loan agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A contract between a borrower and a lender specifying the terms and conditions of a loan, including the amount, interest rate, repayment schedule, and any collateral involved.
Vietnamese Meaning
Một hợp đồng giữa người vay và người cho vay quy định các điều khoản và điều kiện của một khoản vay, bao gồm số tiền, lãi suất, lịch trả nợ và bất kỳ tài sản thế chấp nào liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank required a detailed loan agreement before approving the mortgage."
"Ngân hàng yêu cầu một hợp đồng vay chi tiết trước khi phê duyệt khoản thế chấp."
-
"The company defaulted on its loan agreement."
"Công ty đã vỡ nợ theo hợp đồng vay của mình."
-
"The loan agreement specifies the consequences of late payments."
"Hợp đồng vay quy định hậu quả của việc thanh toán chậm trễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Loan agreement là một văn bản pháp lý ràng buộc, phác thảo các quyền và nghĩa vụ của cả hai bên. Nó quan trọng để hiểu rõ mọi điều khoản trước khi ký kết. Phân biệt với 'loan' (khoản vay) là số tiền được vay, và 'agreement' (thỏa thuận) là sự đồng ý chung, 'loan agreement' là sự kết hợp cụ thể cho một thỏa thuận có tính ràng buộc về mặt pháp lý liên quan đến một khoản vay.
Prepositions
'- Under a loan agreement': đề cập đến việc hoạt động theo các điều khoản và điều kiện của hợp đồng vay. Ví dụ: 'The company operated under a strict loan agreement.'
'- To a loan agreement': ám chỉ việc là một bên tham gia hoặc tuân thủ một hợp đồng vay. Ví dụ: 'Both parties had to agree to the loan agreement.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid a valid loan agreement (một hợp đồng vay hợp lệ)
-
legally binding a legally binding loan agreement (một hợp đồng vay ràng buộc pháp lý)
-
detailed a detailed loan agreement (một hợp đồng vay chi tiết)
-
secured a secured loan agreement (một hợp đồng vay có tài sản đảm bảo)
-
sign to sign a loan agreement (ký hợp đồng vay)
-
enter into to enter into a loan agreement (ký kết hợp đồng vay)
-
breach to breach a loan agreement (vi phạm hợp đồng vay)
-
negotiate to negotiate a loan agreement (đàm phán hợp đồng vay)
-
under under a loan agreement (theo một hợp đồng vay)
-
in accordance with in accordance with a loan agreement (phù hợp với hợp đồng vay)
Idioms
-
terms and conditions of a loan agreement
các điều khoản và điều kiện của một hợp đồng vay
"Always read the terms and conditions of a loan agreement carefully before signing."
(Luôn đọc kỹ các điều khoản và điều kiện của một hợp đồng vay trước khi ký.)
-
draw up a loan agreement
soạn thảo một hợp đồng vay
"The lawyers are working to draw up a comprehensive loan agreement."
(Các luật sư đang làm việc để soạn thảo một hợp đồng vay toàn diện.)
-
default on a loan agreement
vi phạm hợp đồng vay (thường là không trả nợ)
"If you default on a loan agreement, you could lose your collateral."
(Nếu bạn vi phạm hợp đồng vay, bạn có thể mất tài sản thế chấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loan agreement
nounMột hợp đồng giữa người vay và người cho vay quy định các điều khoản và điều kiện của một khoản vay, bao gồm số tiền, lãi suất, lịch trả nợ và bất kỳ tài sản thế chấp nào liên quan.
"The bank required a detailed loan agreement before approving the mortgage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loan agreement".
