(Top Banner Ad)
cultured people
C1
Tính từ C1 Văn hóa - Xã hội

cultured people

UK: /ˈkʌltʃəd ˈpiːpl/ • US: /ˈkʌltʃərd ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

những người có văn hóa những người lịch lãm những người tao nhã những người có học thức và văn minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing refined tastes and manners and good education.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện gu thẩm mỹ và cách cư xử tinh tế, cùng với một nền giáo dục tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Visiting museums and attending concerts are activities often associated with cultured people."

    "Tham quan bảo tàng và tham dự các buổi hòa nhạc là những hoạt động thường được liên kết với những người có văn hóa."

  • "She enjoys discussing philosophy and art, which shows she is one of the most cultured people I know."

    "Cô ấy thích thảo luận về triết học và nghệ thuật, điều đó cho thấy cô ấy là một trong những người có văn hóa nhất mà tôi biết."

  • "Cultured people often have a broader perspective on life."

    "Những người có văn hóa thường có một cái nhìn rộng hơn về cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa, sự khai sáng
Verb Cultivate Trau dồi, tu dưỡng, canh tác
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Adjective Uncultured Thiếu văn hóa, không có học thức
Noun Cultivation Sự trau dồi, sự cày cấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kʷel-
Latin
colere
Latin
cultus
French
culture
English
cultured

Từ việc cày cấy đến tâm hồn

Từ 'cultured' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'colere', nghĩa là cày cấy hoặc chăm sóc đất đai. Giống như việc một mảnh đất được chăm sóc kỹ lưỡng sẽ cho mùa màng tốt, một người 'cultured' được xem là người đã được 'mài giũa' và 'nuôi dưỡng' trí tuệ thông qua giáo dục và nghệ thuật.

Sự phát triển của khái niệm

Vào thế kỷ 19, khái niệm 'cultured people' bắt đầu được dùng để chỉ tầng lớp trung lưu và thượng lưu có học thức, nhằm phân biệt họ với những người chưa được tiếp cận với giáo dục chính quy hoặc nghệ thuật hàn lâm.

Usage Note

Tính từ 'cultured' trong cụm 'cultured people' mô tả những người có hiểu biết sâu rộng về nghệ thuật, văn học, âm nhạc, lịch sử và các khía cạnh khác của văn hóa. Nó không chỉ đơn thuần là việc biết về văn hóa, mà còn là sự đánh giá cao và khả năng thảo luận thông minh về những chủ đề này. So với 'educated people' (người có học), 'cultured people' nhấn mạnh vào sự tinh tế và hiểu biết về văn hóa hơn là chỉ kiến thức học thuật. 'Sophisticated people' (người sành sỏi) có thể có gu thẩm mỹ tốt, nhưng không nhất thiết phải có nền tảng văn hóa sâu sắc như 'cultured people'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultured people
  • Highly highly cultured people
    (những người có trình độ văn hóa rất cao)
  • Truly truly cultured people
    (những người thực sự có học thức/văn hóa)
  • Sophisticated sophisticated and cultured people
    (những người sành sỏi và có văn hóa)
Verb + cultured people
  • Meet meet cultured people
    (gặp gỡ những người có văn hóa)
  • Associate with associate with cultured people
    (giao thiệp với những người có học thức)
Noun + cultured people
  • Circle a circle of cultured people
    (một nhóm/giới những người có văn hóa)

Idioms

  • A man/woman of culture

    Một người có kiến thức sâu rộng về nghệ thuật, âm nhạc và văn học

    "He is a true man of culture, spending his weekends at the opera and art galleries."

    (Anh ấy là một người đàn ông có văn hóa thực thụ, dành những ngày cuối tuần tại nhà hát opera và các phòng triển lãm nghệ thuật.)

  • Polished manners

    Cách cư xử lịch thiệp, tinh tế (thường dùng để mô tả cultured people)

    "Cultured people are often recognized by their polished manners."

    (Những người có văn hóa thường được nhận ra bởi cách cư xử lịch thiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultured people

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện gu thẩm mỹ và cách cư xử tinh tế, cùng với một nền giáo dục tốt.

"Visiting museums and attending concerts are activities often associated with cultured people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more cultured than her sister.
Cô ấy có văn hóa hơn chị gái của mình.
Phủ định
He isn't as cultured as he thinks he is.
Anh ấy không có văn hóa như anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Is he the most cultured person in the room?
Có phải anh ấy là người có văn hóa nhất trong phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultured people".

Chuyến du hành lớn (The Grand Tour)

Trong lịch sử châu Âu, để được coi là 'cultured', các thanh niên thuộc tầng lớp quý tộc thường thực hiện 'The Grand Tour' khắp châu Âu (đặc biệt là Ý và Pháp) để học hỏi về nghệ thuật, ngôn ngữ và di sản cổ điển.

Văn hóa cao và Văn hóa đại chúng

Khái niệm 'cultured people' ở phương Tây thường gắn liền với 'High Culture' (văn hóa cao) như nhạc cổ điển, hội họa Phục hưng thay vì 'Pop Culture' (văn hóa đại chúng) như nhạc trẻ hay phim bom tấn.