(Top Banner Ad)
living beyond your means
B2
Idiom B2 Kinh tế

living beyond your means

UK: /ˈlɪvɪŋ bɪˈjɒnd jɔː(r) miːnz/ • US: /ˈlɪvɪŋ bɪˈjɑːnd jʊr miːnz/

Nghĩa tiếng Việt

vung tay quá trán chi tiêu quá khả năng ăn tiêu hoang phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending more money than you earn.

Vietnamese Meaning

Chi tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people start living beyond their means when they get their first credit card."

    "Nhiều người bắt đầu chi tiêu vượt quá khả năng của họ khi họ nhận được thẻ tín dụng đầu tiên."

  • "Living beyond your means can lead to serious financial problems."

    "Chi tiêu vượt quá khả năng của bạn có thể dẫn đến các vấn đề tài chính nghiêm trọng."

  • "She was living beyond her means, buying designer clothes and eating at expensive restaurants."

    "Cô ấy đang chi tiêu vượt quá khả năng của mình, mua quần áo hàng hiệu và ăn ở những nhà hàng đắt tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live Sống, sinh hoạt, tồn tại
Noun living Sự sống, đời sống; sinh kế; cách kiếm sống
Noun means Phương tiện, cách thức; tài sản, của cải (số nhiều, thường dùng với nghĩa tài chính)
Noun livelihood Kế sinh nhai, sinh kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lifian
Old English
be-geondan
Old French
meien
Middle English
mene (meaning 'resources', 'wealth')
Modern English
living beyond your means (phrase formation)

Nguồn gốc của cụm từ 'living beyond your means'

Cụm từ 'living beyond your means' không có một câu chuyện nguồn gốc huyền thoại mà nó được hình thành từ sự kết hợp của các từ tiếng Anh đã có từ lâu. 'Live' (sống) có gốc từ tiếng Anh cổ 'lifian'. 'Beyond' (vượt quá) cũng từ tiếng Anh cổ 'be-geondan'. Còn 'means' (phương tiện, ở đây dùng để chỉ tài chính, của cải) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'meien'. Khi ghép lại, chúng tạo nên hình ảnh một người 'sống' một cuộc đời 'vượt quá' những 'phương tiện' hay nguồn lực mà họ thực sự có. Cụm từ này trở nên phổ biến để miêu tả tình trạng chi tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được, thường dẫn đến nợ nần hoặc khó khăn tài chính.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ việc sử dụng tiền không hợp lý, dẫn đến nợ nần và khó khăn tài chính. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích thói quen chi tiêu phung phí. Khác với 'living comfortably' (sống thoải mái), 'living beyond your means' vượt quá khả năng chi trả thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + living beyond your means
  • accuse of accuse someone of living beyond their means
    (Buộc tội ai đó sống vượt quá khả năng tài chính)
  • struggle with struggle with living beyond your means
    (Vật lộn với việc sống vượt quá khả năng tài chính)
  • risk risk living beyond your means
    (Mạo hiểm sống vượt quá khả năng tài chính)
  • fall into the habit of fall into the habit of living beyond your means
    (Rơi vào thói quen sống vượt quá khả năng tài chính)
  • warn against warn against living beyond your means
    (Cảnh báo không nên sống vượt quá khả năng tài chính)
Adjectives describing the act of living beyond your means
  • reckless reckless living beyond your means
    (Việc chi tiêu vô trách nhiệm vượt quá khả năng tài chính)
  • irresponsible irresponsible living beyond your means
    (Việc sống thiếu trách nhiệm vượt quá khả năng tài chính)
  • constant constant living beyond your means
    (Việc liên tục sống vượt quá khả năng tài chính)

Idioms

  • living beyond your means

    Chi tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được, không kiểm soát được tài chính cá nhân.

    "Many young people, trying to keep up with trends, end up living beyond their means."

    (Nhiều người trẻ, cố gắng chạy theo xu hướng, cuối cùng sống vượt quá khả năng tài chính của mình.)

  • spend money like water

    Tiêu tiền như nước; chi tiêu phung phí, không suy nghĩ, không kiểm soát.

    "He inherited a fortune but spent money like water, and now he's almost broke."

    (Anh ta thừa kế một gia tài lớn nhưng tiêu tiền như nước, và giờ thì gần như phá sản.)

  • tighten your belt

    Thắt lưng buộc bụng; chi tiêu tiết kiệm hơn vì thiếu tiền hoặc để đối phó với khó khăn tài chính.

    "With the economic downturn, many families have to tighten their belts."

    (Với suy thoái kinh tế, nhiều gia đình phải thắt lưng buộc bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living beyond your means

Idiom
Lật mặt

Chi tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được.

"Many people start living beyond their means when they get their first credit card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's habit of living beyond his means has led to significant debt.
Thói quen sống vượt quá khả năng của anh trai tôi đã dẫn đến nợ nần đáng kể.
Phủ định
My parents' advice isn't about living beyond our means; it's about financial responsibility.
Lời khuyên của bố mẹ tôi không phải về việc sống vượt quá khả năng của chúng ta; mà là về trách nhiệm tài chính.
Nghi vấn
Is Sarah and John's constant struggle with debt a result of living beyond their means?
Liệu cuộc đấu tranh liên tục với nợ nần của Sarah và John có phải là kết quả của việc sống vượt quá khả năng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living beyond your means".

Keeping Up with the Joneses

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'keeping up with the Joneses' (chạy đua theo nhà Jones) mô tả áp lực xã hội phải chi tiêu và sở hữu những thứ tương tự hoặc tốt hơn hàng xóm, bạn bè, đồng nghiệp để duy trì địa vị xã hội hoặc cảm giác không bị thua kém. Điều này thường là động lực lớn khiến nhiều người sống vượt quá khả năng tài chính của mình, mua sắm những món đồ xa xỉ không cần thiết chỉ để thể hiện bản thân và đáp ứng kỳ vọng xã hội.

Chủ nghĩa tiêu dùng và văn hóa tín dụng

Chủ nghĩa tiêu dùng và sự phát triển của văn hóa tín dụng đã góp phần đáng kể vào việc gia tăng tình trạng 'living beyond your means'. Trong nhiều xã hội phương Tây, việc tiếp cận thẻ tín dụng và các khoản vay cá nhân trở nên dễ dàng, khuyến khích mọi người mua sắm ngay cả khi chưa có đủ tiền mặt. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn nợ nần, nơi việc chi tiêu không kiểm soát trở nên phổ biến và đôi khi được coi là một phần tất yếu của lối sống hiện đại, nhưng cũng mang lại nhiều hệ lụy tài chính cá nhân và gia đình.