(Top Banner Ad)
managing your finances responsibly
B2
Verb (gerund) B2 Kinh tế - Tài chính cá nhân

managing your finances responsibly

UK: /ˈmænɪdʒɪŋ jɔː(r) faɪˈnænsɪz rɪˈspɒnsəbli/ • US: /ˈmænɪdʒɪŋ jʊər faɪˈnænsɪz rɪˈspɑːnsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài chính có trách nhiệm quản lý tiền bạc một cách có trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking control and responsibility for one's financial affairs with prudence and care.

Vietnamese Meaning

Việc kiểm soát và chịu trách nhiệm đối với các vấn đề tài chính của một người một cách thận trọng và cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Managing your finances responsibly is crucial for long-term financial security."

    "Quản lý tài chính một cách có trách nhiệm là rất quan trọng để đảm bảo an ninh tài chính lâu dài."

  • "Young adults should learn about managing their finances responsibly early in life."

    "Những người trẻ tuổi nên học cách quản lý tài chính một cách có trách nhiệm ngay từ khi còn nhỏ."

  • "Managing your finances responsibly can reduce stress and improve overall well-being."

    "Quản lý tài chính một cách có trách nhiệm có thể giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được
Adverb manageably một cách có thể quản lý được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Old French
manage (to train a horse; to handle)
English
manage (to control, to direct)

Nguồn Gốc của 'Manage'

Từ 'manage' ban đầu có nghĩa là huấn luyện ngựa! Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'manage', ám chỉ việc điều khiển và hướng dẫn. Sau đó, ý nghĩa mở rộng ra để bao gồm việc kiểm soát và điều hành mọi thứ, từ doanh nghiệp đến tài chính cá nhân. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự chủ động và có trách nhiệm trong việc quản lý tiền bạc. Nó không chỉ đơn thuần là theo dõi thu nhập và chi tiêu, mà còn bao gồm việc lập kế hoạch tài chính, đầu tư, tiết kiệm và tránh nợ nần không cần thiết. So với các cụm từ như 'handling finances' (xử lý tài chính), 'managing finances responsibly' mang sắc thái nghiêm túc và có kế hoạch hơn.

Prepositions

with for

'Managing your finances responsibly with prudence' nhấn mạnh đến sự cẩn trọng trong quản lý. 'Managing your finances responsibly for the future' nhấn mạnh đến mục tiêu dài hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + managing your finances responsibly
  • Carefully managing your finances responsibly
    (Quản lý tài chính một cách cẩn thận và có trách nhiệm)
  • Wisely managing your finances responsibly
    (Quản lý tài chính một cách khôn ngoan và có trách nhiệm)
  • Diligently managing your finances responsibly
    (Quản lý tài chính một cách siêng năng và có trách nhiệm)
Verb + managing your finances responsibly
  • Start managing your finances responsibly
    (Bắt đầu quản lý tài chính một cách có trách nhiệm)
  • Learn managing your finances responsibly
    (Học cách quản lý tài chính một cách có trách nhiệm)
  • Improve managing your finances responsibly
    (Cải thiện việc quản lý tài chính một cách có trách nhiệm)

Idioms

  • Live within your means

    Sống biết liệu cơm gắp mắm, chi tiêu phù hợp với khả năng tài chính

    "Managing your finances responsibly means living within your means."

    (Quản lý tài chính có trách nhiệm nghĩa là sống biết liệu cơm gắp mắm.)

  • Balance the books

    Cân đối thu chi, đảm bảo tài chính ổn định

    "Managing your finances responsibly helps you balance the books each month."

    (Quản lý tài chính có trách nhiệm giúp bạn cân đối thu chi mỗi tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

managing your finances responsibly

Verb (gerund)
Lật mặt

Việc kiểm soát và chịu trách nhiệm đối với các vấn đề tài chính của một người một cách thận trọng và cẩn thận.

"Managing your finances responsibly is crucial for long-term financial security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he started managing his finances responsibly, he was able to buy a house.
Bởi vì anh ấy bắt đầu quản lý tài chính một cách có trách nhiệm, anh ấy đã có thể mua một căn nhà.
Phủ định
Unless you start managing your finances responsibly, you won't be able to achieve your financial goals.
Trừ khi bạn bắt đầu quản lý tài chính một cách có trách nhiệm, bạn sẽ không thể đạt được các mục tiêu tài chính của mình.
Nghi vấn
If you manage your finances responsibly, will you be able to retire early?
Nếu bạn quản lý tài chính một cách có trách nhiệm, bạn có thể nghỉ hưu sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managing your finances responsibly".

Financial Literacy

Ở phương Tây, giáo dục về tài chính (financial literacy) được coi trọng. Nhiều trường học và tổ chức cung cấp các khóa học và tài liệu để giúp mọi người học cách quản lý tiền bạc một cách hiệu quả từ khi còn trẻ. Điều này giúp họ đưa ra những quyết định tài chính sáng suốt trong suốt cuộc đời.

Credit Score

Điểm tín dụng (credit score) rất quan trọng ở các nước phương Tây. Nó là một con số đánh giá khả năng trả nợ của một người. Quản lý tài chính có trách nhiệm, như thanh toán hóa đơn đúng hạn và không nợ quá nhiều, sẽ giúp bạn có điểm tín dụng tốt, từ đó dễ dàng vay tiền mua nhà, xe, hoặc các mục đích khác.