capacity testing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of determining the maximum load or throughput that a system, component, or device can handle without unacceptable performance degradation.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định tải trọng hoặc thông lượng tối đa mà một hệ thống, thành phần hoặc thiết bị có thể xử lý mà không gây ra sự suy giảm hiệu suất không thể chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We performed capacity testing on the server to determine its limits."
"Chúng tôi đã thực hiện kiểm thử dung lượng trên máy chủ để xác định giới hạn của nó."
-
"The capacity testing revealed that the database could handle 10,000 transactions per second."
"Kiểm thử dung lượng cho thấy cơ sở dữ liệu có thể xử lý 10.000 giao dịch mỗi giây."
-
"Capacity testing is crucial before launching a new software application."
"Kiểm thử dung lượng là rất quan trọng trước khi ra mắt một ứng dụng phần mềm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capacity | Sức chứa, dung tích, năng lực |
| Verb | test | Kiểm tra, thử nghiệm |
| Adjective | capable | Có khả năng, có năng lực |
| Noun | tester | Người hoặc công cụ kiểm tra |
| Noun | capability | Khả năng thực hiện, năng lực hoạt động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Capacity testing tập trung vào việc đo lường giới hạn chịu tải của hệ thống. Nó khác với performance testing (kiểm thử hiệu năng) ở chỗ performance testing đánh giá hiệu suất của hệ thống dưới các điều kiện tải khác nhau, còn capacity testing xác định điểm mà hệ thống bắt đầu gặp vấn đề. Stress testing là một dạng của capacity testing, nhưng nó đẩy hệ thống đến giới hạn cực đoan để tìm ra điểm gãy.
Prepositions
‘Capacity testing for’: chỉ mục đích kiểm tra khả năng cho một hệ thống hoặc thành phần cụ thể. ‘Capacity testing on’: chỉ đối tượng được kiểm tra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Perform Perform capacity testing (Thực hiện kiểm tra dung lượng)
-
Conduct Conduct thorough capacity testing (Tiến hành kiểm tra dung lượng kỹ lưỡng)
-
Schedule Schedule capacity testing (Lên lịch kiểm tra dung lượng)
-
Stress Stress capacity testing (Kiểm tra khả năng chịu tải (vượt ngưỡng thông thường))
-
Rigorous Rigorous capacity testing (Kiểm tra dung lượng nghiêm ngặt)
-
Full-scale Full-scale capacity testing (Kiểm tra dung lượng trên quy mô đầy đủ)
-
Software Software capacity testing (Kiểm tra dung lượng phần mềm)
-
Network Network capacity testing (Kiểm tra dung lượng mạng)
-
System System capacity testing results (Kết quả kiểm tra dung lượng hệ thống)
Idioms
-
To hit the capacity testing wall
Đạt đến giới hạn tối đa của hệ thống trong quá trình thử nghiệm (gặp ngưỡng chịu tải)
"We hit the capacity testing wall at 10,000 concurrent users."
(Chúng tôi đạt đến ngưỡng chịu tải khi kiểm tra ở mức 10.000 người dùng đồng thời.)
-
Capacity testing metrics
Các chỉ số đo lường kiểm tra dung lượng
"The final report focuses on capacity testing metrics like response time and throughput."
(Báo cáo cuối cùng tập trung vào các chỉ số đo lường kiểm tra dung lượng như thời gian phản hồi và thông lượng.)
-
Pass capacity testing with flying colors
Vượt qua bài kiểm tra dung lượng một cách xuất sắc (đạt kết quả rất tốt)
"The new server infrastructure passed capacity testing with flying colors."
(Cơ sở hạ tầng máy chủ mới đã vượt qua bài kiểm tra dung lượng một cách xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capacity testing
Danh từQuá trình xác định tải trọng hoặc thông lượng tối đa mà một hệ thống, thành phần hoặc thiết bị có thể xử lý mà không gây ra sự suy giảm hiệu suất không thể chấp nhận được.
"We performed capacity testing on the server to determine its limits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacity testing".
