load test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test conducted to evaluate the behavior of a system under expected or peak load conditions.
Vietnamese Meaning
Một thử nghiệm được tiến hành để đánh giá hành vi của một hệ thống dưới điều kiện tải dự kiến hoặc tải cao điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to perform a load test on the new server before deploying it."
"Chúng ta cần thực hiện một thử nghiệm tải trên máy chủ mới trước khi triển khai nó."
-
"The load test revealed a bottleneck in the database connection."
"Thử nghiệm tải đã tiết lộ một nút thắt cổ chai trong kết nối cơ sở dữ liệu."
-
"The team is analyzing the results of the load test to identify areas for optimization."
"Nhóm đang phân tích kết quả của thử nghiệm tải để xác định các lĩnh vực cần tối ưu hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | load test | Bài kiểm tra tải, thử nghiệm tải (hành động hoặc kết quả) |
| Verb | load test | Kiểm tra tải, thử nghiệm tải (hành động) |
| Noun | load testing | Quá trình kiểm tra tải |
| Adjective | load-tested | Đã được kiểm tra tải, đã thử nghiệm tải |
| Noun | load tester | Người hoặc công cụ thực hiện kiểm tra tải |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thử nghiệm tải (load test) tập trung vào việc đo lường hiệu suất, sự ổn định và khả năng mở rộng của một hệ thống khi nó chịu tải. Nó khác với 'stress test' (thử nghiệm chịu áp lực), thường đẩy hệ thống đến giới hạn để tìm ra điểm yếu. Load test thường được thực hiện trong môi trường mô phỏng để tái tạo điều kiện sử dụng thực tế.
Prepositions
Chúng ta có thể nói 'perform a load test *on* the system' (thực hiện thử nghiệm tải *trên* hệ thống) hoặc 'the results *of* the load test' (kết quả *của* thử nghiệm tải).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a load test (thực hiện một bài kiểm tra tải)
-
conduct conduct a load test (tiến hành một bài kiểm tra tải)
-
run run a load test (chạy một bài kiểm tra tải)
-
pass pass a load test (vượt qua bài kiểm tra tải)
-
fail fail a load test (không vượt qua bài kiểm tra tải)
-
successful successful load test (bài kiểm tra tải thành công)
-
comprehensive comprehensive load test (bài kiểm tra tải toàn diện)
-
rigorous rigorous load test (bài kiểm tra tải nghiêm ngặt)
-
application application load test (kiểm tra tải ứng dụng)
-
website website load test (kiểm tra tải trang web)
-
system system load test (kiểm tra tải hệ thống)
Idioms
-
put something to the load test
Đưa cái gì đó vào kiểm tra tải, thử thách giới hạn của cái gì đó
"Before launch, we need to put the new server to the load test."
(Trước khi ra mắt, chúng ta cần đưa máy chủ mới vào kiểm tra tải.)
-
undergo a load test
Trải qua một bài kiểm tra tải
"The software is currently undergoing a rigorous load test."
(Phần mềm hiện đang trải qua một bài kiểm tra tải nghiêm ngặt.)
-
pass/fail the load test
Vượt qua/không vượt qua bài kiểm tra tải
"The system passed the load test with flying colors."
(Hệ thống đã vượt qua bài kiểm tra tải một cách xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
load test
Danh từMột thử nghiệm được tiến hành để đánh giá hành vi của một hệ thống dưới điều kiện tải dự kiến hoặc tải cao điểm.
"We need to perform a load test on the new server before deploying it."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The load test's results indicated a need for optimization. |
Kết quả của kiểm thử tải cho thấy cần tối ưu hóa. |
| Phủ định | The system's stability isn't the load test's only concern. |
Sự ổn định của hệ thống không phải là mối quan tâm duy nhất của kiểm thử tải. |
| Nghi vấn | Is the application's performance affected by the load test's findings? |
Hiệu suất của ứng dụng có bị ảnh hưởng bởi các phát hiện của kiểm thử tải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "load test".
