(Top Banner Ad)
load test
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

load test

UK: /ˈləʊd test/ • US: /ˈloʊd test/

Nghĩa tiếng Việt

thử nghiệm tải kiểm thử tải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test conducted to evaluate the behavior of a system under expected or peak load conditions.

Vietnamese Meaning

Một thử nghiệm được tiến hành để đánh giá hành vi của một hệ thống dưới điều kiện tải dự kiến hoặc tải cao điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to perform a load test on the new server before deploying it."

    "Chúng ta cần thực hiện một thử nghiệm tải trên máy chủ mới trước khi triển khai nó."

  • "The load test revealed a bottleneck in the database connection."

    "Thử nghiệm tải đã tiết lộ một nút thắt cổ chai trong kết nối cơ sở dữ liệu."

  • "The team is analyzing the results of the load test to identify areas for optimization."

    "Nhóm đang phân tích kết quả của thử nghiệm tải để xác định các lĩnh vực cần tối ưu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun load test Bài kiểm tra tải, thử nghiệm tải (hành động hoặc kết quả)
Verb load test Kiểm tra tải, thử nghiệm tải (hành động)
Noun load testing Quá trình kiểm tra tải
Adjective load-tested Đã được kiểm tra tải, đã thử nghiệm tải
Noun load tester Người hoặc công cụ thực hiện kiểm tra tải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lád
Old French
test
Modern English (compound)
load test

Kiểm tra giới hạn chịu đựng

Từ 'load test' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp giữa 'load' (tải trọng, gánh nặng) và 'test' (kiểm tra). Nó ra đời trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học máy tính để mô tả quá trình cố ý đặt một hệ thống, phần mềm hoặc cơ sở hạ tầng dưới áp lực cao (ví dụ: nhiều người dùng đồng thời, lượng dữ liệu lớn) để đánh giá hiệu suất, độ ổn định và khả năng chịu đựng của nó. Mục đích là để đảm bảo hệ thống không bị sập hay hoạt động kém khi gặp phải điều kiện sử dụng thực tế khắc nghiệt.

Usage Note

Thử nghiệm tải (load test) tập trung vào việc đo lường hiệu suất, sự ổn định và khả năng mở rộng của một hệ thống khi nó chịu tải. Nó khác với 'stress test' (thử nghiệm chịu áp lực), thường đẩy hệ thống đến giới hạn để tìm ra điểm yếu. Load test thường được thực hiện trong môi trường mô phỏng để tái tạo điều kiện sử dụng thực tế.

Prepositions

on of

Chúng ta có thể nói 'perform a load test *on* the system' (thực hiện thử nghiệm tải *trên* hệ thống) hoặc 'the results *of* the load test' (kết quả *của* thử nghiệm tải).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + load test
  • perform perform a load test
    (thực hiện một bài kiểm tra tải)
  • conduct conduct a load test
    (tiến hành một bài kiểm tra tải)
  • run run a load test
    (chạy một bài kiểm tra tải)
  • pass pass a load test
    (vượt qua bài kiểm tra tải)
  • fail fail a load test
    (không vượt qua bài kiểm tra tải)
Adjective + load test
  • successful successful load test
    (bài kiểm tra tải thành công)
  • comprehensive comprehensive load test
    (bài kiểm tra tải toàn diện)
  • rigorous rigorous load test
    (bài kiểm tra tải nghiêm ngặt)
Noun + load test (type of load test)
  • application application load test
    (kiểm tra tải ứng dụng)
  • website website load test
    (kiểm tra tải trang web)
  • system system load test
    (kiểm tra tải hệ thống)

Idioms

  • put something to the load test

    Đưa cái gì đó vào kiểm tra tải, thử thách giới hạn của cái gì đó

    "Before launch, we need to put the new server to the load test."

    (Trước khi ra mắt, chúng ta cần đưa máy chủ mới vào kiểm tra tải.)

  • undergo a load test

    Trải qua một bài kiểm tra tải

    "The software is currently undergoing a rigorous load test."

    (Phần mềm hiện đang trải qua một bài kiểm tra tải nghiêm ngặt.)

  • pass/fail the load test

    Vượt qua/không vượt qua bài kiểm tra tải

    "The system passed the load test with flying colors."

    (Hệ thống đã vượt qua bài kiểm tra tải một cách xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

load test

Danh từ
Lật mặt

Một thử nghiệm được tiến hành để đánh giá hành vi của một hệ thống dưới điều kiện tải dự kiến hoặc tải cao điểm.

"We need to perform a load test on the new server before deploying it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The load test's results indicated a need for optimization.
Kết quả của kiểm thử tải cho thấy cần tối ưu hóa.
Phủ định
The system's stability isn't the load test's only concern.
Sự ổn định của hệ thống không phải là mối quan tâm duy nhất của kiểm thử tải.
Nghi vấn
Is the application's performance affected by the load test's findings?
Hiệu suất của ứng dụng có bị ảnh hưởng bởi các phát hiện của kiểm thử tải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "load test".

Tầm quan trọng của độ tin cậy trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, các hệ thống và ứng dụng phần mềm đóng vai trò thiết yếu trong mọi mặt đời sống. 'Load test' phản ánh một giá trị cốt lõi trong ngành công nghệ phương Tây: sự cam kết đối với độ tin cậy và hiệu suất. Việc đảm bảo rằng một ứng dụng hoặc trang web có thể hoạt động ổn định và nhanh chóng dưới áp lực lớn (ví dụ: hàng triệu người dùng truy cập cùng lúc) không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là yếu tố quyết định sự hài lòng của người dùng và uy tín của doanh nghiệp. Một hệ thống không vượt qua 'load test' có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như mất khách hàng, thiệt hại tài chính và ảnh hưởng đến danh tiếng.

Thử thách giới hạn

Mặc dù 'load test' là một thuật ngữ kỹ thuật, khái niệm đằng sau nó - 'thử thách giới hạn của một hệ thống hoặc cá nhân để xem nó có thể chịu đựng đến đâu' - lại phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó thể hiện tinh thần không ngừng cải thiện và tìm kiếm sự hoàn hảo bằng cách chủ động xác định các điểm yếu trước khi chúng gây ra sự cố trong thực tế. Điều này áp dụng không chỉ cho máy móc mà còn cho việc đào tạo vận động viên, huấn luyện quân sự, hay thậm chí là kiểm tra khả năng phục hồi của một tổ chức trước khủng hoảng.