(Top Banner Ad)
lit up
B1
Verb (phrasal) B1 General

lit up

UK: /ˈlɪt ʌp/ • US: /ˈlɪt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

thắp sáng rạng rỡ bừng sáng hào hứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become brighter or to make something brighter with light.

Vietnamese Meaning

Sáng lên hoặc làm cho cái gì đó sáng hơn bằng ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Christmas tree lit up the whole room."

    "Cây thông Noel thắp sáng cả căn phòng."

  • "The fireworks lit up the night sky."

    "Pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm."

  • "He lit up when he heard the good news."

    "Anh ấy rạng rỡ khi nghe tin tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb light chiếu sáng, thắp sáng
Noun light ánh sáng
Adjective lighted được chiếu sáng
Adverb lightly nhẹ nhàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
líhtan
Middle English
lighten
Modern English
light up

Ánh sáng xua tan bóng tối

Cụm từ 'lit up' bắt nguồn từ việc thắp sáng đèn hoặc ngọn lửa để xua tan bóng tối. Theo thời gian, nó mở rộng sang nghĩa bóng, chỉ sự phấn khích hoặc vui vẻ, như thể ai đó 'thắp sáng' một căn phòng bằng sự hiện diện của họ. Nó thể hiện một sự thay đổi từ bóng tối sang ánh sáng, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong cảm xúc.

Usage Note

Diễn tả sự chiếu sáng, có thể là nghĩa đen (đèn sáng) hoặc nghĩa bóng (khuôn mặt rạng rỡ). Thường dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái từ tối/mờ sang sáng.
Nghĩa bóng, diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực, vui vẻ, thường biểu hiện qua nét mặt. So sánh với 'cheer up' (làm ai đó vui lên) nhấn mạnh hành động tác động từ bên ngoài, còn 'lit up' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái cảm xúc bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lit up
  • brightly lit up
    (sáng rực)
  • fully lit up
    (được chiếu sáng hoàn toàn)
Verb + lit up
  • be lit up
    (được thắp sáng)
  • get lit up
    (bắt đầu sáng lên)
Subject + lit up
  • face lit up
    (khuôn mặt rạng rỡ)
  • eyes lit up
    (đôi mắt sáng lên)

Idioms

  • lit up like a Christmas tree

    trang trí lộng lẫy, hoặc (nghĩa bóng) quá phô trương, lòe loẹt

    "The casino was lit up like a Christmas tree."

    (Sòng bạc được trang trí lộng lẫy như cây thông Noel.)

  • light up someone's face

    làm cho ai đó rạng rỡ, vui vẻ

    "The news lit up her face."

    (Tin tức đó làm cho khuôn mặt cô ấy rạng rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lit up

Verb (phrasal)
Lật mặt

Sáng lên hoặc làm cho cái gì đó sáng hơn bằng ánh sáng.

"The Christmas tree lit up the whole room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lit up".

Lễ hội Ánh sáng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'thắp sáng' thường liên quan đến các lễ hội như Giáng sinh, Diwali hoặc Hanukkah, nơi ánh sáng tượng trưng cho niềm vui, hy vọng và sự chiến thắng của ánh sáng trước bóng tối. Việc trang trí nhà cửa và thành phố bằng đèn là một phần quan trọng của những lễ kỷ niệm này.