loan ledger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A record or account book containing details of loans, including amounts borrowed, repayment schedules, and balances.
Vietnamese Meaning
Một sổ cái hoặc sổ sách ghi lại chi tiết các khoản vay, bao gồm số tiền đã vay, lịch trả nợ và số dư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accountant updated the loan ledger with the latest repayment information."
"Kế toán viên đã cập nhật sổ cái khoản vay với thông tin thanh toán mới nhất."
-
"The bank uses a loan ledger to track all outstanding loans."
"Ngân hàng sử dụng sổ cái khoản vay để theo dõi tất cả các khoản vay đang tồn đọng."
-
"Errors in the loan ledger can lead to financial discrepancies."
"Lỗi trong sổ cái khoản vay có thể dẫn đến sự khác biệt về tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'loan ledger' thường được sử dụng trong kế toán và tài chính để theo dõi các khoản vay. Nó giúp quản lý và kiểm soát dòng tiền, đồng thời đảm bảo tính minh bạch trong các giao dịch tài chính liên quan đến vay nợ. Khác với các báo cáo tài chính chung chung, 'loan ledger' đi sâu vào chi tiết của từng khoản vay cụ thể.
Prepositions
'- loan ledger in [company/system]': Chỉ vị trí hoặc hệ thống chứa sổ cái khoản vay. Ví dụ: 'The loan ledger in our accounting system is well-maintained.'
- loan ledger of [loans/borrowers]': Chỉ sổ cái khoản vay chứa thông tin về các khoản vay hoặc người vay cụ thể. Ví dụ: 'The loan ledger of small business loans is reviewed monthly.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate loan ledger (sổ cái khoản vay chính xác)
-
detailed detailed loan ledger (sổ cái khoản vay chi tiết)
-
up-to-date up-to-date loan ledger (sổ cái khoản vay được cập nhật)
-
digital digital loan ledger (sổ cái khoản vay điện tử)
-
manual manual loan ledger (sổ cái khoản vay thủ công)
-
manage manage the loan ledger (quản lý sổ cái khoản vay)
-
update update the loan ledger (cập nhật sổ cái khoản vay)
-
maintain maintain the loan ledger (duy trì sổ cái khoản vay)
-
review review the loan ledger (kiểm tra sổ cái khoản vay)
-
record on/in record transactions on/in the loan ledger (ghi giao dịch vào sổ cái khoản vay)
Idioms
-
maintain the loan ledger
duy trì và cập nhật sổ cái khoản vay (để theo dõi các khoản nợ và thanh toán)
"It is crucial for the finance department to maintain the loan ledger meticulously for auditing purposes."
(Phòng tài chính cần phải duy trì sổ cái khoản vay một cách tỉ mỉ cho mục đích kiểm toán.)
-
entries in the loan ledger
các mục nhập, ghi chú trong sổ cái khoản vay (các giao dịch đã được ghi lại)
"All payment entries in the loan ledger must be verified by two different clerks."
(Tất cả các mục thanh toán trong sổ cái khoản vay phải được xác minh bởi hai nhân viên khác nhau.)
-
reconcile the loan ledger
đối chiếu sổ cái khoản vay (để đảm bảo khớp với các tài liệu hoặc số liệu khác)
"The accountant needs to reconcile the loan ledger with bank statements monthly to prevent discrepancies."
(Kế toán cần đối chiếu sổ cái khoản vay với sao kê ngân hàng hàng tháng để tránh sai lệch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loan ledger
nounMột sổ cái hoặc sổ sách ghi lại chi tiết các khoản vay, bao gồm số tiền đã vay, lịch trả nợ và số dư.
"The accountant updated the loan ledger with the latest repayment information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loan ledger".
