lit up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sáng lên hoặc làm cho cái gì đó sáng hơn bằng ánh sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Christmas tree lit up the whole room."
"Cây thông Noel thắp sáng cả căn phòng."
-
"The fireworks lit up the night sky."
"Pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm."
-
"He lit up when he heard the good news."
"Anh ấy rạng rỡ khi nghe tin tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự chiếu sáng, có thể là nghĩa đen (đèn sáng) hoặc nghĩa bóng (khuôn mặt rạng rỡ). Thường dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái từ tối/mờ sang sáng.
Nghĩa bóng, diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực, vui vẻ, thường biểu hiện qua nét mặt. So sánh với 'cheer up' (làm ai đó vui lên) nhấn mạnh hành động tác động từ bên ngoài, còn 'lit up' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái cảm xúc bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brightly lit up (sáng rực)
-
fully lit up (được chiếu sáng hoàn toàn)
-
be lit up (được thắp sáng)
-
get lit up (bắt đầu sáng lên)
-
face lit up (khuôn mặt rạng rỡ)
-
eyes lit up (đôi mắt sáng lên)
Idioms
-
lit up like a Christmas tree
trang trí lộng lẫy, hoặc (nghĩa bóng) quá phô trương, lòe loẹt
"The casino was lit up like a Christmas tree."
(Sòng bạc được trang trí lộng lẫy như cây thông Noel.)
-
light up someone's face
làm cho ai đó rạng rỡ, vui vẻ
"The news lit up her face."
(Tin tức đó làm cho khuôn mặt cô ấy rạng rỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lit up
Verb (phrasal)Sáng lên hoặc làm cho cái gì đó sáng hơn bằng ánh sáng.
"The Christmas tree lit up the whole room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lit up".
