(Top Banner Ad)
public disturbance
B2
noun B2 Luật pháp, Xã hội

public disturbance

UK: /ˈpʌblɪk dɪˈstɜːbəns/ • US: /ˈpʌblɪk dɪˈstɜːrbəns/

Nghĩa tiếng Việt

gây rối trật tự công cộng làm mất trật tự công cộng xáo trộn trật tự công cộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act that disrupts the peace and tranquility of the community, often involving noise, disorderly conduct, or unlawful assembly.

Vietnamese Meaning

Một hành động gây rối trật tự công cộng, làm xáo trộn sự bình yên và tĩnh lặng của cộng đồng, thường liên quan đến tiếng ồn, hành vi mất trật tự hoặc tụ tập bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police were called to break up a public disturbance outside the bar."

    "Cảnh sát đã được gọi đến để giải tán một vụ gây rối trật tự công cộng bên ngoài quán bar."

  • "The loud music constituted a public disturbance."

    "Âm nhạc lớn đã cấu thành một hành vi gây rối trật tự công cộng."

  • "He was fined for public disturbance after yelling obscenities in the street."

    "Anh ta bị phạt vì gây rối trật tự công cộng sau khi la hét những lời tục tĩu trên đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, công cộng
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun disturbance sự quấy rầy, sự xáo trộn, sự gây rối
Noun disruptor người/vật gây gián đoạn
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Verb publish xuất bản, công bố
Verb disturb quấy rầy, làm phiền, gây xáo trộn
Verb disrupt làm gián đoạn, phá vỡ
Adjective public thuộc về công chúng, công khai
Adjective disturbing gây phiền nhiễu, đáng lo ngại
Adjective disturbed bị quấy rầy, bị xáo trộn; có vấn đề tâm lý
Adverb publicly công khai, trước công chúng
Adverb disturbingly một cách đáng lo ngại, gây phiền nhiễu

Synonyms

Antonyms

peace and order (trật tự và hòa bình)public tranquility (sự yên bình công cộng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Modern English
public
Latin
turbare (to stir, agitate)
Old French
destourber (verb)
Middle English
disturben (verb)
Old French
destourbance (noun)
Middle English
disturbance
Modern English
public disturbance (compound phrase)

Nguồn Gốc Của 'Public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về nhân dân' hoặc 'liên quan đến cộng đồng'. Gốc rễ của nó là từ 'populus' (người dân), phản ánh ý nghĩa về những gì thuộc về mọi người hoặc được chia sẻ bởi tất cả mọi người trong xã hội. Điều này nhấn mạnh khía cạnh 'công cộng' của thuật ngữ.

Nguồn Gốc Của 'Disturbance'

Từ 'disturbance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'turbare', nghĩa là 'khuấy động', 'làm xáo trộn' hoặc 'gây rắc rối'. Nó đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'destourber' (làm gián đoạn) và sau đó là tiếng Anh trung đại 'disturben'. Ý nghĩa của nó luôn xoay quanh việc phá vỡ sự yên bình, trật tự hoặc trạng thái bình thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và thực thi pháp luật. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau có thể gây phiền toái cho cộng đồng. Mức độ nghiêm trọng của 'public disturbance' có thể khác nhau, từ những vi phạm nhỏ như gây ồn ào quá mức đến các hành vi nghiêm trọng hơn như bạo loạn hoặc biểu tình bất hợp pháp.

Prepositions

for of

* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc nguyên nhân của sự gây rối. Ví dụ: 'He was arrested for public disturbance.' (Anh ta bị bắt vì gây rối trật tự công cộng.)
* **of:** Dùng để chỉ bản chất của sự gây rối. Ví dụ: 'The charge was public disturbance of the peace.' (Cáo buộc là gây rối trật tự công cộng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public disturbance
  • major major public disturbance
    (sự gây rối trật tự công cộng nghiêm trọng)
  • minor minor public disturbance
    (sự gây rối trật tự công cộng nhỏ)
  • serious serious public disturbance
    (sự gây rối trật tự công cộng nghiêm trọng)
  • violent violent public disturbance
    (cuộc gây rối trật tự công cộng bạo lực)
  • unlawful unlawful public disturbance
    (hành vi gây rối trật tự công cộng trái pháp luật)
Verb + public disturbance
  • cause cause a public disturbance
    (gây ra sự gây rối trật tự công cộng)
  • create create a public disturbance
    (tạo ra sự gây rối trật tự công cộng)
  • deal with deal with a public disturbance
    (xử lý một vụ gây rối trật tự công cộng)
  • suppress suppress a public disturbance
    (đàn áp một cuộc gây rối trật tự công cộng)
  • report report a public disturbance
    (báo cáo một vụ gây rối trật tự công cộng)

Idioms

  • Cause a public disturbance

    Gây rối trật tự công cộng

    "The drunk man was arrested for causing a public disturbance outside the bar."

    (Người đàn ông say rượu đã bị bắt vì gây rối trật tự công cộng bên ngoài quán bar.)

  • Be charged with public disturbance

    Bị buộc tội gây rối trật tự công cộng

    "She was charged with public disturbance after yelling loudly and aggressively in the street."

    (Cô ấy bị buộc tội gây rối trật tự công cộng sau khi la hét ầm ĩ và hung hăng trên phố.)

  • A public disturbance offense

    Tội gây rối trật tự công cộng

    "Vandalism and street fighting are considered serious public disturbance offenses in many countries."

    (Phá hoại tài sản và đánh nhau trên phố được coi là những tội gây rối trật tự công cộng nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public disturbance

noun
Lật mặt

Một hành động gây rối trật tự công cộng, làm xáo trộn sự bình yên và tĩnh lặng của cộng đồng, thường liên quan đến tiếng ồn, hành vi mất trật tự hoặc tụ tập bất hợp pháp.

"The police were called to break up a public disturbance outside the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public disturbance".

Quyền Tự Do Ngôn Luận và Trật Tự Công Cộng

Ở nhiều nước phương Tây, quyền tự do ngôn luận và biểu tình được pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, quyền này phải được thực hiện mà không gây ra 'gây rối trật tự công cộng' (public disturbance) nghiêm trọng, chẳng hạn như làm tắc nghẽn giao thông bất hợp pháp, gây nguy hiểm cho an toàn công cộng, hoặc phá hoại tài sản. Chính phủ và cảnh sát có trách nhiệm duy trì sự cân bằng giữa việc bảo vệ quyền biểu đạt và đảm bảo an ninh, trật tự xã hội.

Khái Niệm 'Vi Phạm Hòa Bình' và 'Hành Vi Mất Trật Tự'

'Public disturbance' thường được dùng đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ với các khái niệm pháp lý khác như 'breach of the peace' (vi phạm hòa bình công cộng) hay 'disorderly conduct' (hành vi gây mất trật tự). Đây là những tội danh hình sự nhỏ, dùng để chỉ các hành vi làm phiền hoặc gây nguy hiểm cho công chúng, ví dụ như gây ồn ào quá mức, gây gổ đánh nhau nơi công cộng, hoặc say xỉn làm mất trật tự. Mục đích là để bảo vệ quyền được sống trong môi trường yên bình và an toàn của cộng đồng.