(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ loading
B1

loading

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đang tải chất hàng xếp hàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loading'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động chất tải lên hoặc vào một cái gì đó; quá trình chuyển dữ liệu vào bộ nhớ của máy tính.

Definition (English Meaning)

The act of putting a load on or in something; the process of transferring data into a computer's memory.

Ví dụ Thực tế với 'Loading'

  • "The loading of the ship took several hours."

    "Việc chất hàng lên tàu mất vài giờ."

  • "The loading screen appears while the game is starting."

    "Màn hình tải xuất hiện khi trò chơi bắt đầu."

  • "The workers are loading the truck with furniture."

    "Các công nhân đang chất đồ đạc lên xe tải."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Loading'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: loading
  • Verb: load
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Vận tải Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Loading'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Với nghĩa 'hành động chất tải', 'loading' thường liên quan đến hàng hóa hoặc vật liệu. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó ám chỉ quá trình tải dữ liệu, chương trình, hoặc trang web. Cần phân biệt với 'load' (noun), chỉ bản thân tải trọng hoặc lượng dữ liệu đã được tải.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of onto

'Loading of': chỉ quá trình tải một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the loading of the cargo'. 'Loading onto': chỉ đích đến của việc chất tải. Ví dụ: 'loading onto the truck'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Loading'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)