(Top Banner Ad)
loading
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Vận tải, Kinh tế

loading

UK: /ˈləʊdɪŋ/ • US: /ˈloʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tải chất hàng xếp hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of putting a load on or in something; the process of transferring data into a computer's memory.

Vietnamese Meaning

Hành động chất tải lên hoặc vào một cái gì đó; quá trình chuyển dữ liệu vào bộ nhớ của máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loading of the ship took several hours."

    "Việc chất hàng lên tàu mất vài giờ."

  • "The loading screen appears while the game is starting."

    "Màn hình tải xuất hiện khi trò chơi bắt đầu."

  • "The workers are loading the truck with furniture."

    "Các công nhân đang chất đồ đạc lên xe tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb load chất, tải
Noun load gánh nặng, tải trọng
Noun loader người bốc vác, máy xúc
Adjective loaded chất đầy, có nhiều
Adjective unloaded dỡ hàng, không tải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlaþōną
Old English
hladan
Middle English
laden
English
load
English
loading

Nguồn gốc của 'Loading'

Từ 'loading' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hlaþōną', có nghĩa là 'chất lên'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Anh cổ 'hladan', rồi 'laden' ở tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành 'load' và 'loading' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó liên quan đến việc chất hàng hóa lên tàu thuyền hoặc xe cộ.

Usage Note

Với nghĩa 'hành động chất tải', 'loading' thường liên quan đến hàng hóa hoặc vật liệu. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó ám chỉ quá trình tải dữ liệu, chương trình, hoặc trang web. Cần phân biệt với 'load' (noun), chỉ bản thân tải trọng hoặc lượng dữ liệu đã được tải.

Prepositions

of onto

'Loading of': chỉ quá trình tải một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the loading of the cargo'. 'Loading onto': chỉ đích đến của việc chất tải. Ví dụ: 'loading onto the truck'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loading
  • heavy loading
    (quá trình tải nặng)
  • bulk loading
    (quá trình tải hàng rời)
  • continuous loading
    (quá trình tải liên tục)
Verb + loading
  • begin loading
    (bắt đầu tải hàng)
  • complete loading
    (hoàn thành việc tải hàng)
  • delay loading
    (trì hoãn việc tải hàng)
Noun + loading
  • data loading
    (tải dữ liệu)
  • cargo loading
    (tải hàng hóa)
  • file loading
    (tải tập tin)

Idioms

  • load the dice

    gian lận, tạo lợi thế không công bằng

    "The company was accused of loading the dice in their favor during the contract negotiation."

    (Công ty bị cáo buộc đã gian lận để tạo lợi thế cho họ trong quá trình đàm phán hợp đồng.)

  • get a load of

    nhìn xem, xem kìa (thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thú vị)

    "Get a load of that car! It's amazing!"

    (Nhìn cái xe đó kìa! Thật tuyệt vời!)

  • a load off (one's) mind

    trút bỏ gánh nặng trong lòng

    "It was a load off my mind when I heard that she was safe."

    (Tôi cảm thấy trút bỏ được gánh nặng trong lòng khi nghe tin cô ấy an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loading

Danh từ
Lật mặt

Hành động chất tải lên hoặc vào một cái gì đó; quá trình chuyển dữ liệu vào bộ nhớ của máy tính.

"The loading of the ship took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the truck is loading cargo now, we will be able to leave on time.
Nếu xe tải đang bốc dỡ hàng bây giờ, chúng ta sẽ có thể khởi hành đúng giờ.
Phủ định
If you don't load the dishwasher properly, the dishes won't get clean.
Nếu bạn không xếp bát vào máy rửa bát đúng cách, bát đĩa sẽ không được rửa sạch.
Nghi vấn
Will the system crash if we load too many files at once?
Hệ thống có bị sập nếu chúng ta tải quá nhiều tệp cùng một lúc không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to load the truck tomorrow morning.
Họ sẽ chất hàng lên xe tải vào sáng ngày mai.
Phủ định
She is not going to load the dishwasher tonight.
Cô ấy sẽ không cho bát đĩa vào máy rửa bát tối nay.
Nghi vấn
Are you going to load the new software onto your computer?
Bạn có định cài đặt phần mềm mới vào máy tính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loading".

Biểu tượng 'Loading' trên máy tính

Biểu tượng 'loading' (thường là vòng tròn xoay hoặc thanh tiến trình) là một phần quen thuộc của trải nghiệm sử dụng máy tính và internet. Nó cho biết rằng hệ thống đang xử lý một tác vụ nào đó, như tải dữ liệu hoặc chạy chương trình. Đôi khi, việc 'loading' quá lâu có thể gây khó chịu cho người dùng.

Ngày hội Bốc xếp (Dockworker's Day)

Ở một số quốc gia có truyền thống hàng hải mạnh mẽ, có những ngày lễ kỷ niệm công việc của những người bốc xếp hàng hóa (dockworkers). Những người này đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa trên toàn thế giới. Ngày lễ này thường bao gồm các hoạt động vui chơi và tôn vinh những đóng góp của họ.