(Top Banner Ad)
live the life of riley
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Thành ngữ

live the life of riley

Nghĩa tiếng Việt

sống sung sướng sống an nhàn sống vương giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live in luxury, enjoying a carefree, comfortable, and prosperous life.

Vietnamese Meaning

Sống một cuộc sống sung sướng, an nhàn, thoải mái và giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After winning the lottery, he's been living the life of Riley."

    "Sau khi trúng xổ số, anh ấy đã sống một cuộc sống sung sướng."

  • "Now that he's retired, he's finally living the life of Riley, playing golf every day."

    "Giờ anh ấy đã nghỉ hưu, cuối cùng anh ấy cũng được sống một cuộc sống sung sướng, chơi golf mỗi ngày."

  • "I wish I could live the life of Riley, but I have to work hard to make a living."

    "Tôi ước tôi có thể sống một cuộc sống sung sướng, nhưng tôi phải làm việc chăm chỉ để kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ

Nguồn gốc của "Riley"

Cụm từ "live the life of Riley" được cho là bắt nguồn từ cuối thế kỷ 19, có thể từ một bài hát vaudeville nổi tiếng của Mỹ mang tên "Is That Mr. Riley?" (những năm 1880) hoặc "The Best in the House Is None Too Good for Reilly" (những năm 1890). Những bài hát này miêu tả một nhân vật tên Riley (hoặc Reilly) là người có một cuộc sống cực kỳ dễ chịu, sang trọng và vô tư, thường không phải làm việc vất vả. Ông Riley cụ thể đó là ai vẫn chưa được xác định rõ ràng, nhưng ông đã trở thành biểu tượng của sự thịnh vượng và nhàn rỗi. Cụm từ này đã củng cố ý nghĩa của nó theo thời gian để mô tả một cuộc sống thoải mái và hưởng thụ.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một người đang có một cuộc sống rất dễ chịu, không phải lo lắng về tiền bạc hoặc công việc. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đôi khi là ghen tị (nhưng thường là một cách đùa vui). Không nên nhầm lẫn với sự lười biếng, mặc dù đôi khi nó có thể ngụ ý điều đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để kết nối động từ 'live' với cụm danh từ 'the life of riley', chỉ ra loại cuộc sống đang được sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + live the life of Riley
  • truly truly live the life of Riley
    (thực sự sống một cuộc sống sung sướng)
  • almost almost live the life of Riley
    (gần như sống một cuộc sống sung sướng)
  • virtually virtually live the life of Riley
    (hầu như sống một cuộc sống sung sướng)
Động từ + to live the life of Riley
  • want to want to live the life of Riley
    (muốn sống một cuộc sống sung sướng)
  • get to get to live the life of Riley
    (được sống một cuộc sống sung sướng)
  • dream of dream of living the life of Riley
    (mơ ước được sống một cuộc sống sung sướng)

Idioms

  • live the life of Riley

    Sống một cuộc sống sung sướng, thoải mái, không lo âu, không phải làm việc vất vả; sống như ông hoàng bà chúa.

    "After winning the lottery, they've been living the life of Riley, traveling the world and not worrying about money."

    (Sau khi trúng số, họ đã sống một cuộc sống sung sướng, đi khắp thế giới và không phải lo lắng về tiền bạc.)

  • living the life of Riley

    Đang tận hưởng một cuộc sống sung sướng, thoải mái, không lo âu.

    "Ever since he retired, he's been living the life of Riley on his yacht."

    (Kể từ khi về hưu, ông ấy đã sống một cuộc sống sung sướng trên du thuyền của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live the life of riley

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Sống một cuộc sống sung sướng, an nhàn, thoải mái và giàu có.

"After winning the lottery, he's been living the life of Riley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live the life of riley".

Ước mơ cuộc sống an nhàn

Cụm từ "live the life of Riley" phản ánh một ước mơ chung của nhiều người trong văn hóa phương Tây (và nhiều nơi khác): một cuộc sống không phải lo toan về tài chính hay công việc vất vả, mà thay vào đó là sự thoải mái, tận hưởng và tự do. Nó thường gắn liền với hình ảnh nghỉ hưu sớm, trúng số, hoặc có tài sản thừa kế, cho phép một người sống một cách ung dung tự tại, không áp lực.

Biểu tượng của sự giàu có dễ dàng

Trong một số ngữ cảnh, "Riley" đã trở thành một biểu tượng cho sự giàu có hoặc địa vị cao mà không cần phải trải qua quá trình lao động cực nhọc. Nó có thể được dùng để mô tả những người dường như có tất cả mà không phải đổ mồ hôi, gợi lên cả sự ngưỡng mộ lẫn một chút ghen tị trong văn hóa đại chúng.