little-known person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is not famous or widely recognized.
Vietnamese Meaning
Một người không nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a little-known person until his groundbreaking discovery."
"Anh ấy là một người ít được biết đến cho đến khi phát hiện mang tính đột phá của mình."
-
"The article focused on the contributions of little-known persons in the field of medicine."
"Bài báo tập trung vào những đóng góp của những người ít được biết đến trong lĩnh vực y học."
-
"Many historical events are shaped by the actions of little-known persons."
"Nhiều sự kiện lịch sử được định hình bởi hành động của những người ít được biết đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
The phrase implies a lack of public recognition. It doesn't necessarily mean the person is unimportant, but rather unknown to the general public. It can be used in contexts where someone deserves more recognition than they currently receive. Contrasts with 'celebrity', 'public figure', 'well-known person'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Relatively little-known person (người tương đối ít được biết đến)
-
Completely little-known person (người hoàn toàn không được biết đến)
-
Discover a little-known person (khám phá ra một người ít được biết đến)
-
Interview a little-known person (phỏng vấn một người ít được biết đến)
Idioms
-
Out of the limelight
Không còn được chú ý, không còn nổi tiếng.
"After retiring, the actor lived a quiet life, out of the limelight, as a relatively little-known person."
(Sau khi nghỉ hưu, diễn viên sống một cuộc sống yên tĩnh, không còn được chú ý, như một người tương đối ít được biết đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
little-known person
Noun phraseMột người không nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.
"He was a little-known person until his groundbreaking discovery."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She became a successful writer after being a little-known person for years. |
Cô ấy trở thành một nhà văn thành công sau nhiều năm là một người ít được biết đến. |
| Phủ định | The detective did not believe the witness was a little-known person, suspecting a hidden identity. |
Thám tử không tin nhân chứng là một người ít được biết đến, nghi ngờ về một danh tính ẩn giấu. |
| Nghi vấn | Was he a little-known person before winning the lottery? |
Có phải anh ấy là một người ít được biết đến trước khi trúng số không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian has studied the works of a little-known person from the medieval era. |
Nhà sử học đã nghiên cứu các tác phẩm của một nhân vật ít được biết đến từ thời trung cổ. |
| Phủ định | She has not become a little-known person despite her desire for privacy. |
Cô ấy đã không trở thành một người ít được biết đến mặc dù cô ấy mong muốn sự riêng tư. |
| Nghi vấn | Has the library unearthed any new documents related to that little-known person? |
Thư viện đã khai quật được bất kỳ tài liệu mới nào liên quan đến nhân vật ít được biết đến đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little-known person".
