living in a fool's paradise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be happy because you are not facing real problems or are ignoring them.
Vietnamese Meaning
Sống trong ảo tưởng; hạnh phúc vì không nhận ra hoặc phớt lờ những vấn đề thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's living in a fool's paradise if he thinks she's going to leave her husband for him."
"Anh ta đang sống trong ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng cô ấy sẽ bỏ chồng để đến với anh ta."
-
"The government is living in a fool's paradise if it thinks these measures will solve the problem."
"Chính phủ đang sống trong ảo tưởng nếu họ nghĩ rằng những biện pháp này sẽ giải quyết được vấn đề."
-
"She believes he'll change, but she's living in a fool's paradise."
"Cô ấy tin rằng anh ta sẽ thay đổi, nhưng cô ấy đang sống trong một thế giới ảo tưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó tự lừa dối bản thân về một tình huống hoặc sự việc, và do đó, họ đang trải qua một niềm hạnh phúc giả tạo. 'Fool's paradise' gợi ý một nơi an toàn và dễ chịu, nhưng chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng. So với các từ như 'optimistic' (lạc quan) hay 'hopeful' (hy vọng), 'living in a fool's paradise' nhấn mạnh sự thiếu thực tế và nguy cơ phải đối mặt với sự thất vọng lớn khi sự thật phơi bày.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái, trong trường hợp này là 'trong' một trạng thái ảo tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerously living in a fool's paradise (sống trong ảo tưởng một cách nguy hiểm)
-
naively living in a fool's paradise (sống trong ảo tưởng một cách ngây thơ)
-
continue living in a fool's paradise (tiếp tục sống trong ảo tưởng)
-
stop living in a fool's paradise (dừng việc sống trong ảo tưởng)
Idioms
-
living in a fool's paradise
sống trong ảo tưởng, tự huyễn hoặc mình về một tình huống tốt đẹp trong khi thực tế thì không phải vậy
"He's living in a fool's paradise if he thinks she's going to marry him."
(Anh ta đang sống trong ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng cô ấy sẽ cưới anh ta.)
-
being in a fool's paradise
đang sống trong ảo tưởng
"They're in a fool's paradise if they believe this plan will succeed."
(Họ đang sống trong ảo tưởng nếu họ tin rằng kế hoạch này sẽ thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
living in a fool's paradise
IdiomSống trong ảo tưởng; hạnh phúc vì không nhận ra hoặc phớt lờ những vấn đề thực tế.
"He's living in a fool's paradise if he thinks she's going to leave her husband for him."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he didn't live in a fool's paradise, believing everything will always work out perfectly. |
Tôi ước anh ấy không sống trong ảo mộng, tin rằng mọi thứ sẽ luôn diễn ra hoàn hảo. |
| Phủ định | If only she hadn't lived in a fool's paradise and had prepared better for the presentation. |
Giá mà cô ấy không sống trong ảo mộng và đã chuẩn bị tốt hơn cho buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Do you wish they weren't living in a fool's paradise, expecting success without any effort? |
Bạn có ước họ không sống trong ảo mộng, mong đợi thành công mà không cần nỗ lực nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living in a fool's paradise".
