(Top Banner Ad)
literary figures
C1
noun C1 Văn học

literary figures

UK: /ˈlɪtərəri ˈfɪɡəz/ • US: /ˈlɪtəˌrɛri ˈfɪɡjərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật văn học tên tuổi lớn trong văn học nhà văn nổi tiếng những người có tầm ảnh hưởng trong văn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prominent or notable individuals in the field of literature, such as authors, poets, playwrights, and critics.

Vietnamese Meaning

Những cá nhân nổi bật hoặc đáng chú ý trong lĩnh vực văn học, chẳng hạn như tác giả, nhà thơ, nhà viết kịch và nhà phê bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shakespeare and Jane Austen are considered two of the most important literary figures in English history."

    "Shakespeare và Jane Austen được coi là hai trong số những nhân vật văn học quan trọng nhất trong lịch sử nước Anh."

  • "The conference featured discussions on the works of various literary figures."

    "Hội nghị có các buổi thảo luận về tác phẩm của nhiều nhân vật văn học khác nhau."

  • "Many young writers aspire to become literary figures in their own right."

    "Nhiều nhà văn trẻ khao khát trở thành những nhân vật văn học theo đúng nghĩa của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literature văn học, văn chương
Adjective literate biết chữ, có học
Noun literacy trình độ biết chữ
Adjective illiterate mù chữ
Noun figure nhân vật, hình tượng, con số
Verb figure hình dung, thể hiện, tính toán
Adjective figurative nghĩa bóng, ẩn dụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera
Latin
litterarius
Old French
littéraire
English
literary

Nguồn gốc của 'literary'

Từ 'literary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'littera' có nghĩa là 'chữ cái' hoặc 'viết lách'. Sau đó, từ 'litterarius' được dùng để chỉ những gì liên quan đến chữ viết, văn học. Qua tiếng Pháp cổ ('littéraire'), nó đã đi vào tiếng Anh để mô tả những gì thuộc về văn chương, văn học.

Nguồn gốc của 'figures'

Từ 'figure' (trong nghĩa nhân vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'figura', có nghĩa là 'hình dạng, hình dáng, hoặc hình ảnh'. Trong tiếng Anh, 'figure' phát triển nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa 'một nhân vật' hoặc 'một người quan trọng', đặc biệt khi được kết hợp với một tính từ.

Sự kết hợp 'literary figures'

Khi 'literary' và 'figures' kết hợp, chúng tạo thành 'literary figures', mô tả những cá nhân nổi bật, có ảnh hưởng hoặc được công nhận rộng rãi trong lĩnh vực văn học. Đây là một cách để chỉ những nhà văn, nhà thơ, hoặc nhân vật có vai trò quan trọng trong lịch sử hoặc phát triển của văn chương.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn đến văn học, được công nhận rộng rãi và có tác phẩm được nghiên cứu và đánh giá cao. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các bài phê bình, nghiên cứu văn học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literary figures
  • prominent prominent literary figures
    (nhân vật văn học lỗi lạc/nổi bật)
  • renowned renowned literary figures
    (nhân vật văn học lừng danh)
  • influential influential literary figures
    (nhân vật văn học có ảnh hưởng)
  • iconic iconic literary figures
    (nhân vật văn học biểu tượng)
Verb + literary figures
  • study study literary figures
    (nghiên cứu các nhân vật văn học)
  • portray portray literary figures
    (khắc họa/miêu tả các nhân vật văn học)
  • recognize recognize literary figures
    (công nhận các nhân vật văn học)
Literary figures + Verb
  • emerge literary figures emerge
    (các nhân vật văn học nổi lên)
  • inspire literary figures inspire
    (các nhân vật văn học truyền cảm hứng)

Idioms

  • a towering literary figure

    Một nhân vật văn học vĩ đại, có tầm vóc lớn và ảnh hưởng sâu rộng.

    "Gabriel García Márquez is considered a towering literary figure of the 20th century."

    (Gabriel García Márquez được coi là một nhân vật văn học vĩ đại của thế kỷ 20.)

  • key literary figures

    Các nhân vật văn học chủ chốt, quan trọng, có vai trò trung tâm trong một thời kỳ hoặc phong trào.

    "The exhibition highlighted key literary figures of the Romantic era."

    (Triển lãm đã làm nổi bật các nhân vật văn học chủ chốt của thời kỳ Lãng mạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary figures

noun
Lật mặt

Những cá nhân nổi bật hoặc đáng chú ý trong lĩnh vực văn học, chẳng hạn như tác giả, nhà thơ, nhà viết kịch và nhà phê bình.

"Shakespeare and Jane Austen are considered two of the most important literary figures in English history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary figures".

Giải Nobel Văn học

Một trong những hình thức công nhận cao quý nhất đối với các nhân vật văn học trên toàn cầu là Giải Nobel Văn học. Giải thưởng này được trao hàng năm cho một nhà văn từ bất kỳ quốc gia nào, người đã tạo ra 'tác phẩm nổi bật nhất theo hướng lý tưởng' trong lĩnh vực văn học, nhấn mạnh vai trò của họ trong việc định hình tư tưởng và văn hóa thế giới.

Ảnh hưởng đến bản sắc quốc gia

Các nhân vật văn học thường đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc, ngôn ngữ và ý thức cộng đồng của một quốc gia. Tác phẩm của họ không chỉ phản ánh xã hội mà còn có thể truyền cảm hứng cho các phong trào xã hội, chính trị, và góp phần vào sự phát triển của ngôn ngữ dân tộc.