real combat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actual fighting during a war, as opposed to training exercises or simulated scenarios.
Vietnamese Meaning
Chiến đấu thực tế trong một cuộc chiến tranh, trái ngược với các bài tập huấn luyện hoặc các kịch bản mô phỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers were deployed to the front lines to experience real combat."
"Những người lính được triển khai ra tiền tuyến để trải nghiệm chiến đấu thực tế."
-
"He lost his leg in real combat."
"Anh ấy đã mất một chân trong chiến đấu thực tế."
-
"The documentary showed the horrors of real combat."
"Bộ phim tài liệu cho thấy sự kinh hoàng của chiến đấu thực tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'real combat' nhấn mạnh tính xác thực và nguy hiểm của chiến đấu thật sự, khác với các hoạt động tập trận hoặc huấn luyện. Nó thường được sử dụng để chỉ những trải nghiệm chiến đấu thực tế, với tất cả những rủi ro và hậu quả đi kèm.
Prepositions
'in real combat' chỉ địa điểm hoặc trạng thái tham gia chiến đấu thực tế. 'during real combat' chỉ thời điểm xảy ra chiến đấu thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in real combat (tham gia vào trận chiến thực sự)
-
experience experience real combat (trải qua trận chiến thực sự)
-
prepare for prepare for real combat (chuẩn bị cho trận chiến thực sự)
-
face face real combat (đối mặt với trận chiến thực sự)
-
intense intense real combat (trận chiến thực sự khốc liệt)
-
brutal brutal real combat (trận chiến thực sự tàn khốc)
-
actual actual real combat (trận chiến thực sự (nhấn mạnh tính chân thực))
-
conditions real combat conditions (điều kiện chiến đấu thực tế)
-
training real combat training (huấn luyện chiến đấu thực tế)
Idioms
-
a taste of real combat
một trải nghiệm (thử) về chiến đấu thực sự (thường là lần đầu)
"The young soldiers got their first taste of real combat during the border skirmish."
(Các binh sĩ trẻ đã có trải nghiệm chiến đấu thực sự đầu tiên của họ trong cuộc giao tranh ở biên giới.)
-
baptism of real combat
phép thử/sự khai phá bằng chiến đấu thực sự (chỉ việc trải qua lần đầu tiên và bị tôi luyện trong thực chiến)
"For many recruits, their deployment to the front lines was their baptism of real combat."
(Đối với nhiều tân binh, việc họ được triển khai ra tiền tuyến là phép thử bằng chiến đấu thực sự của họ.)
-
put to the test in real combat
được thử thách trong chiến đấu thực sự
"Their new tactics and equipment will be put to the test in real combat."
(Các chiến thuật và trang bị mới của họ sẽ được thử thách trong chiến đấu thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real combat
Danh từ (kết hợp)Chiến đấu thực tế trong một cuộc chiến tranh, trái ngược với các bài tập huấn luyện hoặc các kịch bản mô phỏng.
"The soldiers were deployed to the front lines to experience real combat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real combat".
