beautiful with that lipstick!
|
Wow, đôi môi của cô ấy trông thật đẹp với màu son đó! |
| Phủ định |
Oh no, she doesn't have a single lip balm in her bag!
|
Ôi không, cô ấy không có một thỏi son dưỡng môi nào trong túi! |
| Nghi vấn |
Hey, is that a lip piercing I see?
|
Này, có phải tôi đang thấy một chiếc khuyên môi không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her lip was trembling with emotion.
|
Môi cô ấy run rẩy vì xúc động. |
| Phủ định |
Did he bite his lip to stop himself from laughing?
|
Anh ấy có cắn môi để nhịn cười không? |
| Nghi vấn |
Is there lipstick on his lip?
|
Có son môi trên môi anh ấy không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be biting her lip nervously during the presentation.
|
Cô ấy sẽ cắn môi lo lắng trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định |
He won't be applying lipstick; he's a man.
|
Anh ấy sẽ không thoa son môi; anh ấy là đàn ông. |
| Nghi vấn |
Will she be getting lip fillers before the wedding?
|
Cô ấy có đi tiêm filler môi trước đám cưới không? |