living beyond your means
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Spending more money than you earn.
Vietnamese Meaning
Chi tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people start living beyond their means when they get their first credit card."
"Nhiều người bắt đầu chi tiêu vượt quá khả năng của họ khi họ nhận được thẻ tín dụng đầu tiên."
-
"Living beyond your means can lead to serious financial problems."
"Chi tiêu vượt quá khả năng của bạn có thể dẫn đến các vấn đề tài chính nghiêm trọng."
-
"She was living beyond her means, buying designer clothes and eating at expensive restaurants."
"Cô ấy đang chi tiêu vượt quá khả năng của mình, mua quần áo hàng hiệu và ăn ở những nhà hàng đắt tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | live | Sống, sinh hoạt, tồn tại |
| Noun | living | Sự sống, đời sống; sinh kế; cách kiếm sống |
| Noun | means | Phương tiện, cách thức; tài sản, của cải (số nhiều, thường dùng với nghĩa tài chính) |
| Noun | livelihood | Kế sinh nhai, sinh kế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ám chỉ việc sử dụng tiền không hợp lý, dẫn đến nợ nần và khó khăn tài chính. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích thói quen chi tiêu phung phí. Khác với 'living comfortably' (sống thoải mái), 'living beyond your means' vượt quá khả năng chi trả thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accuse of accuse someone of living beyond their means (Buộc tội ai đó sống vượt quá khả năng tài chính)
-
struggle with struggle with living beyond your means (Vật lộn với việc sống vượt quá khả năng tài chính)
-
risk risk living beyond your means (Mạo hiểm sống vượt quá khả năng tài chính)
-
fall into the habit of fall into the habit of living beyond your means (Rơi vào thói quen sống vượt quá khả năng tài chính)
-
warn against warn against living beyond your means (Cảnh báo không nên sống vượt quá khả năng tài chính)
-
reckless reckless living beyond your means (Việc chi tiêu vô trách nhiệm vượt quá khả năng tài chính)
-
irresponsible irresponsible living beyond your means (Việc sống thiếu trách nhiệm vượt quá khả năng tài chính)
-
constant constant living beyond your means (Việc liên tục sống vượt quá khả năng tài chính)
Idioms
-
living beyond your means
Chi tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được, không kiểm soát được tài chính cá nhân.
"Many young people, trying to keep up with trends, end up living beyond their means."
(Nhiều người trẻ, cố gắng chạy theo xu hướng, cuối cùng sống vượt quá khả năng tài chính của mình.)
-
spend money like water
Tiêu tiền như nước; chi tiêu phung phí, không suy nghĩ, không kiểm soát.
"He inherited a fortune but spent money like water, and now he's almost broke."
(Anh ta thừa kế một gia tài lớn nhưng tiêu tiền như nước, và giờ thì gần như phá sản.)
-
tighten your belt
Thắt lưng buộc bụng; chi tiêu tiết kiệm hơn vì thiếu tiền hoặc để đối phó với khó khăn tài chính.
"With the economic downturn, many families have to tighten their belts."
(Với suy thoái kinh tế, nhiều gia đình phải thắt lưng buộc bụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
living beyond your means
IdiomChi tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được.
"Many people start living beyond their means when they get their first credit card."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's habit of living beyond his means has led to significant debt. |
Thói quen sống vượt quá khả năng của anh trai tôi đã dẫn đến nợ nần đáng kể. |
| Phủ định | My parents' advice isn't about living beyond our means; it's about financial responsibility. |
Lời khuyên của bố mẹ tôi không phải về việc sống vượt quá khả năng của chúng ta; mà là về trách nhiệm tài chính. |
| Nghi vấn | Is Sarah and John's constant struggle with debt a result of living beyond their means? |
Liệu cuộc đấu tranh liên tục với nợ nần của Sarah và John có phải là kết quả của việc sống vượt quá khả năng của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living beyond your means".
