(Top Banner Ad)
local food restaurant
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Du lịch

local food restaurant

UK: /ˈləʊkəl fuːd ˈrɛstrɒnt/ • US: /ˈloʊkəl fuːd ˈrɛstərɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng món ăn địa phương nhà hàng đặc sản vùng miền quán ăn địa phương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant that specializes in serving dishes made with ingredients sourced from the local area.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng chuyên phục vụ các món ăn được chế biến từ nguyên liệu có nguồn gốc từ khu vực địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to try the new local food restaurant downtown."

    "Chúng tôi quyết định thử nhà hàng đồ ăn địa phương mới ở trung tâm thành phố."

  • "Many tourists seek out local food restaurants to experience the authentic flavors of the region."

    "Nhiều khách du lịch tìm kiếm các nhà hàng đồ ăn địa phương để trải nghiệm hương vị đích thực của vùng miền."

  • "The local food restaurant prides itself on using only organic and locally sourced ingredients."

    "Nhà hàng đồ ăn địa phương tự hào chỉ sử dụng các nguyên liệu hữu cơ và có nguồn gốc địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective local thuộc về địa phương, vùng
Noun food thức ăn, đồ ăn
Noun restaurant nhà hàng

Synonyms

farm-to-table restaurant (nhà hàng từ nông trại đến bàn ăn)regional cuisine restaurant (nhà hàng ẩm thực vùng miền)

Antonyms

Related Words

sustainable food (thực phẩm bền vững)seasonal menu (thực đơn theo mùa)

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
local food restaurant

Nguồn gốc 'local food restaurant'

Cụm từ 'local food restaurant' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của các từ 'local' (địa phương), 'food' (thức ăn), và 'restaurant' (nhà hàng) để mô tả một loại hình nhà hàng chuyên phục vụ các món ăn địa phương, sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc từ vùng đó. Sự phổ biến của loại hình nhà hàng này tăng lên cùng với xu hướng quan tâm đến thực phẩm bền vững và hỗ trợ kinh tế địa phương.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc sử dụng nguyên liệu địa phương, tươi ngon và hỗ trợ kinh tế địa phương. Nó thường được sử dụng để mô tả những nhà hàng muốn mang đến trải nghiệm ẩm thực chân thực và gắn liền với văn hóa vùng miền. Khác với 'chain restaurant' (nhà hàng chuỗi) vốn có thực đơn và quy trình chuẩn hóa trên nhiều địa điểm, 'local food restaurant' thể hiện sự độc đáo và riêng biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local food restaurant
  • Popular local food restaurant
    (Nhà hàng đồ ăn địa phương nổi tiếng)
  • Authentic local food restaurant
    (Nhà hàng đồ ăn địa phương đích thực)
  • Small local food restaurant
    (Nhà hàng đồ ăn địa phương nhỏ)
Verb + local food restaurant
  • Visit a local food restaurant
    (Ghé thăm một nhà hàng đồ ăn địa phương)
  • Recommend a local food restaurant
    (Giới thiệu một nhà hàng đồ ăn địa phương)
  • Support a local food restaurant
    (Ủng hộ một nhà hàng đồ ăn địa phương)

Idioms

  • Hidden gem (local food restaurant)

    Một viên ngọc ẩn (nhà hàng đồ ăn địa phương) - một địa điểm tuyệt vời ít người biết đến.

    "This small local food restaurant is a real hidden gem."

    (Nhà hàng đồ ăn địa phương nhỏ này thực sự là một viên ngọc ẩn.)

  • Off the beaten path (local food restaurant)

    Nằm ngoài khu vực quen thuộc (nhà hàng đồ ăn địa phương) - một địa điểm ít người lui tới, thường ở vùng quê hoặc khu vực hẻo lánh.

    "The best local food restaurants are often off the beaten path."

    (Những nhà hàng đồ ăn địa phương ngon nhất thường nằm ngoài khu vực quen thuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local food restaurant

Danh từ
Lật mặt

Một nhà hàng chuyên phục vụ các món ăn được chế biến từ nguyên liệu có nguồn gốc từ khu vực địa phương.

"We decided to try the new local food restaurant downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they open their new branch next year, they will have been running this local food restaurant for a decade.
Đến thời điểm họ mở chi nhánh mới vào năm tới, họ sẽ đã điều hành nhà hàng đồ ăn địa phương này được một thập kỷ.
Phủ định
She won't have been eating at that local food restaurant for long because she just moved to the neighborhood last week.
Cô ấy sẽ không ăn ở nhà hàng đồ ăn địa phương đó lâu đâu vì cô ấy mới chuyển đến khu phố tuần trước.
Nghi vấn
Will you have been working at this local restaurant for five years by the end of this year?
Đến cuối năm nay bạn sẽ đã làm việc tại nhà hàng địa phương này được năm năm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local food restaurant".

Giá trị của thực phẩm địa phương

Việc ủng hộ các nhà hàng đồ ăn địa phương giúp duy trì các trang trại nhỏ và các nhà sản xuất địa phương, góp phần vào sự phát triển kinh tế của cộng đồng. Nó cũng khuyến khích việc sử dụng các nguyên liệu tươi ngon, theo mùa, và giảm thiểu tác động đến môi trường do vận chuyển thực phẩm từ xa.

Trải nghiệm ẩm thực địa phương

Thưởng thức đồ ăn tại một nhà hàng địa phương không chỉ là ăn uống, mà còn là một trải nghiệm văn hóa. Bạn có cơ hội khám phá các món ăn truyền thống, tìm hiểu về lịch sử và phong tục của vùng đất đó, và giao lưu với người dân địa phương.