(Top Banner Ad)
capacity testing
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

capacity testing

UK: /kəˈpæsəti ˈtɛstɪŋ/ • US: /kəˈpæsəti ˈtɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm thử dung lượng kiểm tra năng lực thử nghiệm sức chịu tải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the maximum load or throughput that a system, component, or device can handle without unacceptable performance degradation.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định tải trọng hoặc thông lượng tối đa mà một hệ thống, thành phần hoặc thiết bị có thể xử lý mà không gây ra sự suy giảm hiệu suất không thể chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We performed capacity testing on the server to determine its limits."

    "Chúng tôi đã thực hiện kiểm thử dung lượng trên máy chủ để xác định giới hạn của nó."

  • "The capacity testing revealed that the database could handle 10,000 transactions per second."

    "Kiểm thử dung lượng cho thấy cơ sở dữ liệu có thể xử lý 10.000 giao dịch mỗi giây."

  • "Capacity testing is crucial before launching a new software application."

    "Kiểm thử dung lượng là rất quan trọng trước khi ra mắt một ứng dụng phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capacity Sức chứa, dung tích, năng lực
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm
Adjective capable Có khả năng, có năng lực
Noun tester Người hoặc công cụ kiểm tra
Noun capability Khả năng thực hiện, năng lực hoạt động

Synonyms

load testing (kiểm thử tải)stress testing (kiểm thử áp lực)

Related Words

performance testing (kiểm thử hiệu năng)scalability testing (kiểm thử khả năng mở rộng)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capax (capable of holding)
Old French
capacite (power to hold)
English (17th C.)
capacity
English (Middle Ages)
test (crucible, trial)
English (Modern)
capacity testing (compound)

Nguồn gốc của Khả năng và Thử nghiệm

Cụm từ 'capacity testing' là sự kết hợp hiện đại trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ thông tin. 'Capacity' (dung lượng, năng lực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'capere' (nắm giữ, chứa đựng). Còn 'testing' (kiểm tra) có nguồn gốc từ 'testum' (cái nồi nung, lò nung) trong tiếng Latin, ám chỉ quá trình thử lửa để kiểm tra độ tinh khiết. Khi ghép lại, chúng tạo ra ý nghĩa chuyên môn là đánh giá giới hạn chịu tải của một hệ thống.

Usage Note

Capacity testing tập trung vào việc đo lường giới hạn chịu tải của hệ thống. Nó khác với performance testing (kiểm thử hiệu năng) ở chỗ performance testing đánh giá hiệu suất của hệ thống dưới các điều kiện tải khác nhau, còn capacity testing xác định điểm mà hệ thống bắt đầu gặp vấn đề. Stress testing là một dạng của capacity testing, nhưng nó đẩy hệ thống đến giới hạn cực đoan để tìm ra điểm gãy.

Prepositions

for on

‘Capacity testing for’: chỉ mục đích kiểm tra khả năng cho một hệ thống hoặc thành phần cụ thể. ‘Capacity testing on’: chỉ đối tượng được kiểm tra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + capacity testing (Hành động)
  • Perform Perform capacity testing
    (Thực hiện kiểm tra dung lượng)
  • Conduct Conduct thorough capacity testing
    (Tiến hành kiểm tra dung lượng kỹ lưỡng)
  • Schedule Schedule capacity testing
    (Lên lịch kiểm tra dung lượng)
Adjective + capacity testing (Loại hình/Mức độ)
  • Stress Stress capacity testing
    (Kiểm tra khả năng chịu tải (vượt ngưỡng thông thường))
  • Rigorous Rigorous capacity testing
    (Kiểm tra dung lượng nghiêm ngặt)
  • Full-scale Full-scale capacity testing
    (Kiểm tra dung lượng trên quy mô đầy đủ)
Noun + capacity testing (Bối cảnh)
  • Software Software capacity testing
    (Kiểm tra dung lượng phần mềm)
  • Network Network capacity testing
    (Kiểm tra dung lượng mạng)
  • System System capacity testing results
    (Kết quả kiểm tra dung lượng hệ thống)

Idioms

  • To hit the capacity testing wall

    Đạt đến giới hạn tối đa của hệ thống trong quá trình thử nghiệm (gặp ngưỡng chịu tải)

    "We hit the capacity testing wall at 10,000 concurrent users."

    (Chúng tôi đạt đến ngưỡng chịu tải khi kiểm tra ở mức 10.000 người dùng đồng thời.)

  • Capacity testing metrics

    Các chỉ số đo lường kiểm tra dung lượng

    "The final report focuses on capacity testing metrics like response time and throughput."

    (Báo cáo cuối cùng tập trung vào các chỉ số đo lường kiểm tra dung lượng như thời gian phản hồi và thông lượng.)

  • Pass capacity testing with flying colors

    Vượt qua bài kiểm tra dung lượng một cách xuất sắc (đạt kết quả rất tốt)

    "The new server infrastructure passed capacity testing with flying colors."

    (Cơ sở hạ tầng máy chủ mới đã vượt qua bài kiểm tra dung lượng một cách xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capacity testing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định tải trọng hoặc thông lượng tối đa mà một hệ thống, thành phần hoặc thiết bị có thể xử lý mà không gây ra sự suy giảm hiệu suất không thể chấp nhận được.

"We performed capacity testing on the server to determine its limits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacity testing".

Vai trò trong các sự kiện lớn

Kiểm tra dung lượng đóng vai trò sống còn trong thương mại điện tử. Trước các sự kiện mua sắm lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen) hoặc Cyber Monday, các công ty phải thực hiện kiểm tra dung lượng nghiêm ngặt để đảm bảo trang web không bị sập do lượng truy cập đột biến. Việc thất bại trong kiểm tra này có thể dẫn đến thiệt hại kinh tế khổng lồ.

Văn hóa Đảm bảo Chất lượng (QA)

Trong ngành công nghệ phương Tây, kiểm tra dung lượng là một phần không thể thiếu của văn hóa Đảm bảo Chất lượng (QA). Nó không chỉ là bước kiểm tra kỹ thuật mà còn là tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp, nhằm đảm bảo sản phẩm hoạt động ổn định và đáng tin cậy trước khi đến tay người tiêu dùng, xây dựng lòng tin cho khách hàng.