(Top Banner Ad)
loa
B1
Noun B1 Âm thanh, Công nghệ

loa

UK: /ˈləʊ.ə/ • US: /ˈloʊ.ə/

Nghĩa tiếng Việt

loa loa phóng thanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that changes electrical energy into sound.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music from the speakers was very loud."

    "Âm nhạc phát ra từ những chiếc loa rất lớn."

  • "I need to buy new speakers for my computer."

    "Tôi cần mua loa mới cho máy tính của tôi."

  • "The speaker was damaged during the concert."

    "Chiếc loa đã bị hỏng trong buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loa Thần linh, bán thần trong tôn giáo Vodou

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Fon/Haitian Creole
lwa
English
loa

Nguồn gốc tâm linh

Từ 'loa' bắt nguồn từ 'lwa' trong tiếng Fon và Haiti Creole, dùng để chỉ các vị thần linh hoặc bán thần trong tôn giáo Vodou. Những linh hồn này được tin là trung gian giữa con người và Đấng Sáng tạo tối cao, mang theo sức mạnh và thông điệp từ thế giới tâm linh.

Usage Note

Loa là một thiết bị quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, được sử dụng để phát nhạc, giọng nói hoặc các loại âm thanh khác. Nó có thể là một phần của hệ thống âm thanh lớn (ví dụ: trong rạp chiếu phim, sân vận động) hoặc một thiết bị độc lập (ví dụ: loa di động, loa máy tính). Cần phân biệt với 'speakerphone' (điện thoại có loa ngoài) hoặc 'public address system' (hệ thống loa phóng thanh công cộng).

Prepositions

on from

Khi nói về vị trí của loa, ta dùng 'on' (ví dụ: The speaker is on the table). Khi nói về âm thanh phát ra từ loa, ta dùng 'from' (ví dụ: The music is coming from the speaker).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + loa
  • invoke invoke the loa
    (triệu hồi các loa)
  • serve serve the loa
    (phụng sự các loa)
  • honor honor the loa
    (tôn vinh các loa)
Adjective + loa
  • powerful powerful loa
    (các loa quyền năng)
  • benevolent benevolent loa
    (các loa nhân từ)
  • various various loa
    (nhiều loa khác nhau)

Idioms

  • to be possessed by a loa

    bị một loa nhập hồn (trong nghi lễ Vodou)

    "During the ceremony, the participant appeared to be possessed by a loa."

    (Trong buổi lễ, người tham gia dường như bị một loa nhập hồn.)

  • to consult the loa

    tham vấn các loa (để tìm kiếm lời khuyên hoặc hướng dẫn)

    "Many practitioners consult the loa for guidance on important life decisions."

    (Nhiều tín đồ tham vấn các loa để được hướng dẫn về những quyết định quan trọng trong cuộc sống.)

  • to make an offering to the loa

    dâng lễ vật cho các loa

    "They made an offering to the loa, hoping for good fortune."

    (Họ dâng lễ vật cho các loa, mong cầu may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loa

Noun
Lật mặt

Một thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành âm thanh.

"The music from the speakers was very loud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is my new loa.
Đây là cái loa mới của tôi.
Phủ định
These are not their loas.
Đây không phải là những cái loa của họ.
Nghi vấn
Which loa is yours?
Cái loa nào là của bạn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the sound engineer will have been testing the speakers for hours.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, kỹ sư âm thanh sẽ đã và đang kiểm tra loa trong nhiều giờ.
Phủ định
By next week, the neighbors won't have been complaining about the loud speaker for a long time because we fixed it.
Đến tuần tới, hàng xóm sẽ không còn phàn nàn về chiếc loa lớn nữa vì chúng tôi đã sửa nó.
Nghi vấn
Will the DJ have been adjusting the speaker volume all night by the time the party ends?
Liệu DJ có đã và đang điều chỉnh âm lượng loa cả đêm cho đến khi bữa tiệc kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loa".

Tôn giáo Vodou và các Loa

Vodou là một tôn giáo có nguồn gốc từ Tây Phi, được phát triển mạnh mẽ ở Haiti. Các 'loa' là những linh hồn trung gian quan trọng trong hệ thống tín ngưỡng này, mỗi 'loa' đại diện cho một khía cạnh của cuộc sống hoặc tự nhiên, như tình yêu, chiến tranh, cái chết, hay nông nghiệp. Chúng không phải là ác quỷ mà là những thực thể phức tạp, có thể vừa giúp đỡ vừa trừng phạt tùy thuộc vào cách con người đối xử.

Vai trò của Loa trong nghi lễ

Trong các nghi lễ Vodou, các 'loa' được triệu hồi và có thể nhập vào người tham gia, cho phép cộng đồng giao tiếp trực tiếp với thế giới linh hồn. Qua đó, người ta tìm kiếm lời khuyên, sự chữa lành, hoặc giải quyết các vấn đề cá nhân và cộng đồng. Các nghi lễ thường bao gồm âm nhạc, vũ điệu, tụng kinh và dâng lễ vật.