(Top Banner Ad)
local jobs
A2
Tính từ (local) A2 Kinh tế, Việc làm

local jobs

UK: /ˈləʊkəl dʒɒbz/ • US: /ˈloʊkəl dʒɑːbz/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm địa phương công việc tại chỗ việc làm gần nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a particular area or neighborhood; near to the place where you are.

Vietnamese Meaning

Thuộc về một khu vực hoặc vùng lân cận cụ thể; gần nơi bạn đang ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local library has a great selection of books."

    "Thư viện địa phương có rất nhiều sách hay."

  • "The government is trying to create more local jobs."

    "Chính phủ đang cố gắng tạo ra nhiều việc làm địa phương hơn."

  • "Many people prefer to work in local jobs to avoid long commutes."

    "Nhiều người thích làm việc ở những công việc địa phương để tránh việc di chuyển xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Local thuộc về địa phương
Noun Locality địa phương, vùng
Verb Localize địa phương hóa

Synonyms

nearby jobs (việc làm gần đây)community jobs (việc làm cộng đồng)

Antonyms

national jobs (việc làm trên toàn quốc)international jobs (việc làm quốc tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
locall
Latin
localis
Latin
locus (place)

Nguồn gốc của 'Local'

Từ 'local' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'localis', có nghĩa là 'thuộc về một nơi'. 'Localis' lại xuất phát từ 'locus', nghĩa là 'nơi chốn'. Vì vậy, khi bạn nghe 'local', hãy nghĩ đến một địa điểm cụ thể nào đó!

Usage Note

Tính từ 'local' nhấn mạnh sự giới hạn về mặt địa lý. Nó thường được dùng để chỉ những gì thuộc về, hoặc có sẵn trong một cộng đồng, thị trấn, hoặc thành phố cụ thể. Không nên nhầm lẫn với 'regional' (thuộc khu vực), vốn có phạm vi rộng lớn hơn.
Trong cụm 'local jobs', 'jobs' ở dạng số nhiều có nghĩa là các cơ hội việc làm.

Prepositions

to in

'local to' thường được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể. 'local in' ít phổ biến hơn, thường được sử dụng khi đề cập đến một khu vực rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Think global, act local

    Tư duy toàn cầu, hành động địa phương (nghĩa là suy nghĩ về các vấn đề trên phạm vi toàn thế giới, nhưng hành động để giải quyết các vấn đề trong cộng đồng của bạn).

    "We need to think global, act local to combat climate change; supporting local jobs that are environmentally friendly is a start."

    (Chúng ta cần tư duy toàn cầu, hành động địa phương để chống lại biến đổi khí hậu; hỗ trợ các công việc địa phương thân thiện với môi trường là một khởi đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local jobs

Tính từ (local)
Lật mặt

Thuộc về một khu vực hoặc vùng lân cận cụ thể; gần nơi bạn đang ở.

"The local library has a great selection of books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been working local jobs to support their family before the factory closed.
Họ đã làm những công việc địa phương để hỗ trợ gia đình trước khi nhà máy đóng cửa.
Phủ định
She hadn't been seeking local jobs, as she was determined to find work abroad.
Cô ấy đã không tìm kiếm những công việc địa phương, vì cô ấy quyết tâm tìm việc ở nước ngoài.
Nghi vấn
Had he been considering local jobs before he decided to move to the city?
Anh ấy đã cân nhắc những công việc địa phương trước khi quyết định chuyển đến thành phố phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been focusing on finding local jobs since she graduated.
Cô ấy đã tập trung vào việc tìm kiếm công việc địa phương kể từ khi tốt nghiệp.
Phủ định
They haven't been advertising local jobs effectively recently.
Gần đây họ đã không quảng cáo việc làm địa phương một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the government been promoting local jobs to reduce unemployment?
Chính phủ có đang thúc đẩy việc làm địa phương để giảm tỷ lệ thất nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local jobs".

Tầm quan trọng của công việc địa phương

Công việc địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển cộng đồng. Chúng cung cấp việc làm, hỗ trợ kinh tế địa phương và tạo ra một bản sắc riêng cho từng vùng miền.