managing your finances responsibly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Taking control and responsibility for one's financial affairs with prudence and care.
Vietnamese Meaning
Việc kiểm soát và chịu trách nhiệm đối với các vấn đề tài chính của một người một cách thận trọng và cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Managing your finances responsibly is crucial for long-term financial security."
"Quản lý tài chính một cách có trách nhiệm là rất quan trọng để đảm bảo an ninh tài chính lâu dài."
-
"Young adults should learn about managing their finances responsibly early in life."
"Những người trẻ tuổi nên học cách quản lý tài chính một cách có trách nhiệm ngay từ khi còn nhỏ."
-
"Managing your finances responsibly can reduce stress and improve overall well-being."
"Quản lý tài chính một cách có trách nhiệm có thể giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được |
| Adverb | manageably | một cách có thể quản lý được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự chủ động và có trách nhiệm trong việc quản lý tiền bạc. Nó không chỉ đơn thuần là theo dõi thu nhập và chi tiêu, mà còn bao gồm việc lập kế hoạch tài chính, đầu tư, tiết kiệm và tránh nợ nần không cần thiết. So với các cụm từ như 'handling finances' (xử lý tài chính), 'managing finances responsibly' mang sắc thái nghiêm túc và có kế hoạch hơn.
Prepositions
'Managing your finances responsibly with prudence' nhấn mạnh đến sự cẩn trọng trong quản lý. 'Managing your finances responsibly for the future' nhấn mạnh đến mục tiêu dài hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Carefully managing your finances responsibly (Quản lý tài chính một cách cẩn thận và có trách nhiệm)
-
Wisely managing your finances responsibly (Quản lý tài chính một cách khôn ngoan và có trách nhiệm)
-
Diligently managing your finances responsibly (Quản lý tài chính một cách siêng năng và có trách nhiệm)
-
Start managing your finances responsibly (Bắt đầu quản lý tài chính một cách có trách nhiệm)
-
Learn managing your finances responsibly (Học cách quản lý tài chính một cách có trách nhiệm)
-
Improve managing your finances responsibly (Cải thiện việc quản lý tài chính một cách có trách nhiệm)
Idioms
-
Live within your means
Sống biết liệu cơm gắp mắm, chi tiêu phù hợp với khả năng tài chính
"Managing your finances responsibly means living within your means."
(Quản lý tài chính có trách nhiệm nghĩa là sống biết liệu cơm gắp mắm.)
-
Balance the books
Cân đối thu chi, đảm bảo tài chính ổn định
"Managing your finances responsibly helps you balance the books each month."
(Quản lý tài chính có trách nhiệm giúp bạn cân đối thu chi mỗi tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
managing your finances responsibly
Verb (gerund)Việc kiểm soát và chịu trách nhiệm đối với các vấn đề tài chính của một người một cách thận trọng và cẩn thận.
"Managing your finances responsibly is crucial for long-term financial security."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he started managing his finances responsibly, he was able to buy a house. |
Bởi vì anh ấy bắt đầu quản lý tài chính một cách có trách nhiệm, anh ấy đã có thể mua một căn nhà. |
| Phủ định | Unless you start managing your finances responsibly, you won't be able to achieve your financial goals. |
Trừ khi bạn bắt đầu quản lý tài chính một cách có trách nhiệm, bạn sẽ không thể đạt được các mục tiêu tài chính của mình. |
| Nghi vấn | If you manage your finances responsibly, will you be able to retire early? |
Nếu bạn quản lý tài chính một cách có trách nhiệm, bạn có thể nghỉ hưu sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managing your finances responsibly".
