loa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that changes electrical energy into sound.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music from the speakers was very loud."
"Âm nhạc phát ra từ những chiếc loa rất lớn."
-
"I need to buy new speakers for my computer."
"Tôi cần mua loa mới cho máy tính của tôi."
-
"The speaker was damaged during the concert."
"Chiếc loa đã bị hỏng trong buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loa | Thần linh, bán thần trong tôn giáo Vodou |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Loa là một thiết bị quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, được sử dụng để phát nhạc, giọng nói hoặc các loại âm thanh khác. Nó có thể là một phần của hệ thống âm thanh lớn (ví dụ: trong rạp chiếu phim, sân vận động) hoặc một thiết bị độc lập (ví dụ: loa di động, loa máy tính). Cần phân biệt với 'speakerphone' (điện thoại có loa ngoài) hoặc 'public address system' (hệ thống loa phóng thanh công cộng).
Prepositions
Khi nói về vị trí của loa, ta dùng 'on' (ví dụ: The speaker is on the table). Khi nói về âm thanh phát ra từ loa, ta dùng 'from' (ví dụ: The music is coming from the speaker).
Collocations (Từ đi kèm)
-
invoke invoke the loa (triệu hồi các loa)
-
serve serve the loa (phụng sự các loa)
-
honor honor the loa (tôn vinh các loa)
-
powerful powerful loa (các loa quyền năng)
-
benevolent benevolent loa (các loa nhân từ)
-
various various loa (nhiều loa khác nhau)
Idioms
-
to be possessed by a loa
bị một loa nhập hồn (trong nghi lễ Vodou)
"During the ceremony, the participant appeared to be possessed by a loa."
(Trong buổi lễ, người tham gia dường như bị một loa nhập hồn.)
-
to consult the loa
tham vấn các loa (để tìm kiếm lời khuyên hoặc hướng dẫn)
"Many practitioners consult the loa for guidance on important life decisions."
(Nhiều tín đồ tham vấn các loa để được hướng dẫn về những quyết định quan trọng trong cuộc sống.)
-
to make an offering to the loa
dâng lễ vật cho các loa
"They made an offering to the loa, hoping for good fortune."
(Họ dâng lễ vật cho các loa, mong cầu may mắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loa
NounMột thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành âm thanh.
"The music from the speakers was very loud."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is my new loa. |
Đây là cái loa mới của tôi. |
| Phủ định | These are not their loas. |
Đây không phải là những cái loa của họ. |
| Nghi vấn | Which loa is yours? |
Cái loa nào là của bạn? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the sound engineer will have been testing the speakers for hours. |
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, kỹ sư âm thanh sẽ đã và đang kiểm tra loa trong nhiều giờ. |
| Phủ định | By next week, the neighbors won't have been complaining about the loud speaker for a long time because we fixed it. |
Đến tuần tới, hàng xóm sẽ không còn phàn nàn về chiếc loa lớn nữa vì chúng tôi đã sửa nó. |
| Nghi vấn | Will the DJ have been adjusting the speaker volume all night by the time the party ends? |
Liệu DJ có đã và đang điều chỉnh âm lượng loa cả đêm cho đến khi bữa tiệc kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loa".
