live up to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform as well as someone hopes; to satisfy expectations; to be as good as expected.
Vietnamese Meaning
Đáp ứng được kỳ vọng; sống xứng đáng với; làm tốt như mong đợi; đạt đến một tiêu chuẩn nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He never lived up to his father's expectations."
"Anh ấy chưa bao giờ sống xứng đáng với kỳ vọng của cha mình."
-
"The film didn't live up to my expectations."
"Bộ phim đã không đáp ứng được kỳ vọng của tôi."
-
"She worked hard to live up to her parents' hopes."
"Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để sống xứng đáng với hy vọng của cha mẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó đạt được hoặc không đạt được những gì đã hứa hoặc những gì người khác mong đợi. Nó nhấn mạnh đến sự phù hợp giữa thực tế và mong đợi, tiêu chuẩn đặt ra. Khác với 'meet' (chỉ đáp ứng), 'live up to' mang ý nghĩa cố gắng, nỗ lực để đạt được điều gì đó.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau cụm 'live up to' để chỉ đối tượng của sự kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn cần đạt được. Ví dụ: live up to expectations, live up to a promise, live up to one's potential.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult to live up to (khó đạt được)
-
impossible to live up to (không thể đạt được)
-
hard to live up to (khó khăn để đạt được)
-
try to live up to (cố gắng để đạt được)
-
expect to live up to (mong đợi đạt được)
-
fail to live up to (thất bại trong việc đạt được)
-
He lives up to (Anh ấy đạt được)
-
She lives up to (Cô ấy đạt được)
-
It lives up to (Nó đạt được)
Idioms
-
live up to expectations
đáp ứng kỳ vọng
"The new restaurant lived up to our expectations."
(Nhà hàng mới đã đáp ứng được kỳ vọng của chúng tôi.)
-
live up to one's potential
phát huy hết tiềm năng của ai đó
"She is not living up to her potential at work."
(Cô ấy không phát huy hết tiềm năng của mình trong công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live up to
Verb (Phrasal)Đáp ứng được kỳ vọng; sống xứng đáng với; làm tốt như mong đợi; đạt đến một tiêu chuẩn nào đó.
"He never lived up to his father's expectations."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always tries to live up to his father's expectations. |
Anh ấy luôn cố gắng sống theo kỳ vọng của cha mình. |
| Phủ định | She didn't live up to the promise she made to her children. |
Cô ấy đã không thực hiện lời hứa với các con mình. |
| Nghi vấn | Will they live up to the challenge of managing such a large project? |
Liệu họ có đáp ứng được thử thách quản lý một dự án lớn như vậy không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new CEO retires, she will have lived up to all the expectations of the board. |
Đến khi CEO mới nghỉ hưu, bà ấy sẽ đáp ứng được mọi kỳ vọng của hội đồng quản trị. |
| Phủ định | He won't have lived up to his potential if he doesn't start taking his studies seriously. |
Anh ấy sẽ không phát huy hết tiềm năng của mình nếu anh ấy không bắt đầu học hành nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Will the team have lived up to the coach's strategy by the end of the season? |
Liệu đội có thực hiện đúng chiến lược của huấn luyện viên vào cuối mùa giải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have been living up to his father's expectations for over 20 years. |
Đến lúc anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã sống theo kỳ vọng của cha mình trong hơn 20 năm. |
| Phủ định | By the end of the project, she won't have been living up to her own high standards. |
Đến khi kết thúc dự án, cô ấy sẽ không còn đáp ứng được tiêu chuẩn cao của chính mình nữa. |
| Nghi vấn | Will they have been living up to the promises they made during the campaign by the next election? |
Liệu họ có còn thực hiện những lời hứa mà họ đã đưa ra trong chiến dịch tranh cử vào cuộc bầu cử tiếp theo không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been trying to live up to her parents' expectations her whole life. |
Cô ấy đã luôn cố gắng sống theo kỳ vọng của cha mẹ mình cả đời. |
| Phủ định | I haven't been living up to my own potential lately. |
Gần đây tôi đã không sống đúng với tiềm năng của bản thân. |
| Nghi vấn | Have you been living up to the promises you made to yourself? |
Bạn có đang thực hiện những lời hứa bạn đã hứa với chính mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live up to".
