performance test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test to determine how well a system, person, or organization performs a specific task.
Vietnamese Meaning
Một thử nghiệm để xác định mức độ hiệu quả của một hệ thống, người hoặc tổ chức trong việc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We conducted a performance test to evaluate the website's load capacity."
"Chúng tôi đã tiến hành một thử nghiệm hiệu suất để đánh giá khả năng chịu tải của trang web."
-
"The software passed all performance tests with flying colors."
"Phần mềm đã vượt qua tất cả các bài kiểm tra hiệu suất một cách xuất sắc."
-
"The team is running performance tests to identify any bottlenecks in the system."
"Nhóm đang chạy các bài kiểm tra hiệu suất để xác định bất kỳ tắc nghẽn nào trong hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | thực hiện, biểu diễn, làm một công việc |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thực hiện |
| Noun | performance | sự thực hiện, màn trình diễn, hiệu suất |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | test | bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
| Noun | testing | sự kiểm tra, quá trình thử nghiệm |
| Adjective | testable | có thể kiểm tra được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Performance test” thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin để đánh giá khả năng hoạt động của phần mềm, phần cứng hoặc hệ thống. Nó tập trung vào các yếu tố như tốc độ, độ ổn định, khả năng chịu tải và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Khác với 'functional test' (kiểm tra chức năng), 'performance test' không chỉ xác nhận liệu một chức năng có hoạt động hay không, mà còn đo lường hiệu suất của nó. Ví dụ, trong khi 'functional test' đảm bảo nút 'submit' gửi dữ liệu, thì 'performance test' đo lường thời gian cần thiết để dữ liệu được gửi và xử lý dưới một lượng lớn người dùng.
Prepositions
* 'performance test of [system/component]': Kiểm tra hiệu suất của hệ thống/thành phần nào đó. Ví dụ: 'a performance test of the database'.
* 'performance test on [system/component]': Tương tự như trên, nhưng có thể nhấn mạnh việc thực hiện kiểm tra trên một hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'performance test on the new server'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigorous rigorous performance test (bài kiểm tra hiệu suất nghiêm ngặt)
-
comprehensive comprehensive performance test (bài kiểm tra hiệu suất toàn diện)
-
load load performance test (bài kiểm tra hiệu suất tải)
-
stress stress performance test (bài kiểm tra hiệu suất chịu tải)
-
automated automated performance test (bài kiểm tra hiệu suất tự động)
-
conduct conduct a performance test (tiến hành một bài kiểm tra hiệu suất)
-
run run a performance test (chạy một bài kiểm tra hiệu suất)
-
pass pass a performance test (vượt qua một bài kiểm tra hiệu suất)
-
fail fail a performance test (thất bại trong một bài kiểm tra hiệu suất)
-
design design a performance test (thiết kế một bài kiểm tra hiệu suất)
-
results performance test results (kết quả kiểm tra hiệu suất)
-
plan performance test plan (kế hoạch kiểm tra hiệu suất)
-
report performance test report (báo cáo kiểm tra hiệu suất)
Idioms
-
to undergo a performance test
trải qua một bài kiểm tra hiệu suất
"The new software must undergo a rigorous performance test before its release."
(Phần mềm mới phải trải qua một bài kiểm tra hiệu suất nghiêm ngặt trước khi phát hành.)
-
to put something to the performance test
đưa cái gì đó vào thử nghiệm hiệu suất
"We need to put the new engine to the performance test to see if it meets our standards."
(Chúng ta cần đưa động cơ mới vào thử nghiệm hiệu suất để xem nó có đạt tiêu chuẩn của chúng ta không.)
-
pass/fail the performance test
vượt qua/không vượt qua bài kiểm tra hiệu suất
"The system passed the performance test with excellent results."
(Hệ thống đã vượt qua bài kiểm tra hiệu suất với kết quả xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
performance test
Danh từMột thử nghiệm để xác định mức độ hiệu quả của một hệ thống, người hoặc tổ chức trong việc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
"We conducted a performance test to evaluate the website's load capacity."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers must conduct a performance test before launching the product. |
Các kỹ sư phải thực hiện một bài kiểm tra hiệu suất trước khi ra mắt sản phẩm. |
| Phủ định | The team shouldn't skip the performance test to save time. |
Nhóm không nên bỏ qua bài kiểm tra hiệu suất để tiết kiệm thời gian. |
| Nghi vấn | Could we postpone the performance test until next week? |
Chúng ta có thể hoãn bài kiểm tra hiệu suất đến tuần sau không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has conducted a performance test on the new software. |
Đội đã thực hiện một bài kiểm tra hiệu suất trên phần mềm mới. |
| Phủ định | They haven't finished the performance test yet. |
Họ vẫn chưa hoàn thành bài kiểm tra hiệu suất. |
| Nghi vấn | Has the development team scheduled a performance test for next week? |
Đội ngũ phát triển đã lên lịch kiểm tra hiệu suất cho tuần tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance test".
