(Top Banner Ad)
loan agreement
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

loan agreement

UK: /ˈləʊn əˈɡriːmənt/ • US: /ˈloʊn əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng vay văn bản thỏa thuận vay vốn hiệp định vay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contract between a borrower and a lender specifying the terms and conditions of a loan, including the amount, interest rate, repayment schedule, and any collateral involved.

Vietnamese Meaning

Một hợp đồng giữa người vay và người cho vay quy định các điều khoản và điều kiện của một khoản vay, bao gồm số tiền, lãi suất, lịch trả nợ và bất kỳ tài sản thế chấp nào liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank required a detailed loan agreement before approving the mortgage."

    "Ngân hàng yêu cầu một hợp đồng vay chi tiết trước khi phê duyệt khoản thế chấp."

  • "The company defaulted on its loan agreement."

    "Công ty đã vỡ nợ theo hợp đồng vay của mình."

  • "The loan agreement specifies the consequences of late payments."

    "Hợp đồng vay quy định hậu quả của việc thanh toán chậm trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loan Khoản vay, sự cho vay
Verb loan Cho vay tiền
Noun lender Người cho vay
Noun borrower Người đi vay
Verb agree Đồng ý, chấp thuận
Noun agreement Sự thỏa thuận, hợp đồng

Synonyms

credit agreement (thỏa thuận tín dụng)financing agreement (thỏa thuận tài chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læn (loan)
Old French
agrément (agreement)
Modern English
loan agreement (compound)

Nguồn gốc của 'loan agreement'

Từ 'loan' (khoản vay) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læn', mang ý nghĩa một khoản cho mượn hoặc quà tặng. Từ 'agreement' (thỏa thuận) lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'agrément', với nghĩa sự đồng ý hoặc sự hài lòng. Trong tiếng Anh hiện đại, hai từ này kết hợp lại thành 'loan agreement', chỉ một hợp đồng chính thức và ràng buộc pháp lý liên quan đến việc cho vay và đi vay.

Usage Note

Loan agreement là một văn bản pháp lý ràng buộc, phác thảo các quyền và nghĩa vụ của cả hai bên. Nó quan trọng để hiểu rõ mọi điều khoản trước khi ký kết. Phân biệt với 'loan' (khoản vay) là số tiền được vay, và 'agreement' (thỏa thuận) là sự đồng ý chung, 'loan agreement' là sự kết hợp cụ thể cho một thỏa thuận có tính ràng buộc về mặt pháp lý liên quan đến một khoản vay.

Prepositions

under to

'- Under a loan agreement': đề cập đến việc hoạt động theo các điều khoản và điều kiện của hợp đồng vay. Ví dụ: 'The company operated under a strict loan agreement.'
'- To a loan agreement': ám chỉ việc là một bên tham gia hoặc tuân thủ một hợp đồng vay. Ví dụ: 'Both parties had to agree to the loan agreement.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loan agreement
  • valid a valid loan agreement
    (một hợp đồng vay hợp lệ)
  • legally binding a legally binding loan agreement
    (một hợp đồng vay ràng buộc pháp lý)
  • detailed a detailed loan agreement
    (một hợp đồng vay chi tiết)
  • secured a secured loan agreement
    (một hợp đồng vay có tài sản đảm bảo)
Verb + loan agreement
  • sign to sign a loan agreement
    (ký hợp đồng vay)
  • enter into to enter into a loan agreement
    (ký kết hợp đồng vay)
  • breach to breach a loan agreement
    (vi phạm hợp đồng vay)
  • negotiate to negotiate a loan agreement
    (đàm phán hợp đồng vay)
Prepositional phrases with loan agreement
  • under under a loan agreement
    (theo một hợp đồng vay)
  • in accordance with in accordance with a loan agreement
    (phù hợp với hợp đồng vay)

Idioms

  • terms and conditions of a loan agreement

    các điều khoản và điều kiện của một hợp đồng vay

    "Always read the terms and conditions of a loan agreement carefully before signing."

    (Luôn đọc kỹ các điều khoản và điều kiện của một hợp đồng vay trước khi ký.)

  • draw up a loan agreement

    soạn thảo một hợp đồng vay

    "The lawyers are working to draw up a comprehensive loan agreement."

    (Các luật sư đang làm việc để soạn thảo một hợp đồng vay toàn diện.)

  • default on a loan agreement

    vi phạm hợp đồng vay (thường là không trả nợ)

    "If you default on a loan agreement, you could lose your collateral."

    (Nếu bạn vi phạm hợp đồng vay, bạn có thể mất tài sản thế chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loan agreement

noun
Lật mặt

Một hợp đồng giữa người vay và người cho vay quy định các điều khoản và điều kiện của một khoản vay, bao gồm số tiền, lãi suất, lịch trả nợ và bất kỳ tài sản thế chấp nào liên quan.

"The bank required a detailed loan agreement before approving the mortgage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loan agreement".

Tầm quan trọng của hợp đồng

Trong văn hóa phương Tây, các thỏa thuận cho vay (loan agreement) bằng văn bản được coi là tài liệu pháp lý ràng buộc và cực kỳ quan trọng. Chúng bảo vệ quyền lợi của cả người cho vay và người đi vay, thể hiện sự coi trọng tính minh bạch và sự tin cậy trong các giao dịch tài chính.

Bảo vệ người tiêu dùng và điểm tín dụng

Các quốc gia phương Tây có luật pháp và quy định chặt chẽ để bảo vệ người đi vay khỏi các điều khoản không công bằng trong hợp đồng vay. Việc tuân thủ hợp đồng vay và trả nợ đúng hạn cũng rất quan trọng để xây dựng 'điểm tín dụng' (credit score) tốt, ảnh hưởng đến khả năng vay mượn trong tương lai.