lively town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | liveliness | Sự hoạt bát, sự sống động |
| Noun | life | Cuộc sống, sự sống |
| Verb | live | Sống, cư ngụ |
| Adjective | living | Sống, đang sống |
| Noun | township | Khu vực hành chính nhỏ (thường ở Mỹ, Canada) |
| Noun | townsman | Người dân thị trấn (nam) |
| Noun | townswoman | Người dân thị trấn (nữ) |
| Adverb | downtown | Vào trung tâm thành phố/thị trấn |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling a bustling lively town (một thị trấn sôi động, nhộn nhịp)
-
vibrant a vibrant lively town (một thị trấn sống động đầy sức sống)
-
charming a charming lively town (một thị trấn sôi động quyến rũ)
-
explore explore a lively town (khám phá một thị trấn sôi động)
-
visit visit a lively town (ghé thăm một thị trấn sôi động)
-
experience experience a lively town (trải nghiệm một thị trấn sôi động)
-
atmosphere the atmosphere of a lively town (bầu không khí của một thị trấn sôi động)
-
streets the streets of a lively town (những con phố của một thị trấn sôi động)
-
heart the heart of a lively town (trung tâm (linh hồn) của một thị trấn sôi động)
Idioms
-
A lively town comes alive at night.
Một thị trấn sôi động trở nên sống động (hoạt náo, nhộn nhịp) vào ban đêm.
"During the day, it's peaceful, but this lively town truly comes alive at night with music and laughter."
(Vào ban ngày, nó yên bình, nhưng thị trấn sôi động này thực sự trở nên sống động vào ban đêm với âm nhạc và tiếng cười.)
-
The heart of a lively town.
Trái tim (trung tâm, linh hồn) của một thị trấn sôi động.
"The old market square, with its cafes and street performers, is definitely the heart of this lively town."
(Quảng trường chợ cũ, với các quán cà phê và nghệ sĩ đường phố, chắc chắn là trái tim của thị trấn sôi động này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lively town
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lively town".
