(Top Banner Ad)
long-distance race
B1
Noun B1 Thể thao

long-distance race

UK: /ˈlɒŋ ˌdɪstəns ˈreɪs/ • US: /ˈlɔŋ ˌdɪstəns ˈreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đua đường dài chạy đường dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A running race or other race over a long distance.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đua chạy bộ hoặc các cuộc đua khác trên một khoảng cách dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He trained for months to compete in the long-distance race."

    "Anh ấy đã tập luyện hàng tháng để thi đấu trong cuộc đua đường dài."

  • "Long-distance races require a lot of stamina and mental strength."

    "Các cuộc đua đường dài đòi hỏi rất nhiều sức chịu đựng và sức mạnh tinh thần."

  • "She won the long-distance race with a record-breaking time."

    "Cô ấy đã thắng cuộc đua đường dài với thời gian kỷ lục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race
Verb race
Noun racer
Noun runner
Noun marathon
Noun long-distance runner
Noun endurance

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
long
English
distance
English
race
English
long-distance race

Nguồn gốc của 'long-distance race'

Cụm từ 'long-distance race' là một cụm từ ghép miêu tả trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ ba từ quen thuộc: 'long' (dài), 'distance' (khoảng cách) và 'race' (cuộc đua). Nó mô tả chính xác bản chất của một cuộc thi chạy, bơi hoặc đạp xe kéo dài trên một quãng đường đáng kể, đòi hỏi sức bền và chiến lược chứ không chỉ tốc độ bùng nổ. Đây là một cách kết hợp từ trực tiếp để diễn tả một khái niệm thể thao rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc đua chạy bộ có cự ly dài hơn so với các cuộc đua nước rút hoặc trung bình. Nó bao gồm các cuộc đua như marathon, ultra-marathon, và các cuộc đua đường dài khác.

Prepositions

in at

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến việc tham gia hoặc là một phần của cuộc đua (ví dụ: He participated in a long-distance race). Khi sử dụng 'at', nó thường đề cập đến địa điểm hoặc thời điểm diễn ra cuộc đua (ví dụ: The long-distance race was held at the stadium).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-distance race
  • challenging a challenging long-distance race
    (một cuộc đua đường dài đầy thử thách)
  • grueling a grueling long-distance race
    (một cuộc đua đường dài khắc nghiệt/kiệt sức)
  • prestigious a prestigious long-distance race
    (một cuộc đua đường dài danh giá)
Verb + long-distance race
  • run run a long-distance race
    (chạy một cuộc đua đường dài)
  • compete in compete in a long-distance race
    (tham gia/thi đấu trong một cuộc đua đường dài)
  • train for train for a long-distance race
    (luyện tập cho một cuộc đua đường dài)
Preposition + long-distance race
  • in in a long-distance race
    (trong một cuộc đua đường dài)
  • for for a long-distance race
    (cho một cuộc đua đường dài)

Idioms

  • It's a marathon, not a sprint.

    Đó là một cuộc marathon, không phải một cuộc chạy nước rút. (Ý nói một việc cần sự kiên trì, nỗ lực bền bỉ trong thời gian dài, chứ không phải hoàn thành nhanh chóng)

    "Building a successful business is a marathon, not a sprint; it requires consistent effort over many years."

    (Xây dựng một doanh nghiệp thành công là một cuộc marathon chứ không phải một cuộc chạy nước rút; nó đòi hỏi nỗ lực bền bỉ trong nhiều năm.)

  • Life is a long-distance race.

    Cuộc đời là một cuộc đua đường dài. (Một cách ví von phổ biến, nhấn mạnh rằng cuộc đời cần sự bền bỉ, kiên trì và chiến lược dài hạn để vượt qua thử thách và đạt được mục tiêu)

    "Many philosophers believe that life is a long-distance race, full of challenges that require perseverance."

    (Nhiều nhà triết học tin rằng cuộc đời là một cuộc đua đường dài, đầy rẫy những thử thách đòi hỏi sự kiên trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-distance race

Noun
Lật mặt

Một cuộc đua chạy bộ hoặc các cuộc đua khác trên một khoảng cách dài.

"He trained for months to compete in the long-distance race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a runner trains properly, they often succeed in a long-distance race.
Nếu một vận động viên tập luyện đúng cách, họ thường thành công trong một cuộc đua đường dài.
Phủ định
If a runner doesn't pace themselves well, they don't finish the long-distance race.
Nếu một vận động viên không giữ tốc độ tốt, họ sẽ không hoàn thành cuộc đua đường dài.
Nghi vấn
If a runner experiences cramping, do they stop during the long-distance race?
Nếu một vận động viên bị chuột rút, họ có dừng lại trong cuộc đua đường dài không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had participated in a long-distance race last year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tham gia một cuộc đua đường dài vào năm ngoái.
Phủ định
He said that he did not want to join the long-distance race.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn tham gia cuộc đua đường dài.
Nghi vấn
They asked if I had ever run a long-distance race before.
Họ hỏi liệu tôi đã từng chạy một cuộc đua đường dài trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-distance race".

Nguồn gốc Marathon và tinh thần kiên cường

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về cuộc đua đường dài là Marathon, có nguồn gốc từ câu chuyện về người đưa tin Hy Lạp cổ đại Pheidippides. Anh đã chạy từ chiến trường Marathon đến Athens để báo tin chiến thắng. Cuộc đua này tượng trưng cho sức bền, ý chí mạnh mẽ và khả năng vượt qua giới hạn thể chất và tinh thần, những giá trị rất được trân trọng trong văn hóa phương Tây và toàn cầu.

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị và chiến lược

Trong văn hóa phương Tây, 'long-distance race' không chỉ là một cuộc thi thể chất mà còn là biểu tượng cho việc cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng, chiến lược thông minh và quản lý năng lượng hiệu quả. Khả năng lập kế hoạch và kiên trì theo đuổi mục tiêu trong dài hạn là những phẩm chất được đánh giá cao, không chỉ trong thể thao mà còn trong sự nghiệp, học vấn và cuộc sống cá nhân.