(Top Banner Ad)
loan ledger
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính

loan ledger

UK: /ləʊn ˈlɛdʒər/ • US: /loʊn ˈlɛdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sổ cái khoản vay sổ theo dõi khoản vay bảng kê chi tiết khoản vay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record or account book containing details of loans, including amounts borrowed, repayment schedules, and balances.

Vietnamese Meaning

Một sổ cái hoặc sổ sách ghi lại chi tiết các khoản vay, bao gồm số tiền đã vay, lịch trả nợ và số dư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant updated the loan ledger with the latest repayment information."

    "Kế toán viên đã cập nhật sổ cái khoản vay với thông tin thanh toán mới nhất."

  • "The bank uses a loan ledger to track all outstanding loans."

    "Ngân hàng sử dụng sổ cái khoản vay để theo dõi tất cả các khoản vay đang tồn đọng."

  • "Errors in the loan ledger can lead to financial discrepancies."

    "Lỗi trong sổ cái khoản vay có thể dẫn đến sự khác biệt về tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loan khoản vay, tiền cho vay
Verb loan cho vay
Noun lender người cho vay
Noun borrower người đi vay
Verb borrow vay, mượn
Noun ledger sổ cái, sổ ghi chép
Noun loan agreement hợp đồng cho vay
Noun loan officer cán bộ tín dụng

Synonyms

loan book (sổ vay)loan register (sổ đăng ký vay)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lán
Old English
læn
Middle English
lone
Middle English
leggen
Middle English
legger
Modern English
loan ledger

Nguồn gốc của 'Loan'

Từ 'loan' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lán', có nghĩa là 'quà tặng' hoặc 'khoản vay'. Sau đó nó du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'læn' và cuối cùng phát triển thành 'loan' như ngày nay, vẫn giữ ý nghĩa về việc cho vay hoặc mượn. Nó thể hiện sự trao đổi hoặc chuyển giao tạm thời một tài sản.

'Ledger' - Sổ cái ghi chép

Từ 'ledger' ban đầu trong tiếng Anh trung đại (leggen) có nghĩa là 'đặt, nằm'. Nó liên quan đến 'legger', một vật nặng, lớn nằm yên hoặc một cuốn sách lớn được đặt cố định. Về sau, nó được dùng cụ thể để chỉ cuốn sổ cái, nơi ghi lại mọi giao dịch tài chính, trở thành nền tảng của kế toán hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'loan ledger' thường được sử dụng trong kế toán và tài chính để theo dõi các khoản vay. Nó giúp quản lý và kiểm soát dòng tiền, đồng thời đảm bảo tính minh bạch trong các giao dịch tài chính liên quan đến vay nợ. Khác với các báo cáo tài chính chung chung, 'loan ledger' đi sâu vào chi tiết của từng khoản vay cụ thể.

Prepositions

in of

'- loan ledger in [company/system]': Chỉ vị trí hoặc hệ thống chứa sổ cái khoản vay. Ví dụ: 'The loan ledger in our accounting system is well-maintained.'
- loan ledger of [loans/borrowers]': Chỉ sổ cái khoản vay chứa thông tin về các khoản vay hoặc người vay cụ thể. Ví dụ: 'The loan ledger of small business loans is reviewed monthly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loan ledger
  • accurate accurate loan ledger
    (sổ cái khoản vay chính xác)
  • detailed detailed loan ledger
    (sổ cái khoản vay chi tiết)
  • up-to-date up-to-date loan ledger
    (sổ cái khoản vay được cập nhật)
  • digital digital loan ledger
    (sổ cái khoản vay điện tử)
  • manual manual loan ledger
    (sổ cái khoản vay thủ công)
Verb + loan ledger
  • manage manage the loan ledger
    (quản lý sổ cái khoản vay)
  • update update the loan ledger
    (cập nhật sổ cái khoản vay)
  • maintain maintain the loan ledger
    (duy trì sổ cái khoản vay)
  • review review the loan ledger
    (kiểm tra sổ cái khoản vay)
  • record on/in record transactions on/in the loan ledger
    (ghi giao dịch vào sổ cái khoản vay)

Idioms

  • maintain the loan ledger

    duy trì và cập nhật sổ cái khoản vay (để theo dõi các khoản nợ và thanh toán)

    "It is crucial for the finance department to maintain the loan ledger meticulously for auditing purposes."

    (Phòng tài chính cần phải duy trì sổ cái khoản vay một cách tỉ mỉ cho mục đích kiểm toán.)

  • entries in the loan ledger

    các mục nhập, ghi chú trong sổ cái khoản vay (các giao dịch đã được ghi lại)

    "All payment entries in the loan ledger must be verified by two different clerks."

    (Tất cả các mục thanh toán trong sổ cái khoản vay phải được xác minh bởi hai nhân viên khác nhau.)

  • reconcile the loan ledger

    đối chiếu sổ cái khoản vay (để đảm bảo khớp với các tài liệu hoặc số liệu khác)

    "The accountant needs to reconcile the loan ledger with bank statements monthly to prevent discrepancies."

    (Kế toán cần đối chiếu sổ cái khoản vay với sao kê ngân hàng hàng tháng để tránh sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loan ledger

noun
Lật mặt

Một sổ cái hoặc sổ sách ghi lại chi tiết các khoản vay, bao gồm số tiền đã vay, lịch trả nợ và số dư.

"The accountant updated the loan ledger with the latest repayment information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loan ledger".

Tầm quan trọng của việc ghi chép tài chính

Loan ledger là một ví dụ điển hình cho tầm quan trọng của việc ghi chép tài chính cẩn thận trong kinh doanh và quản lý cá nhân. Từ xa xưa, việc ghi lại các khoản nợ và khoản vay đã là nền tảng cho sự tin cậy trong giao dịch, đảm bảo tính minh bạch, hỗ trợ quản lý dòng tiền và tránh tranh chấp, tạo dựng lòng tin giữa các bên.

Sự chuyển đổi sang kế toán số

Trong thời đại kỹ thuật số, nhiều loan ledger đã chuyển từ sổ sách giấy sang hệ thống phần mềm kế toán điện tử. Sự chuyển đổi này phản ánh xu hướng toàn cầu hóa và tự động hóa trong ngành tài chính, giúp tăng cường hiệu quả, giảm thiểu sai sót, bảo mật dữ liệu tốt hơn và dễ dàng truy cập thông tin từ xa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích và báo cáo tài chính.