(Top Banner Ad)
liquidity risk
C1
Danh từ C1 Kinh tế - Tài chính

liquidity risk

UK: /lɪˈkwɪdəti rɪsk/ • US: /lɪˈkwɪdədi rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro thanh khoản nguy cơ mất thanh khoản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The risk that an entity may not be able to meet its short-term debt obligations.

Vietnamese Meaning

Rủi ro thanh khoản, là rủi ro một tổ chức có thể không có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced significant liquidity risk due to the sudden economic downturn."

    "Công ty phải đối mặt với rủi ro thanh khoản đáng kể do suy thoái kinh tế đột ngột."

  • "Effective cash management is crucial to mitigating liquidity risk."

    "Quản lý dòng tiền hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro thanh khoản."

  • "The financial crisis highlighted the systemic nature of liquidity risk."

    "Cuộc khủng hoảng tài chính đã làm nổi bật bản chất hệ thống của rủi ro thanh khoản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquid chất lỏng; tài sản thanh khoản cao (ví dụ: tiền mặt)
Noun liquidation sự thanh lý tài sản; sự giải thể
Noun illiquidity tính kém thanh khoản, khó chuyển đổi thành tiền mặt
Noun risk-taker người chấp nhận rủi ro
Noun risk management quản lý rủi ro
Verb liquidate thanh lý (tài sản); giải thể (công ty)
Verb risk liều, mạo hiểm; đặt vào tình thế rủi ro
Adjective liquid lỏng; có tính thanh khoản cao, dễ chuyển đổi thành tiền mặt
Adjective illiquid kém thanh khoản, khó chuyển đổi thành tiền mặt
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Adjective risk-free không có rủi ro, an toàn tuyệt đối

Synonyms

cash flow risk (rủi ro dòng tiền)

Related Words

solvency risk (rủi ro khả năng thanh toán)credit risk (rủi ro tín dụng)market risk (rủi ro thị trường)

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquidus
English
liquid
English
liquidity
Italian
risco
French
risque
English
risk
English
liquidity risk

Từ Nước Chảy Đến Tiền Tệ Linh Hoạt

Từ 'liquidus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chảy, lỏng', từ 'liquid' tiếng Anh ban đầu dùng để chỉ chất lỏng. Đến cuối thế kỷ 19, nghĩa của 'liquidity' mở rộng trong tài chính để chỉ khả năng một tài sản có thể nhanh chóng biến thành tiền mặt mà không làm mất giá trị đáng kể. Giống như nước chảy dễ dàng, tiền mặt cũng cần sự lưu thông linh hoạt!

Những Chuyến Hải Trình Đầy Rủi Ro

Từ 'risk' được cho là bắt nguồn từ 'risco' trong tiếng Ý cổ, có nghĩa là 'nguy hiểm, rủi ro'. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó liên quan đến việc đi thuyền gần những tảng đá ngầm (có thể từ 'rhiza' trong tiếng Hy Lạp cổ), nơi các thủy thủ phải đối mặt với nguy hiểm. Về sau, 'risk' được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tài chính, để chỉ khả năng xảy ra tổn thất hoặc sự kiện không mong muốn.

Usage Note

Rủi ro thanh khoản phát sinh khi một công ty hoặc cá nhân không có đủ tài sản lỏng (tiền mặt hoặc tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt) để thanh toán các khoản nợ đến hạn. Điều này có thể dẫn đến vỡ nợ, phá sản hoặc các vấn đề tài chính nghiêm trọng khác. Cần phân biệt rủi ro này với rủi ro tín dụng (credit risk), là rủi ro người đi vay không trả được nợ.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The liquidity risk of the bank is high.' (Rủi ro thanh khoản của ngân hàng cao.); 'There is a high liquidity risk in emerging markets.' (Có rủi ro thanh khoản cao ở các thị trường mới nổi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquidity risk
  • significant significant liquidity risk
    (rủi ro thanh khoản đáng kể)
  • high high liquidity risk
    (rủi ro thanh khoản cao)
  • systemic systemic liquidity risk
    (rủi ro thanh khoản hệ thống)
  • potential potential liquidity risk
    (rủi ro thanh khoản tiềm ẩn)
Verb + liquidity risk
  • manage manage liquidity risk
    (quản lý rủi ro thanh khoản)
  • mitigate mitigate liquidity risk
    (giảm thiểu rủi ro thanh khoản)
  • assess assess liquidity risk
    (đánh giá rủi ro thanh khoản)
  • face face liquidity risk
    (đối mặt với rủi ro thanh khoản)
Noun + of + liquidity risk
  • source source of liquidity risk
    (nguồn gốc của rủi ro thanh khoản)
  • management management of liquidity risk
    (sự quản lý rủi ro thanh khoản)

Idioms

  • be exposed to liquidity risk

    phải chịu đựng/đối mặt với rủi ro thanh khoản

    "Banks are always exposed to liquidity risk, especially during economic downturns."

    (Các ngân hàng luôn phải đối mặt với rủi ro thanh khoản, đặc biệt trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • pose a liquidity risk

    tạo ra/gây ra rủi ro thanh khoản

    "Holding too many illiquid assets can pose a significant liquidity risk to a company."

    (Việc nắm giữ quá nhiều tài sản kém thanh khoản có thể tạo ra rủi ro thanh khoản đáng kể cho một công ty.)

  • address liquidity risk

    giải quyết/xử lý rủi ro thanh khoản

    "The central bank implemented new policies to address liquidity risk in the financial market."

    (Ngân hàng trung ương đã thực hiện các chính sách mới để giải quyết rủi ro thanh khoản trên thị trường tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquidity risk

Danh từ
Lật mặt

Rủi ro thanh khoản, là rủi ro một tổ chức có thể không có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn của mình.

"The company faced significant liquidity risk due to the sudden economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquidity risk".

Bài Học Từ Khủng Hoảng Tài Chính 2008

Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 là một ví dụ điển hình về tầm quan trọng của rủi ro thanh khoản. Khi các tổ chức tài chính không thể bán tài sản của mình một cách nhanh chóng hoặc vay tiền để đáp ứng các nghĩa vụ, họ đã phải đối mặt với khủng hoảng thanh khoản nghiêm trọng, dẫn đến sự sụp đổ của nhiều ngân hàng và tác động lan rộng khắp nền kinh tế thế giới.

Vai Trò Của Ngân Hàng Trung Ương

Các ngân hàng trung ương đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc quản lý rủi ro thanh khoản hệ thống. Họ hoạt động như 'người cho vay cuối cùng', cung cấp thanh khoản cho các ngân hàng thương mại trong thời kỳ khủng hoảng để ngăn chặn sự sụp đổ của hệ thống tài chính, đảm bảo sự ổn định và niềm tin của thị trường. Đây là một cơ chế phòng vệ quan trọng trong thế giới tài chính hiện đại.