live the life of riley
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To live in luxury, enjoying a carefree, comfortable, and prosperous life.
Vietnamese Meaning
Sống một cuộc sống sung sướng, an nhàn, thoải mái và giàu có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After winning the lottery, he's been living the life of Riley."
"Sau khi trúng xổ số, anh ấy đã sống một cuộc sống sung sướng."
-
"Now that he's retired, he's finally living the life of Riley, playing golf every day."
"Giờ anh ấy đã nghỉ hưu, cuối cùng anh ấy cũng được sống một cuộc sống sung sướng, chơi golf mỗi ngày."
-
"I wish I could live the life of Riley, but I have to work hard to make a living."
"Tôi ước tôi có thể sống một cuộc sống sung sướng, nhưng tôi phải làm việc chăm chỉ để kiếm sống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một người đang có một cuộc sống rất dễ chịu, không phải lo lắng về tiền bạc hoặc công việc. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đôi khi là ghen tị (nhưng thường là một cách đùa vui). Không nên nhầm lẫn với sự lười biếng, mặc dù đôi khi nó có thể ngụ ý điều đó.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để kết nối động từ 'live' với cụm danh từ 'the life of riley', chỉ ra loại cuộc sống đang được sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly live the life of Riley (thực sự sống một cuộc sống sung sướng)
-
almost almost live the life of Riley (gần như sống một cuộc sống sung sướng)
-
virtually virtually live the life of Riley (hầu như sống một cuộc sống sung sướng)
-
want to want to live the life of Riley (muốn sống một cuộc sống sung sướng)
-
get to get to live the life of Riley (được sống một cuộc sống sung sướng)
-
dream of dream of living the life of Riley (mơ ước được sống một cuộc sống sung sướng)
Idioms
-
live the life of Riley
Sống một cuộc sống sung sướng, thoải mái, không lo âu, không phải làm việc vất vả; sống như ông hoàng bà chúa.
"After winning the lottery, they've been living the life of Riley, traveling the world and not worrying about money."
(Sau khi trúng số, họ đã sống một cuộc sống sung sướng, đi khắp thế giới và không phải lo lắng về tiền bạc.)
-
living the life of Riley
Đang tận hưởng một cuộc sống sung sướng, thoải mái, không lo âu.
"Ever since he retired, he's been living the life of Riley on his yacht."
(Kể từ khi về hưu, ông ấy đã sống một cuộc sống sung sướng trên du thuyền của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live the life of riley
Thành ngữ (Idiom)Sống một cuộc sống sung sướng, an nhàn, thoải mái và giàu có.
"After winning the lottery, he's been living the life of Riley."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live the life of riley".
