well-known person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is famous or widely recognized.
Vietnamese Meaning
Một người nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a well-known person in the local community."
"Cô ấy là một người nổi tiếng trong cộng đồng địa phương."
-
"He is a well-known person in the field of medicine."
"Ông ấy là một người nổi tiếng trong lĩnh vực y học."
-
"The well-known person was invited to speak at the conference."
"Người nổi tiếng đó được mời phát biểu tại hội nghị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những người có danh tiếng trong một lĩnh vực cụ thể hoặc trong xã hội nói chung. Mức độ nổi tiếng có thể khác nhau, từ nổi tiếng trong cộng đồng nhỏ đến nổi tiếng trên toàn thế giới. Cần phân biệt với 'celebrity' (người nổi tiếng), thường ám chỉ những người nổi tiếng trong lĩnh vực giải trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
internationally an internationally well-known person (một người nổi tiếng toàn cầu)
-
widely a widely well-known person (một người được biết đến rộng rãi)
-
highly respected a highly respected well-known person (một người nổi tiếng rất được kính trọng)
-
become to become a well-known person (trở thành một người nổi tiếng)
-
meet to meet a well-known person (gặp gỡ một người nổi tiếng)
-
interview to interview a well-known person (phỏng vấn một người nổi tiếng)
-
the life the life of a well-known person (cuộc đời của một người nổi tiếng)
-
the influence the influence of a well-known person (ảnh hưởng của một người nổi tiếng)
Idioms
-
A household name
Một cái tên quen thuộc với mọi người; người nổi tiếng mà ai cũng biết.
"She became a household name after her hit song topped the charts for weeks."
(Cô ấy trở thành một cái tên quen thuộc sau khi bài hát hit của cô đứng đầu bảng xếp hạng trong nhiều tuần.)
-
In the public eye
Được công chúng chú ý, được nhiều người biết đến và quan tâm.
"Being a well-known person means constantly being in the public eye."
(Là một người nổi tiếng có nghĩa là phải liên tục nằm trong tầm mắt công chúng.)
-
Be in the spotlight
Được chú ý, được mọi người quan tâm (thường là trong các sự kiện công khai).
"The well-known actor always seems to be in the spotlight, whether he wants to or not."
(Nam diễn viên nổi tiếng dường như luôn ở trong tâm điểm chú ý, dù anh ấy muốn hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-known person
Danh từMột người nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.
"She is a well-known person in the local community."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been a well-known person in the community. |
Cô ấy luôn là một người nổi tiếng trong cộng đồng. |
| Phủ định | He hasn't become a well-known person despite his efforts. |
Anh ấy vẫn chưa trở thành một người nổi tiếng mặc dù đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Has she ever been a well-known person outside of her country? |
Cô ấy đã bao giờ là một người nổi tiếng bên ngoài đất nước của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-known person".
