(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ loan ledger
B2

loan ledger

noun

Nghĩa tiếng Việt

sổ cái khoản vay sổ theo dõi khoản vay bảng kê chi tiết khoản vay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loan ledger'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sổ cái hoặc sổ sách ghi lại chi tiết các khoản vay, bao gồm số tiền đã vay, lịch trả nợ và số dư.

Definition (English Meaning)

A record or account book containing details of loans, including amounts borrowed, repayment schedules, and balances.

Ví dụ Thực tế với 'Loan ledger'

  • "The accountant updated the loan ledger with the latest repayment information."

    "Kế toán viên đã cập nhật sổ cái khoản vay với thông tin thanh toán mới nhất."

  • "The bank uses a loan ledger to track all outstanding loans."

    "Ngân hàng sử dụng sổ cái khoản vay để theo dõi tất cả các khoản vay đang tồn đọng."

  • "Errors in the loan ledger can lead to financial discrepancies."

    "Lỗi trong sổ cái khoản vay có thể dẫn đến sự khác biệt về tài chính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Loan ledger'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: loan, ledger
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

loan book(sổ vay)
loan register(sổ đăng ký vay)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Tài chính

Ghi chú Cách dùng 'Loan ledger'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'loan ledger' thường được sử dụng trong kế toán và tài chính để theo dõi các khoản vay. Nó giúp quản lý và kiểm soát dòng tiền, đồng thời đảm bảo tính minh bạch trong các giao dịch tài chính liên quan đến vay nợ. Khác với các báo cáo tài chính chung chung, 'loan ledger' đi sâu vào chi tiết của từng khoản vay cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'- loan ledger in [company/system]': Chỉ vị trí hoặc hệ thống chứa sổ cái khoản vay. Ví dụ: 'The loan ledger in our accounting system is well-maintained.'
- loan ledger of [loans/borrowers]': Chỉ sổ cái khoản vay chứa thông tin về các khoản vay hoặc người vay cụ thể. Ví dụ: 'The loan ledger of small business loans is reviewed monthly.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Loan ledger'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)