having false hopes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To believe or expect that something good will happen, even though it is unlikely.
Vietnamese Meaning
Việc tin tưởng hoặc kỳ vọng một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra, mặc dù điều đó khó có khả năng xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was having false hopes that she would come back to him."
"Anh ấy đang nuôi hy vọng hão huyền rằng cô ấy sẽ quay lại với anh."
-
"She was having false hopes about winning the lottery."
"Cô ấy đang nuôi hy vọng hão huyền về việc trúng xổ số."
-
"Stop having false hopes and face the truth."
"Hãy ngừng nuôi hy vọng hão huyền và đối mặt với sự thật đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | falsehood | điều sai sự thật, sự giả dối |
| Verb | falsify | làm sai lệch, giả mạo |
| Noun | falsification | sự làm sai lệch, sự giả mạo |
| Adjective | hopeful | đầy hy vọng, lạc quan |
| Adjective | hopeless | vô vọng, tuyệt vọng |
| Adverb | hopefully | một cách đầy hy vọng; mong rằng |
| Noun | hopes | những hy vọng, ước mơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tự lừa dối hoặc ảo tưởng về một kết quả tốt đẹp. Nó nhấn mạnh sự không thực tế của hy vọng và khả năng thất vọng cao. Khác với "being hopeful" (có hy vọng), "having false hopes" ngụ ý rằng hy vọng đó không có cơ sở vững chắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid having false hopes (tránh có những hy vọng hão huyền)
-
discourage discourage having false hopes (không khuyến khích việc có những hy vọng hão huyền)
-
persist in persist in having false hopes (cố chấp giữ những hy vọng hão huyền)
-
warn against warn against having false hopes (cảnh báo không nên có những hy vọng hão huyền)
-
stop stop having false hopes (ngừng có những hy vọng hão huyền)
-
the danger the danger of having false hopes (nguy cơ có những hy vọng hão huyền)
-
the futility the futility of having false hopes (sự vô ích của việc có những hy vọng hão huyền)
Idioms
-
There is no point in having false hopes.
Không có ích gì khi nuôi những hy vọng hão huyền.
"She keeps talking about winning the lottery, but there is no point in having false hopes."
(Cô ấy cứ nói về việc trúng số, nhưng không có ích gì khi nuôi những hy vọng hão huyền cả.)
-
Stop having false hopes and face reality.
Hãy ngừng nuôi hy vọng hão huyền và đối mặt với thực tế.
"You need to stop having false hopes about that job; they hired someone else."
(Bạn cần ngừng nuôi hy vọng hão huyền về công việc đó; họ đã thuê người khác rồi.)
-
Beware of having false hopes.
Hãy cẩn thận với việc nuôi những hy vọng hão huyền.
"In investing, it's wise to beware of having false hopes for quick returns."
(Trong đầu tư, việc cẩn thận với những hy vọng hão huyền về lợi nhuận nhanh chóng là điều khôn ngoan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
having false hopes
Cụm động từViệc tin tưởng hoặc kỳ vọng một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra, mặc dù điều đó khó có khả năng xảy ra.
"He was having false hopes that she would come back to him."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a man who, having false hopes, constantly invests in risky ventures. |
Anh ấy là một người đàn ông, người có những hy vọng sai lầm, liên tục đầu tư vào những dự án mạo hiểm. |
| Phủ định | The company, which was having false hopes about the new product, didn't prepare a proper marketing strategy. |
Công ty, vốn đã có những hy vọng sai lầm về sản phẩm mới, đã không chuẩn bị một chiến lược tiếp thị phù hợp. |
| Nghi vấn | Is he the one who, having false hopes of winning the lottery, spends all his money on tickets? |
Có phải anh ta là người, người có những hy vọng sai lầm về việc trúng xổ số, tiêu hết tiền vào vé số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "having false hopes".
