(Top Banner Ad)
Bury your head in the sand
B2
Idiom B2 Giao tiếp, Hành vi

Bury your head in the sand

Nghĩa tiếng Việt

nhắm mắt làm ngơ bưng tai bịt mắt trốn tránh thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To ignore a problem or danger by pretending that it does not exist.

Vietnamese Meaning

Lờ đi một vấn đề hoặc nguy hiểm bằng cách giả vờ như nó không tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can't just bury your head in the sand and hope the problem will go away."

    "Bạn không thể chỉ vùi đầu vào cát và hy vọng vấn đề sẽ tự biến mất."

  • "The government is burying its head in the sand over the issue of climate change."

    "Chính phủ đang vùi đầu vào cát về vấn đề biến đổi khí hậu."

  • "She's burying her head in the sand and pretending that everything is fine, but it's not."

    "Cô ấy đang vùi đầu vào cát và giả vờ như mọi thứ đều ổn, nhưng không phải vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bury chôn, vùi, giấu đi
Noun burial sự chôn cất, lễ an táng
Noun Phrase head-in-the-sand attitude thái độ đà điểu, thái độ trốn tránh thực tế
Adjective buried bị chôn vùi, bị che giấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (ghi chép của Pliny the Elder, khoảng năm 79 SCN)
struthocamelus (đà điểu)
Tiếng Anh hiện đại (thế kỷ 20)
To bury one's head in the sand

Lầm tưởng về loài Đà điểu

Thành ngữ này bắt nguồn từ một niềm tin sai lầm phổ biến từ thời La Mã cổ đại, được ghi lại bởi học giả Pliny the Elder. Ông mô tả rằng khi bị đe dọa, đà điểu sẽ giấu đầu vào một bụi cây và nghĩ rằng vì nó không thể nhìn thấy kẻ săn mồi, nên kẻ săn mồi cũng không thể nhìn thấy nó. Theo thời gian, câu chuyện này biến thành hình ảnh đà điểu vùi đầu vào cát. Trên thực tế, đà điểu đào lỗ trên mặt đất để làm tổ. Khi chúng cúi xuống để chăm sóc trứng, từ xa trông có vẻ như chúng đang vùi đầu xuống cát.

Usage Note

Thành ngữ này ám chỉ hành động của đà điểu (ostrich) khi gặp nguy hiểm, chúng được cho là vùi đầu xuống cát để trốn tránh. Tuy nhiên, trên thực tế, đà điểu không làm như vậy. Thành ngữ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích những người cố tình phớt lờ sự thật khó chịu hoặc vấn đề nghiêm trọng thay vì đối mặt và giải quyết chúng. Nó thường được sử dụng khi ai đó từ chối chấp nhận sự thật hoặc hành động để ngăn chặn hậu quả tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bury your head in the sand
  • can't just bury your head in the sand and hope the problem goes away.
    (Bạn không thể cứ trốn tránh thực tế và hy vọng vấn đề sẽ tự biến mất.)
  • tend to bury their heads in the sand when faced with financial problems.
    (Họ có xu hướng phớt lờ sự thật khi đối mặt với các vấn đề tài chính.)
  • stop burying your head in the sand. It's time to face reality.
    (Hãy ngừng trốn tránh đi. Đã đến lúc đối mặt với thực tế rồi.)
Adverb + Bury your head in the sand
  • simply burying your head in the sand is not a solution.
    (Chỉ đơn giản là trốn tránh thực tế thì không phải là một giải pháp.)
  • effectively burying his head in the sand about the company's future.
    (Thực chất là đang lảng tránh vấn đề về tương lai của công ty.)

Idioms

  • Turn a blind eye to something

    Nhắm mắt làm ngơ, cố tình phớt lờ điều gì đó sai trái.

    "He turned a blind eye to his friend's cheating on the exam."

    (Anh ấy đã nhắm mắt làm ngơ cho việc bạn mình gian lận trong kỳ thi.)

  • Sweep something under the carpet/rug

    Che giấu một vấn đề hoặc một sai lầm, hy vọng mọi người sẽ quên nó đi.

    "The company tried to sweep the data breach under the carpet."

    (Công ty đã cố gắng che giấu vụ rò rỉ dữ liệu.)

  • Live in denial

    Sống trong sự phủ nhận, từ chối chấp nhận một sự thật không mấy dễ chịu.

    "She's been living in denial about her illness ever since the diagnosis."

    (Cô ấy đã sống trong sự phủ nhận về bệnh tình của mình kể từ khi được chẩn đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bury your head in the sand

Idiom
Lật mặt

Lờ đi một vấn đề hoặc nguy hiểm bằng cách giả vờ như nó không tồn tại.

"You can't just bury your head in the sand and hope the problem will go away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee who tends to bury their head in the sand when facing problems will not be promoted.
Nhân viên có xu hướng lờ đi vấn đề khi đối mặt với khó khăn sẽ không được thăng chức.
Phủ định
My friend, who never buries her head in the sand, always confronts challenges directly.
Bạn tôi, người không bao giờ trốn tránh thực tế, luôn đối mặt trực tiếp với những thử thách.
Nghi vấn
Is he the kind of leader who will bury his head in the sand when the company faces a crisis?
Anh ta có phải là kiểu lãnh đạo sẽ trốn tránh khi công ty đối mặt với khủng hoảng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to bury his head in the sand when faced with difficult problems.
Anh ấy có xu hướng trốn tránh khi đối mặt với những vấn đề khó khăn.
Phủ định
They don't bury their heads in the sand; they actively address the challenges.
Họ không trốn tránh; họ chủ động giải quyết những thách thức.
Nghi vấn
Why do you bury your head in the sand instead of confronting the issue?
Tại sao bạn lại trốn tránh thay vì đối mặt với vấn đề?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to bury his head in the sand when faced with difficult problems.
Anh ấy có xu hướng lờ đi những vấn đề khó khăn.
Phủ định
Doesn't she realize that burying her head in the sand won't make the problem disappear?
Cô ấy không nhận ra rằng việc trốn tránh vấn đề sẽ không làm nó biến mất sao?
Nghi vấn
Are they burying their heads in the sand by ignoring the environmental issues?
Có phải họ đang trốn tránh thực tế bằng cách phớt lờ các vấn đề môi trường?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will bury her head in the sand and ignore the problem.
Cô ấy sẽ lờ đi vấn đề và trốn tránh thực tại.
Phủ định
They are not going to bury their heads in the sand; they will face the challenges head-on.
Họ sẽ không trốn tránh vấn đề; họ sẽ đối mặt trực tiếp với những thử thách.
Nghi vấn
Will he bury his head in the sand, or will he take responsibility for his actions?
Anh ấy sẽ trốn tránh thực tại hay sẽ chịu trách nhiệm cho hành động của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bury your head in the sand".

Phép ẩn dụ trong Chính trị và Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'đà điểu vùi đầu vào cát' là một phép ẩn dụ rất mạnh mẽ và thường được sử dụng trong các bài bình luận chính trị và xã hội. Các nhà báo và chính trị gia thường dùng thành ngữ này để chỉ trích các chính phủ hoặc tổ chức khi họ phớt lờ các vấn đề cấp bách như biến đổi khí hậu, khủng hoảng kinh tế, hoặc bất ổn xã hội. Nó ám chỉ sự hèn nhát hoặc cố tình thiếu hiểu biết một cách nguy hiểm.

Góc nhìn Tâm lý học: Sự phủ nhận

Hành vi được mô tả trong thành ngữ này có liên quan mật thiết đến một cơ chế phòng vệ tâm lý gọi là 'sự phủ nhận' (denial). Đây là khi một người vô thức từ chối chấp nhận thực tế hoặc các sự thật hiển nhiên để tránh đối mặt với cảm giác khó chịu, lo lắng hoặc đau đớn. Vì vậy, 'burying your head in the sand' không chỉ là một câu nói hình ảnh mà còn phản ánh một xu hướng tâm lý có thật của con người khi đối mặt với những sự thật phũ phàng.