(Top Banner Ad)
little-known person
B2
Noun phrase B2 General Vocabulary

little-known person

Nghĩa tiếng Việt

người ít tên tuổi người không nổi tiếng người ít được biết đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not famous or widely recognized.

Vietnamese Meaning

Một người không nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a little-known person until his groundbreaking discovery."

    "Anh ấy là một người ít được biết đến cho đến khi phát hiện mang tính đột phá của mình."

  • "The article focused on the contributions of little-known persons in the field of medicine."

    "Bài báo tập trung vào những đóng góp của những người ít được biết đến trong lĩnh vực y học."

  • "Many historical events are shaped by the actions of little-known persons."

    "Nhiều sự kiện lịch sử được định hình bởi hành động của những người ít được biết đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unknown không ai biết, vô danh (không được biết đến)
Adjective known được biết đến, nổi tiếng
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết

Synonyms

obscure person (người ít tên tuổi)unrecognized individual (cá nhân không được công nhận)

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Nguồn gốc của 'little-known person'

Cụm từ 'little-known person' đơn giản là sự kết hợp của các từ quen thuộc. 'Little' có nghĩa là 'ít' hoặc 'nhỏ', 'known' là dạng quá khứ phân từ của 'know' (biết), và 'person' là 'người'. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa đen là 'người ít được biết đến'.

Usage Note

The phrase implies a lack of public recognition. It doesn't necessarily mean the person is unimportant, but rather unknown to the general public. It can be used in contexts where someone deserves more recognition than they currently receive. Contrasts with 'celebrity', 'public figure', 'well-known person'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + little-known person
  • Relatively little-known person
    (người tương đối ít được biết đến)
  • Completely little-known person
    (người hoàn toàn không được biết đến)
Verb + little-known person
  • Discover a little-known person
    (khám phá ra một người ít được biết đến)
  • Interview a little-known person
    (phỏng vấn một người ít được biết đến)

Idioms

  • Out of the limelight

    Không còn được chú ý, không còn nổi tiếng.

    "After retiring, the actor lived a quiet life, out of the limelight, as a relatively little-known person."

    (Sau khi nghỉ hưu, diễn viên sống một cuộc sống yên tĩnh, không còn được chú ý, như một người tương đối ít được biết đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

little-known person

Noun phrase
Lật mặt

Một người không nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.

"He was a little-known person until his groundbreaking discovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She became a successful writer after being a little-known person for years.
Cô ấy trở thành một nhà văn thành công sau nhiều năm là một người ít được biết đến.
Phủ định
The detective did not believe the witness was a little-known person, suspecting a hidden identity.
Thám tử không tin nhân chứng là một người ít được biết đến, nghi ngờ về một danh tính ẩn giấu.
Nghi vấn
Was he a little-known person before winning the lottery?
Có phải anh ấy là một người ít được biết đến trước khi trúng số không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian has studied the works of a little-known person from the medieval era.
Nhà sử học đã nghiên cứu các tác phẩm của một nhân vật ít được biết đến từ thời trung cổ.
Phủ định
She has not become a little-known person despite her desire for privacy.
Cô ấy đã không trở thành một người ít được biết đến mặc dù cô ấy mong muốn sự riêng tư.
Nghi vấn
Has the library unearthed any new documents related to that little-known person?
Thư viện đã khai quật được bất kỳ tài liệu mới nào liên quan đến nhân vật ít được biết đến đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little-known person".

Giá trị của sự nổi tiếng

Trong nhiều nền văn hóa, sự nổi tiếng và công nhận thường được coi trọng. Tuy nhiên, 'little-known person' nhắc nhở chúng ta rằng giá trị của một người không chỉ nằm ở sự nổi tiếng mà còn ở những đóng góp thầm lặng và cuộc sống cá nhân ý nghĩa.