(Top Banner Ad)
well-known person
B2
Danh từ B2 Tổng quát

well-known person

Nghĩa tiếng Việt

người nổi tiếng nhân vật nổi tiếng người có tiếng tăm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is famous or widely recognized.

Vietnamese Meaning

Một người nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a well-known person in the local community."

    "Cô ấy là một người nổi tiếng trong cộng đồng địa phương."

  • "He is a well-known person in the field of medicine."

    "Ông ấy là một người nổi tiếng trong lĩnh vực y học."

  • "The well-known person was invited to speak at the conference."

    "Người nổi tiếng đó được mời phát biểu tại hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, nhận biết
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective known được biết đến
Adjective unknown không được biết đến, vô danh
Noun person người, cá nhân
Adjective personal riêng tư, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách; người nổi tiếng (thông tục)

Synonyms

Antonyms

unknown person (người vô danh)obscure person (người ít ai biết đến)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
cnāwan
Latin
persona

Nguồn gốc cụm từ 'well-known person'

Cụm từ 'well-known person' là sự kết hợp trực tiếp của ba thành phần: 'well' (tốt, nhiều, rộng rãi), 'known' (được biết đến) và 'person' (người). 'Well' ở đây đóng vai trò như một trạng từ nhấn mạnh, chỉ việc một người được biết đến một cách 'rộng rãi' hoặc 'nhiều'. Vì vậy, ý nghĩa của cụm từ này rất rõ ràng, mô tả một người được nhiều người nhận biết và biết đến.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những người có danh tiếng trong một lĩnh vực cụ thể hoặc trong xã hội nói chung. Mức độ nổi tiếng có thể khác nhau, từ nổi tiếng trong cộng đồng nhỏ đến nổi tiếng trên toàn thế giới. Cần phân biệt với 'celebrity' (người nổi tiếng), thường ám chỉ những người nổi tiếng trong lĩnh vực giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-known person
  • internationally an internationally well-known person
    (một người nổi tiếng toàn cầu)
  • widely a widely well-known person
    (một người được biết đến rộng rãi)
  • highly respected a highly respected well-known person
    (một người nổi tiếng rất được kính trọng)
Verb + well-known person
  • become to become a well-known person
    (trở thành một người nổi tiếng)
  • meet to meet a well-known person
    (gặp gỡ một người nổi tiếng)
  • interview to interview a well-known person
    (phỏng vấn một người nổi tiếng)
Noun + of a well-known person
  • the life the life of a well-known person
    (cuộc đời của một người nổi tiếng)
  • the influence the influence of a well-known person
    (ảnh hưởng của một người nổi tiếng)

Idioms

  • A household name

    Một cái tên quen thuộc với mọi người; người nổi tiếng mà ai cũng biết.

    "She became a household name after her hit song topped the charts for weeks."

    (Cô ấy trở thành một cái tên quen thuộc sau khi bài hát hit của cô đứng đầu bảng xếp hạng trong nhiều tuần.)

  • In the public eye

    Được công chúng chú ý, được nhiều người biết đến và quan tâm.

    "Being a well-known person means constantly being in the public eye."

    (Là một người nổi tiếng có nghĩa là phải liên tục nằm trong tầm mắt công chúng.)

  • Be in the spotlight

    Được chú ý, được mọi người quan tâm (thường là trong các sự kiện công khai).

    "The well-known actor always seems to be in the spotlight, whether he wants to or not."

    (Nam diễn viên nổi tiếng dường như luôn ở trong tâm điểm chú ý, dù anh ấy muốn hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-known person

Danh từ
Lật mặt

Một người nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.

"She is a well-known person in the local community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been a well-known person in the community.
Cô ấy luôn là một người nổi tiếng trong cộng đồng.
Phủ định
He hasn't become a well-known person despite his efforts.
Anh ấy vẫn chưa trở thành một người nổi tiếng mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Has she ever been a well-known person outside of her country?
Cô ấy đã bao giờ là một người nổi tiếng bên ngoài đất nước của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-known person".

Ảnh hưởng xã hội của người nổi tiếng

Người nổi tiếng (well-known person) thường có sức ảnh hưởng lớn đến xã hội, từ xu hướng thời trang, phong cách sống đến quan điểm chính trị hoặc các hoạt động từ thiện. Họ có thể là hình mẫu lý tưởng hoặc người truyền cảm hứng cho nhiều người.

Quyền riêng tư và sự chú ý của truyền thông

Mặc dù có được danh tiếng và sự ngưỡng mộ, những người nổi tiếng thường phải đối mặt với việc bị mất đi quyền riêng tư cá nhân. Cuộc sống của họ luôn nằm dưới sự giám sát chặt chẽ của truyền thông và công chúng, đôi khi dẫn đến những áp lực và phiền toái không nhỏ.