(Top Banner Ad)
live in denial
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học/Quan hệ xã hội

live in denial

UK: /lɪv ɪn dɪˈnaɪəl/ • US: /lɪv ɪn dɪˈnaɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

sống trong sự phủ nhận chối bỏ thực tại tự lừa dối bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to admit the truth or reality of something unpleasant or painful.

Vietnamese Meaning

Từ chối thừa nhận sự thật hoặc thực tế của một điều gì đó khó chịu hoặc đau đớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's living in denial about her husband's affair."

    "Cô ấy đang sống trong sự phủ nhận về chuyện ngoại tình của chồng mình."

  • "After losing his job, he lived in denial for months, refusing to look for a new one."

    "Sau khi mất việc, anh ấy sống trong sự phủ nhận trong nhiều tháng, từ chối tìm một công việc mới."

  • "The government is living in denial about the extent of the environmental damage."

    "Chính phủ đang sống trong sự phủ nhận về mức độ thiệt hại môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deny phủ nhận, chối bỏ
Noun denial sự phủ nhận, sự chối bỏ
Adjective deniable có thể phủ nhận được

Synonyms

Antonyms

face reality (đối mặt với thực tế)accept the truth (chấp nhận sự thật)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lyven
Old French
del
Latin
negare

Nguồn gốc của 'live in denial'

Cụm từ 'live in denial' xuất hiện từ sự kết hợp của động từ 'live' (sống) và cụm từ 'in denial' (trong sự phủ nhận). 'Denial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negare' có nghĩa là 'từ chối'. Cụm từ này bắt đầu phổ biến khi các nhà tâm lý học sử dụng nó để mô tả một cơ chế phòng vệ tâm lý, nơi một người từ chối chấp nhận sự thật hiển nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý mà một người không thể chấp nhận một sự thật khó khăn hoặc đau khổ, và họ tiếp tục hành động hoặc suy nghĩ như thể sự thật đó không tồn tại. Nó ám chỉ sự trốn tránh thực tế, thường là để bảo vệ bản thân khỏi tổn thương tinh thần. Khác với việc 'ignore' (lờ đi) một vấn đề, 'live in denial' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự chối bỏ thực tại bên trong.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây thể hiện trạng thái tồn tại hoặc đắm chìm trong một tình huống hoặc cảm xúc cụ thể, trong trường hợp này là 'denial'. Nó nhấn mạnh việc người đó đang hoàn toàn bị bao trùm bởi sự chối bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live in denial
  • stubborn stubbornly live in denial
    (cứng đầu sống trong sự phủ nhận)
  • deep deeply live in denial
    (sống trong sự phủ nhận sâu sắc)
Verb + live in denial
  • continue to continue to live in denial
    (tiếp tục sống trong sự phủ nhận)
  • choose to choose to live in denial
    (chọn sống trong sự phủ nhận)

Idioms

  • bury your head in the sand

    trốn tránh thực tế, làm ngơ trước vấn đề

    "He's just burying his head in the sand and hoping the problem will go away."

    (Anh ta chỉ đang trốn tránh thực tế và hy vọng vấn đề sẽ tự biến mất.)

  • turn a blind eye

    làm ngơ, giả vờ không thấy

    "The authorities turned a blind eye to the illegal activities."

    (Chính quyền đã làm ngơ trước các hoạt động bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live in denial

Cụm động từ
Lật mặt

Từ chối thừa nhận sự thật hoặc thực tế của một điều gì đó khó chịu hoặc đau đớn.

"She's living in denial about her husband's affair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was living in denial about her financial problems last year.
Năm ngoái, cô ấy đã sống trong sự phủ nhận về những vấn đề tài chính của mình.
Phủ định
They were not living in denial about the seriousness of the situation when the flood hit.
Họ đã không sống trong sự phủ nhận về mức độ nghiêm trọng của tình hình khi lũ lụt ập đến.
Nghi vấn
Were you living in denial about your health issues before the diagnosis?
Bạn có đang sống trong sự phủ nhận về các vấn đề sức khỏe của mình trước khi được chẩn đoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live in denial".

Cơ chế phòng vệ tâm lý

Trong tâm lý học phương Tây, 'denial' (sự phủ nhận) được xem là một cơ chế phòng vệ tâm lý. Nó xảy ra khi một người từ chối chấp nhận những sự thật đau buồn hoặc khó chịu để bảo vệ bản thân khỏi những cảm xúc tiêu cực.

Giai đoạn đau buồn

Mô hình Kubler-Ross về 5 giai đoạn của đau buồn bao gồm cả sự phủ nhận. Trong giai đoạn này, người ta có thể phủ nhận rằng sự mất mát hoặc bi kịch đã xảy ra.