loading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of putting a load on or in something; the process of transferring data into a computer's memory.
Vietnamese Meaning
Hành động chất tải lên hoặc vào một cái gì đó; quá trình chuyển dữ liệu vào bộ nhớ của máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The loading of the ship took several hours."
"Việc chất hàng lên tàu mất vài giờ."
-
"The loading screen appears while the game is starting."
"Màn hình tải xuất hiện khi trò chơi bắt đầu."
-
"The workers are loading the truck with furniture."
"Các công nhân đang chất đồ đạc lên xe tải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Với nghĩa 'hành động chất tải', 'loading' thường liên quan đến hàng hóa hoặc vật liệu. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó ám chỉ quá trình tải dữ liệu, chương trình, hoặc trang web. Cần phân biệt với 'load' (noun), chỉ bản thân tải trọng hoặc lượng dữ liệu đã được tải.
Prepositions
'Loading of': chỉ quá trình tải một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the loading of the cargo'. 'Loading onto': chỉ đích đến của việc chất tải. Ví dụ: 'loading onto the truck'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy loading (quá trình tải nặng)
-
bulk loading (quá trình tải hàng rời)
-
continuous loading (quá trình tải liên tục)
-
begin loading (bắt đầu tải hàng)
-
complete loading (hoàn thành việc tải hàng)
-
delay loading (trì hoãn việc tải hàng)
-
data loading (tải dữ liệu)
-
cargo loading (tải hàng hóa)
-
file loading (tải tập tin)
Idioms
-
load the dice
gian lận, tạo lợi thế không công bằng
"The company was accused of loading the dice in their favor during the contract negotiation."
(Công ty bị cáo buộc đã gian lận để tạo lợi thế cho họ trong quá trình đàm phán hợp đồng.)
-
get a load of
nhìn xem, xem kìa (thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thú vị)
"Get a load of that car! It's amazing!"
(Nhìn cái xe đó kìa! Thật tuyệt vời!)
-
a load off (one's) mind
trút bỏ gánh nặng trong lòng
"It was a load off my mind when I heard that she was safe."
(Tôi cảm thấy trút bỏ được gánh nặng trong lòng khi nghe tin cô ấy an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loading
Danh từHành động chất tải lên hoặc vào một cái gì đó; quá trình chuyển dữ liệu vào bộ nhớ của máy tính.
"The loading of the ship took several hours."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the truck is loading cargo now, we will be able to leave on time. |
Nếu xe tải đang bốc dỡ hàng bây giờ, chúng ta sẽ có thể khởi hành đúng giờ. |
| Phủ định | If you don't load the dishwasher properly, the dishes won't get clean. |
Nếu bạn không xếp bát vào máy rửa bát đúng cách, bát đĩa sẽ không được rửa sạch. |
| Nghi vấn | Will the system crash if we load too many files at once? |
Hệ thống có bị sập nếu chúng ta tải quá nhiều tệp cùng một lúc không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to load the truck tomorrow morning. |
Họ sẽ chất hàng lên xe tải vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to load the dishwasher tonight. |
Cô ấy sẽ không cho bát đĩa vào máy rửa bát tối nay. |
| Nghi vấn | Are you going to load the new software onto your computer? |
Bạn có định cài đặt phần mềm mới vào máy tính của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loading".
