Bury your head in the sand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To ignore a problem or danger by pretending that it does not exist.
Vietnamese Meaning
Lờ đi một vấn đề hoặc nguy hiểm bằng cách giả vờ như nó không tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can't just bury your head in the sand and hope the problem will go away."
"Bạn không thể chỉ vùi đầu vào cát và hy vọng vấn đề sẽ tự biến mất."
-
"The government is burying its head in the sand over the issue of climate change."
"Chính phủ đang vùi đầu vào cát về vấn đề biến đổi khí hậu."
-
"She's burying her head in the sand and pretending that everything is fine, but it's not."
"Cô ấy đang vùi đầu vào cát và giả vờ như mọi thứ đều ổn, nhưng không phải vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này ám chỉ hành động của đà điểu (ostrich) khi gặp nguy hiểm, chúng được cho là vùi đầu xuống cát để trốn tránh. Tuy nhiên, trên thực tế, đà điểu không làm như vậy. Thành ngữ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích những người cố tình phớt lờ sự thật khó chịu hoặc vấn đề nghiêm trọng thay vì đối mặt và giải quyết chúng. Nó thường được sử dụng khi ai đó từ chối chấp nhận sự thật hoặc hành động để ngăn chặn hậu quả tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
can't just bury your head in the sand and hope the problem goes away. (Bạn không thể cứ trốn tránh thực tế và hy vọng vấn đề sẽ tự biến mất.)
-
tend to bury their heads in the sand when faced with financial problems. (Họ có xu hướng phớt lờ sự thật khi đối mặt với các vấn đề tài chính.)
-
stop burying your head in the sand. It's time to face reality. (Hãy ngừng trốn tránh đi. Đã đến lúc đối mặt với thực tế rồi.)
-
simply burying your head in the sand is not a solution. (Chỉ đơn giản là trốn tránh thực tế thì không phải là một giải pháp.)
-
effectively burying his head in the sand about the company's future. (Thực chất là đang lảng tránh vấn đề về tương lai của công ty.)
Idioms
-
Turn a blind eye to something
Nhắm mắt làm ngơ, cố tình phớt lờ điều gì đó sai trái.
"He turned a blind eye to his friend's cheating on the exam."
(Anh ấy đã nhắm mắt làm ngơ cho việc bạn mình gian lận trong kỳ thi.)
-
Sweep something under the carpet/rug
Che giấu một vấn đề hoặc một sai lầm, hy vọng mọi người sẽ quên nó đi.
"The company tried to sweep the data breach under the carpet."
(Công ty đã cố gắng che giấu vụ rò rỉ dữ liệu.)
-
Live in denial
Sống trong sự phủ nhận, từ chối chấp nhận một sự thật không mấy dễ chịu.
"She's been living in denial about her illness ever since the diagnosis."
(Cô ấy đã sống trong sự phủ nhận về bệnh tình của mình kể từ khi được chẩn đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bury your head in the sand
IdiomLờ đi một vấn đề hoặc nguy hiểm bằng cách giả vờ như nó không tồn tại.
"You can't just bury your head in the sand and hope the problem will go away."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employee who tends to bury their head in the sand when facing problems will not be promoted. |
Nhân viên có xu hướng lờ đi vấn đề khi đối mặt với khó khăn sẽ không được thăng chức. |
| Phủ định | My friend, who never buries her head in the sand, always confronts challenges directly. |
Bạn tôi, người không bao giờ trốn tránh thực tế, luôn đối mặt trực tiếp với những thử thách. |
| Nghi vấn | Is he the kind of leader who will bury his head in the sand when the company faces a crisis? |
Anh ta có phải là kiểu lãnh đạo sẽ trốn tránh khi công ty đối mặt với khủng hoảng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tends to bury his head in the sand when faced with difficult problems. |
Anh ấy có xu hướng trốn tránh khi đối mặt với những vấn đề khó khăn. |
| Phủ định | They don't bury their heads in the sand; they actively address the challenges. |
Họ không trốn tránh; họ chủ động giải quyết những thách thức. |
| Nghi vấn | Why do you bury your head in the sand instead of confronting the issue? |
Tại sao bạn lại trốn tránh thay vì đối mặt với vấn đề? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tends to bury his head in the sand when faced with difficult problems. |
Anh ấy có xu hướng lờ đi những vấn đề khó khăn. |
| Phủ định | Doesn't she realize that burying her head in the sand won't make the problem disappear? |
Cô ấy không nhận ra rằng việc trốn tránh vấn đề sẽ không làm nó biến mất sao? |
| Nghi vấn | Are they burying their heads in the sand by ignoring the environmental issues? |
Có phải họ đang trốn tránh thực tế bằng cách phớt lờ các vấn đề môi trường? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will bury her head in the sand and ignore the problem. |
Cô ấy sẽ lờ đi vấn đề và trốn tránh thực tại. |
| Phủ định | They are not going to bury their heads in the sand; they will face the challenges head-on. |
Họ sẽ không trốn tránh vấn đề; họ sẽ đối mặt trực tiếp với những thử thách. |
| Nghi vấn | Will he bury his head in the sand, or will he take responsibility for his actions? |
Anh ấy sẽ trốn tránh thực tại hay sẽ chịu trách nhiệm cho hành động của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bury your head in the sand".
