live in denial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Từ chối thừa nhận sự thật hoặc thực tế của một điều gì đó khó chịu hoặc đau đớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's living in denial about her husband's affair."
"Cô ấy đang sống trong sự phủ nhận về chuyện ngoại tình của chồng mình."
-
"After losing his job, he lived in denial for months, refusing to look for a new one."
"Sau khi mất việc, anh ấy sống trong sự phủ nhận trong nhiều tháng, từ chối tìm một công việc mới."
-
"The government is living in denial about the extent of the environmental damage."
"Chính phủ đang sống trong sự phủ nhận về mức độ thiệt hại môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý mà một người không thể chấp nhận một sự thật khó khăn hoặc đau khổ, và họ tiếp tục hành động hoặc suy nghĩ như thể sự thật đó không tồn tại. Nó ám chỉ sự trốn tránh thực tế, thường là để bảo vệ bản thân khỏi tổn thương tinh thần. Khác với việc 'ignore' (lờ đi) một vấn đề, 'live in denial' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự chối bỏ thực tại bên trong.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây thể hiện trạng thái tồn tại hoặc đắm chìm trong một tình huống hoặc cảm xúc cụ thể, trong trường hợp này là 'denial'. Nó nhấn mạnh việc người đó đang hoàn toàn bị bao trùm bởi sự chối bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stubborn stubbornly live in denial (cứng đầu sống trong sự phủ nhận)
-
deep deeply live in denial (sống trong sự phủ nhận sâu sắc)
-
continue to continue to live in denial (tiếp tục sống trong sự phủ nhận)
-
choose to choose to live in denial (chọn sống trong sự phủ nhận)
Idioms
-
bury your head in the sand
trốn tránh thực tế, làm ngơ trước vấn đề
"He's just burying his head in the sand and hoping the problem will go away."
(Anh ta chỉ đang trốn tránh thực tế và hy vọng vấn đề sẽ tự biến mất.)
-
turn a blind eye
làm ngơ, giả vờ không thấy
"The authorities turned a blind eye to the illegal activities."
(Chính quyền đã làm ngơ trước các hoạt động bất hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live in denial
Cụm động từTừ chối thừa nhận sự thật hoặc thực tế của một điều gì đó khó chịu hoặc đau đớn.
"She's living in denial about her husband's affair."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was living in denial about her financial problems last year. |
Năm ngoái, cô ấy đã sống trong sự phủ nhận về những vấn đề tài chính của mình. |
| Phủ định | They were not living in denial about the seriousness of the situation when the flood hit. |
Họ đã không sống trong sự phủ nhận về mức độ nghiêm trọng của tình hình khi lũ lụt ập đến. |
| Nghi vấn | Were you living in denial about your health issues before the diagnosis? |
Bạn có đang sống trong sự phủ nhận về các vấn đề sức khỏe của mình trước khi được chẩn đoán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live in denial".
