liquidity risk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The risk that an entity may not be able to meet its short-term debt obligations.
Vietnamese Meaning
Rủi ro thanh khoản, là rủi ro một tổ chức có thể không có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced significant liquidity risk due to the sudden economic downturn."
"Công ty phải đối mặt với rủi ro thanh khoản đáng kể do suy thoái kinh tế đột ngột."
-
"Effective cash management is crucial to mitigating liquidity risk."
"Quản lý dòng tiền hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro thanh khoản."
-
"The financial crisis highlighted the systemic nature of liquidity risk."
"Cuộc khủng hoảng tài chính đã làm nổi bật bản chất hệ thống của rủi ro thanh khoản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | liquid | chất lỏng; tài sản thanh khoản cao (ví dụ: tiền mặt) |
| Noun | liquidation | sự thanh lý tài sản; sự giải thể |
| Noun | illiquidity | tính kém thanh khoản, khó chuyển đổi thành tiền mặt |
| Noun | risk-taker | người chấp nhận rủi ro |
| Noun | risk management | quản lý rủi ro |
| Verb | liquidate | thanh lý (tài sản); giải thể (công ty) |
| Verb | risk | liều, mạo hiểm; đặt vào tình thế rủi ro |
| Adjective | liquid | lỏng; có tính thanh khoản cao, dễ chuyển đổi thành tiền mặt |
| Adjective | illiquid | kém thanh khoản, khó chuyển đổi thành tiền mặt |
| Adjective | risky | đầy rủi ro, mạo hiểm |
| Adjective | risk-free | không có rủi ro, an toàn tuyệt đối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rủi ro thanh khoản phát sinh khi một công ty hoặc cá nhân không có đủ tài sản lỏng (tiền mặt hoặc tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt) để thanh toán các khoản nợ đến hạn. Điều này có thể dẫn đến vỡ nợ, phá sản hoặc các vấn đề tài chính nghiêm trọng khác. Cần phân biệt rủi ro này với rủi ro tín dụng (credit risk), là rủi ro người đi vay không trả được nợ.
Prepositions
Ví dụ: 'The liquidity risk of the bank is high.' (Rủi ro thanh khoản của ngân hàng cao.); 'There is a high liquidity risk in emerging markets.' (Có rủi ro thanh khoản cao ở các thị trường mới nổi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant liquidity risk (rủi ro thanh khoản đáng kể)
-
high high liquidity risk (rủi ro thanh khoản cao)
-
systemic systemic liquidity risk (rủi ro thanh khoản hệ thống)
-
potential potential liquidity risk (rủi ro thanh khoản tiềm ẩn)
-
manage manage liquidity risk (quản lý rủi ro thanh khoản)
-
mitigate mitigate liquidity risk (giảm thiểu rủi ro thanh khoản)
-
assess assess liquidity risk (đánh giá rủi ro thanh khoản)
-
face face liquidity risk (đối mặt với rủi ro thanh khoản)
-
source source of liquidity risk (nguồn gốc của rủi ro thanh khoản)
-
management management of liquidity risk (sự quản lý rủi ro thanh khoản)
Idioms
-
be exposed to liquidity risk
phải chịu đựng/đối mặt với rủi ro thanh khoản
"Banks are always exposed to liquidity risk, especially during economic downturns."
(Các ngân hàng luôn phải đối mặt với rủi ro thanh khoản, đặc biệt trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
-
pose a liquidity risk
tạo ra/gây ra rủi ro thanh khoản
"Holding too many illiquid assets can pose a significant liquidity risk to a company."
(Việc nắm giữ quá nhiều tài sản kém thanh khoản có thể tạo ra rủi ro thanh khoản đáng kể cho một công ty.)
-
address liquidity risk
giải quyết/xử lý rủi ro thanh khoản
"The central bank implemented new policies to address liquidity risk in the financial market."
(Ngân hàng trung ương đã thực hiện các chính sách mới để giải quyết rủi ro thanh khoản trên thị trường tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liquidity risk
Danh từRủi ro thanh khoản, là rủi ro một tổ chức có thể không có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn của mình.
"The company faced significant liquidity risk due to the sudden economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquidity risk".
