(Top Banner Ad)
real combat
B2
Danh từ (kết hợp) B2 Quân sự

real combat

UK: /rɪəl ˈkɒmbæt/ • US: /riːəl ˈkɑːmbæt/

Nghĩa tiếng Việt

chiến đấu thực tế thực chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actual fighting during a war, as opposed to training exercises or simulated scenarios.

Vietnamese Meaning

Chiến đấu thực tế trong một cuộc chiến tranh, trái ngược với các bài tập huấn luyện hoặc các kịch bản mô phỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were deployed to the front lines to experience real combat."

    "Những người lính được triển khai ra tiền tuyến để trải nghiệm chiến đấu thực tế."

  • "He lost his leg in real combat."

    "Anh ấy đã mất một chân trong chiến đấu thực tế."

  • "The documentary showed the horrors of real combat."

    "Bộ phim tài liệu cho thấy sự kinh hoàng của chiến đấu thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj real thực tế, có thật
Noun reality thực tế, sự thật
Verb realize nhận ra, thực hiện
Adv really thật sự, thực sự
Noun combat trận chiến, cuộc chiến
Verb combat chiến đấu, chống lại
Noun combatant chiến binh, người tham chiến
Adj combative hiếu chiến, thích chiến đấu

Synonyms

actual combat (chiến đấu thực sự)live combat (chiến đấu trực tiếp)

Antonyms

simulated combat (chiến đấu mô phỏng)training exercise (bài tập huấn luyện)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
reel
Middle English
reall
English
real
Latin
combattere
Old French
combatre
Middle English
combat
English
combat

Nguồn gốc 'real'

Từ 'real' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'realis' (thực tế, thuộc về sự vật), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'reel' và tiếng Anh trung đại 'reall'. Nó nhấn mạnh tính chân thực, không phải giả tạo hay tưởng tượng.

Nguồn gốc 'combat'

Từ 'combat' bắt nguồn từ tiếng Latin 'combattere' (chiến đấu cùng nhau), qua tiếng Pháp cổ 'combatre'. Nó mô tả hành động chiến đấu, đối đầu hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều bên.

Ý nghĩa 'real combat'

Khi kết hợp, 'real combat' mang ý nghĩa trận chiến hoặc cuộc đối đầu thực sự, diễn ra trong thực tế, không phải diễn tập, huấn luyện hay mô phỏng. Nó thường gợi lên sự khốc liệt, nguy hiểm và hậu quả thật sự của chiến tranh.

Usage Note

Cụm từ 'real combat' nhấn mạnh tính xác thực và nguy hiểm của chiến đấu thật sự, khác với các hoạt động tập trận hoặc huấn luyện. Nó thường được sử dụng để chỉ những trải nghiệm chiến đấu thực tế, với tất cả những rủi ro và hậu quả đi kèm.

Prepositions

in during

'in real combat' chỉ địa điểm hoặc trạng thái tham gia chiến đấu thực tế. 'during real combat' chỉ thời điểm xảy ra chiến đấu thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + real combat
  • engage in engage in real combat
    (tham gia vào trận chiến thực sự)
  • experience experience real combat
    (trải qua trận chiến thực sự)
  • prepare for prepare for real combat
    (chuẩn bị cho trận chiến thực sự)
  • face face real combat
    (đối mặt với trận chiến thực sự)
Tính từ + real combat
  • intense intense real combat
    (trận chiến thực sự khốc liệt)
  • brutal brutal real combat
    (trận chiến thực sự tàn khốc)
  • actual actual real combat
    (trận chiến thực sự (nhấn mạnh tính chân thực))
Cụm danh từ với real combat
  • conditions real combat conditions
    (điều kiện chiến đấu thực tế)
  • training real combat training
    (huấn luyện chiến đấu thực tế)

Idioms

  • a taste of real combat

    một trải nghiệm (thử) về chiến đấu thực sự (thường là lần đầu)

    "The young soldiers got their first taste of real combat during the border skirmish."

    (Các binh sĩ trẻ đã có trải nghiệm chiến đấu thực sự đầu tiên của họ trong cuộc giao tranh ở biên giới.)

  • baptism of real combat

    phép thử/sự khai phá bằng chiến đấu thực sự (chỉ việc trải qua lần đầu tiên và bị tôi luyện trong thực chiến)

    "For many recruits, their deployment to the front lines was their baptism of real combat."

    (Đối với nhiều tân binh, việc họ được triển khai ra tiền tuyến là phép thử bằng chiến đấu thực sự của họ.)

  • put to the test in real combat

    được thử thách trong chiến đấu thực sự

    "Their new tactics and equipment will be put to the test in real combat."

    (Các chiến thuật và trang bị mới của họ sẽ được thử thách trong chiến đấu thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real combat

Danh từ (kết hợp)
Lật mặt

Chiến đấu thực tế trong một cuộc chiến tranh, trái ngược với các bài tập huấn luyện hoặc các kịch bản mô phỏng.

"The soldiers were deployed to the front lines to experience real combat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real combat".

Sự khác biệt giữa Mô phỏng và Thực tế

Trong quân sự, có một sự khác biệt lớn giữa huấn luyện và 'real combat'. Mặc dù các buổi huấn luyện và mô phỏng được thiết kế để chuẩn bị cho binh lính, nhưng không gì có thể tái tạo hoàn toàn áp lực, sự hỗn loạn và yếu tố tâm lý của một trận chiến thực sự. Sự nhận thức này định hình nhiều phương pháp đào tạo quân sự hiện đại.

Tầm quan trọng của Kinh nghiệm Thực chiến

'Real combat' không chỉ là một khái niệm vật lý mà còn là một trải nghiệm tâm lý sâu sắc. Những người đã trải qua chiến đấu thực sự thường có một sự hiểu biết khác biệt về chiến tranh, sự sống chết và bản chất con người. Kinh nghiệm này được đánh giá cao trong quân đội và thường định hình quan điểm của một người về xung đột.