lit up
Verb (phrasal)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lit up'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sáng lên hoặc làm cho cái gì đó sáng hơn bằng ánh sáng.
Ví dụ Thực tế với 'Lit up'
-
"The Christmas tree lit up the whole room."
"Cây thông Noel thắp sáng cả căn phòng."
-
"The fireworks lit up the night sky."
"Pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm."
-
"He lit up when he heard the good news."
"Anh ấy rạng rỡ khi nghe tin tốt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lit up'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: light up
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lit up'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả sự chiếu sáng, có thể là nghĩa đen (đèn sáng) hoặc nghĩa bóng (khuôn mặt rạng rỡ). Thường dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái từ tối/mờ sang sáng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lit up'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.