(Top Banner Ad)
performance test
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

performance test

UK: /pəˈfɔːməns test/ • US: /pərˈfɔːrməns test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra hiệu suất thử nghiệm hiệu năng đánh giá hiệu suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test to determine how well a system, person, or organization performs a specific task.

Vietnamese Meaning

Một thử nghiệm để xác định mức độ hiệu quả của một hệ thống, người hoặc tổ chức trong việc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We conducted a performance test to evaluate the website's load capacity."

    "Chúng tôi đã tiến hành một thử nghiệm hiệu suất để đánh giá khả năng chịu tải của trang web."

  • "The software passed all performance tests with flying colors."

    "Phần mềm đã vượt qua tất cả các bài kiểm tra hiệu suất một cách xuất sắc."

  • "The team is running performance tests to identify any bottlenecks in the system."

    "Nhóm đang chạy các bài kiểm tra hiệu suất để xác định bất kỳ tắc nghẽn nào trong hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn, làm một công việc
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Noun performance sự thực hiện, màn trình diễn, hiệu suất
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Noun testing sự kiểm tra, quá trình thử nghiệm
Adjective testable có thể kiểm tra được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
performare (to furnish, carry out)
Old French
parfournir (to perform, carry out)
Old French
parformance (fulfillment, execution)
Middle English
performance
Latin
testum (earthen pot, crucible)
Old French
test (crucible for testing metals)
Middle English
test
English
performance test

Nguồn gốc 'performance test'

Từ 'performance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'performare' và tiếng Pháp cổ 'parformance', mang ý nghĩa sự thực hiện hoặc hoàn thành. Trong khi đó, 'test' xuất phát từ tiếng Latin 'testum' (chậu đất nung) và tiếng Pháp cổ 'test', ban đầu dùng để chỉ dụng cụ thử kim loại quý. Khi kết hợp, 'performance test' là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, ám chỉ việc kiểm tra và đánh giá xem một thứ gì đó (hệ thống, sản phẩm, con người) hoạt động hiệu quả đến mức nào, có đạt được các tiêu chuẩn mong muốn hay không.

Usage Note

“Performance test” thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin để đánh giá khả năng hoạt động của phần mềm, phần cứng hoặc hệ thống. Nó tập trung vào các yếu tố như tốc độ, độ ổn định, khả năng chịu tải và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Khác với 'functional test' (kiểm tra chức năng), 'performance test' không chỉ xác nhận liệu một chức năng có hoạt động hay không, mà còn đo lường hiệu suất của nó. Ví dụ, trong khi 'functional test' đảm bảo nút 'submit' gửi dữ liệu, thì 'performance test' đo lường thời gian cần thiết để dữ liệu được gửi và xử lý dưới một lượng lớn người dùng.

Prepositions

of on

* 'performance test of [system/component]': Kiểm tra hiệu suất của hệ thống/thành phần nào đó. Ví dụ: 'a performance test of the database'.
* 'performance test on [system/component]': Tương tự như trên, nhưng có thể nhấn mạnh việc thực hiện kiểm tra trên một hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'performance test on the new server'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance test
  • rigorous rigorous performance test
    (bài kiểm tra hiệu suất nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive performance test
    (bài kiểm tra hiệu suất toàn diện)
  • load load performance test
    (bài kiểm tra hiệu suất tải)
  • stress stress performance test
    (bài kiểm tra hiệu suất chịu tải)
  • automated automated performance test
    (bài kiểm tra hiệu suất tự động)
Verb + performance test
  • conduct conduct a performance test
    (tiến hành một bài kiểm tra hiệu suất)
  • run run a performance test
    (chạy một bài kiểm tra hiệu suất)
  • pass pass a performance test
    (vượt qua một bài kiểm tra hiệu suất)
  • fail fail a performance test
    (thất bại trong một bài kiểm tra hiệu suất)
  • design design a performance test
    (thiết kế một bài kiểm tra hiệu suất)
performance test + Noun
  • results performance test results
    (kết quả kiểm tra hiệu suất)
  • plan performance test plan
    (kế hoạch kiểm tra hiệu suất)
  • report performance test report
    (báo cáo kiểm tra hiệu suất)

Idioms

  • to undergo a performance test

    trải qua một bài kiểm tra hiệu suất

    "The new software must undergo a rigorous performance test before its release."

    (Phần mềm mới phải trải qua một bài kiểm tra hiệu suất nghiêm ngặt trước khi phát hành.)

  • to put something to the performance test

    đưa cái gì đó vào thử nghiệm hiệu suất

    "We need to put the new engine to the performance test to see if it meets our standards."

    (Chúng ta cần đưa động cơ mới vào thử nghiệm hiệu suất để xem nó có đạt tiêu chuẩn của chúng ta không.)

  • pass/fail the performance test

    vượt qua/không vượt qua bài kiểm tra hiệu suất

    "The system passed the performance test with excellent results."

    (Hệ thống đã vượt qua bài kiểm tra hiệu suất với kết quả xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance test

Danh từ
Lật mặt

Một thử nghiệm để xác định mức độ hiệu quả của một hệ thống, người hoặc tổ chức trong việc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

"We conducted a performance test to evaluate the website's load capacity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers must conduct a performance test before launching the product.
Các kỹ sư phải thực hiện một bài kiểm tra hiệu suất trước khi ra mắt sản phẩm.
Phủ định
The team shouldn't skip the performance test to save time.
Nhóm không nên bỏ qua bài kiểm tra hiệu suất để tiết kiệm thời gian.
Nghi vấn
Could we postpone the performance test until next week?
Chúng ta có thể hoãn bài kiểm tra hiệu suất đến tuần sau không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has conducted a performance test on the new software.
Đội đã thực hiện một bài kiểm tra hiệu suất trên phần mềm mới.
Phủ định
They haven't finished the performance test yet.
Họ vẫn chưa hoàn thành bài kiểm tra hiệu suất.
Nghi vấn
Has the development team scheduled a performance test for next week?
Đội ngũ phát triển đã lên lịch kiểm tra hiệu suất cho tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance test".

Đảm bảo chất lượng sản phẩm

Trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, 'performance test' là một bước không thể thiếu để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm hoặc hệ thống. Việc này giúp các nhà sản xuất đáp ứng kỳ vọng của người dùng, tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất, từ đó xây dựng niềm tin và uy tín trên thị trường toàn cầu.

Đánh giá năng lực trong công việc

Khái niệm 'performance test' cũng được áp dụng rộng rãi trong môi trường chuyên nghiệp để đánh giá năng lực của nhân viên hoặc ứng viên. Các bài kiểm tra thực hành, nhiệm vụ dự án hoặc thử thách kỹ năng thường được coi là 'performance tests' giúp nhà tuyển dụng và quản lý hiểu rõ hơn về khả năng thực tế của một cá nhân, đảm bảo họ phù hợp với yêu cầu công việc.