local jobs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to a particular area or neighborhood; near to the place where you are.
Vietnamese Meaning
Thuộc về một khu vực hoặc vùng lân cận cụ thể; gần nơi bạn đang ở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local library has a great selection of books."
"Thư viện địa phương có rất nhiều sách hay."
-
"The government is trying to create more local jobs."
"Chính phủ đang cố gắng tạo ra nhiều việc làm địa phương hơn."
-
"Many people prefer to work in local jobs to avoid long commutes."
"Nhiều người thích làm việc ở những công việc địa phương để tránh việc di chuyển xa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'local' nhấn mạnh sự giới hạn về mặt địa lý. Nó thường được dùng để chỉ những gì thuộc về, hoặc có sẵn trong một cộng đồng, thị trấn, hoặc thành phố cụ thể. Không nên nhầm lẫn với 'regional' (thuộc khu vực), vốn có phạm vi rộng lớn hơn.
Trong cụm 'local jobs', 'jobs' ở dạng số nhiều có nghĩa là các cơ hội việc làm.
Prepositions
'local to' thường được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể. 'local in' ít phổ biến hơn, thường được sử dụng khi đề cập đến một khu vực rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Think global, act local
Tư duy toàn cầu, hành động địa phương (nghĩa là suy nghĩ về các vấn đề trên phạm vi toàn thế giới, nhưng hành động để giải quyết các vấn đề trong cộng đồng của bạn).
"We need to think global, act local to combat climate change; supporting local jobs that are environmentally friendly is a start."
(Chúng ta cần tư duy toàn cầu, hành động địa phương để chống lại biến đổi khí hậu; hỗ trợ các công việc địa phương thân thiện với môi trường là một khởi đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local jobs
Tính từ (local)Thuộc về một khu vực hoặc vùng lân cận cụ thể; gần nơi bạn đang ở.
"The local library has a great selection of books."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been working local jobs to support their family before the factory closed. |
Họ đã làm những công việc địa phương để hỗ trợ gia đình trước khi nhà máy đóng cửa. |
| Phủ định | She hadn't been seeking local jobs, as she was determined to find work abroad. |
Cô ấy đã không tìm kiếm những công việc địa phương, vì cô ấy quyết tâm tìm việc ở nước ngoài. |
| Nghi vấn | Had he been considering local jobs before he decided to move to the city? |
Anh ấy đã cân nhắc những công việc địa phương trước khi quyết định chuyển đến thành phố phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been focusing on finding local jobs since she graduated. |
Cô ấy đã tập trung vào việc tìm kiếm công việc địa phương kể từ khi tốt nghiệp. |
| Phủ định | They haven't been advertising local jobs effectively recently. |
Gần đây họ đã không quảng cáo việc làm địa phương một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Has the government been promoting local jobs to reduce unemployment? |
Chính phủ có đang thúc đẩy việc làm địa phương để giảm tỷ lệ thất nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local jobs".
