(Top Banner Ad)
live combat
C1
Cụm danh từ C1 Quân sự

live combat

UK: /laɪv ˈkɒmˌbæt/ • US: /laɪv ˈkɑːmˌbæt/

Nghĩa tiếng Việt

chiến đấu thực tế chiến đấu sống tham chiến thực chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actual fighting in a war or military operation, where real weapons and ammunition are used, and there is a risk of death or injury.

Vietnamese Meaning

Chiến đấu thực tế trong một cuộc chiến tranh hoặc hoạt động quân sự, nơi vũ khí và đạn dược thật được sử dụng, và có nguy cơ tử vong hoặc bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were deployed to the front lines, where they faced live combat."

    "Những người lính đã được triển khai ra tiền tuyến, nơi họ đối mặt với chiến đấu thực tế."

  • "Many soldiers suffer from PTSD after experiencing live combat."

    "Nhiều người lính bị PTSD sau khi trải qua chiến đấu thực tế."

  • "The movie realistically depicted the horrors of live combat."

    "Bộ phim đã mô tả một cách chân thực sự kinh hoàng của chiến đấu thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live Sống, tồn tại
Adjective living Sống, đang sống
Noun combatant Chiến binh, người tham chiến
Verb combat Chiến đấu, giao chiến
Adjective combative Hiếu chiến, thích đánh nhau

Synonyms

active combat (chiến đấu chủ động)real combat (chiến đấu thật sự)

Antonyms

simulated combat (chiến đấu mô phỏng)training exercise (diễn tập huấn luyện)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*libēną
Old English
lifian
Middle English
liven
English
live
Latin
combattere
Old French
combatre
English
combat

Nguồn gốc của 'live'

Từ 'live' có nguồn gốc từ tiếng German cổ *libēną, mang ý nghĩa 'sống, tồn tại'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm để trở thành 'live' mà chúng ta biết ngày nay. Nó thể hiện sự sống động và hiện tại.

Nguồn gốc của 'combat'

Từ 'combat' xuất phát từ tiếng Latin 'combattere' và tiếng Pháp cổ 'combatre', có nghĩa là 'đánh nhau, chiến đấu'. Nó thể hiện sự xung đột và đối đầu trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất nguy hiểm và khốc liệt của chiến đấu thật, trái ngược với các cuộc diễn tập hoặc huấn luyện. Nó đề cập đến tình huống mà binh lính thực sự đối mặt với kẻ thù và sử dụng vũ khí để chiến đấu.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ngữ cảnh nơi chiến đấu diễn ra. Ví dụ: 'trained in live combat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live combat
  • intense intense live combat
    (chiến đấu trực tiếp ác liệt)
  • realistic realistic live combat
    (chiến đấu trực tiếp chân thực)
Verb + live combat
  • experience experience live combat
    (trải nghiệm chiến đấu trực tiếp)
  • witness witness live combat
    (chứng kiến chiến đấu trực tiếp)
  • engage in engage in live combat
    (tham gia vào chiến đấu trực tiếp)
live combat + Noun
  • simulation live combat simulation
    (mô phỏng chiến đấu trực tiếp)
  • training live combat training
    (huấn luyện chiến đấu trực tiếp)

Idioms

  • baptism by fire

    lần đầu trải nghiệm một tình huống khó khăn, thường là trong chiến đấu hoặc công việc

    "The new recruits received their baptism by fire during the first week of live combat."

    (Những tân binh đã trải qua 'baptism by fire' trong tuần đầu tiên của chiến đấu trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live combat

Cụm danh từ
Lật mặt

Chiến đấu thực tế trong một cuộc chiến tranh hoặc hoạt động quân sự, nơi vũ khí và đạn dược thật được sử dụng, và có nguy cơ tử vong hoặc bị thương.

"The soldiers were deployed to the front lines, where they faced live combat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers have lived through live combat situations during their training.
Những người lính đã trải qua các tình huống chiến đấu trực tiếp trong quá trình huấn luyện.
Phủ định
She has not lived through live combat before, so she is nervous.
Cô ấy chưa từng trải qua chiến đấu trực tiếp trước đây, vì vậy cô ấy lo lắng.
Nghi vấn
Has he ever lived through live combat in his career?
Anh ấy đã từng trải qua chiến đấu trực tiếp trong sự nghiệp của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live combat".

Impact of war on culture

Chiến tranh, đặc biệt là chiến đấu trực tiếp, có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa của một quốc gia. Nó có thể dẫn đến thay đổi trong nghệ thuật, văn học, âm nhạc và cách mọi người nhìn nhận thế giới. Ví dụ, các tác phẩm nghệ thuật sau chiến tranh thường phản ánh sự đau khổ và mất mát.