broad jump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An athletic event in which competitors jump as far as possible horizontally from a takeoff board.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao điền kinh trong đó các vận động viên nhảy xa hết mức có thể theo chiều ngang từ một ván giậm nhảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won the gold medal in the broad jump."
"Cô ấy đã giành huy chương vàng ở môn nhảy xa."
-
"He trained hard for the broad jump competition."
"Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi nhảy xa."
-
"The current world record in the broad jump is held by Mike Powell."
"Kỷ lục thế giới hiện tại ở môn nhảy xa thuộc về Mike Powell."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'broad jump' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ sự kiện thi đấu nhảy xa, từ lúc chuẩn bị đến khi thực hiện cú nhảy và đo khoảng cách. Nó nhấn mạnh vào chiều rộng (broad) của cú nhảy, tức là khoảng cách đạt được. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt phức tạp. So với các từ đồng nghĩa (nếu có), 'broad jump' là cách diễn đạt phổ biến và dễ hiểu nhất trong ngữ cảnh thể thao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform a broad jump (thực hiện một cú nhảy xa)
-
practice the broad jump (tập luyện môn nhảy xa)
-
attempt a new broad jump record (cố gắng lập kỷ lục nhảy xa mới)
-
win the broad jump event (chiến thắng nội dung thi nhảy xa)
-
standing broad jump (nhảy xa tại chỗ (không chạy đà))
-
running broad jump (nhảy xa có chạy đà)
-
record-breaking broad jump (cú nhảy xa phá kỷ lục)
-
broad jump record (kỷ lục nhảy xa)
-
broad jump technique (kỹ thuật nhảy xa)
-
broad jump pit (hố cát nhảy xa)
Idioms
-
a broad jump from X to Y
Một bước nhảy vọt, một sự thay đổi lớn và đột ngột từ cái này sang cái khác.
"His career change from accountant to actor was a broad jump."
(Việc anh ấy chuyển nghề từ kế toán sang diễn viên là một bước nhảy vọt.)
-
make a broad jump in something
Tạo ra một bước tiến lớn, một sự cải thiện đáng kể trong một lĩnh vực nào đó.
"The company made a broad jump in its technology this year."
(Công ty đã tạo ra một bước tiến lớn về công nghệ trong năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broad jump
Danh từMột môn thể thao điền kinh trong đó các vận động viên nhảy xa hết mức có thể theo chiều ngang từ một ván giậm nhảy.
"She won the gold medal in the broad jump."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the Olympics start, the athletes will have been practicing the broad jump for years. |
Vào thời điểm Thế vận hội bắt đầu, các vận động viên sẽ đã và đang luyện tập môn nhảy xa trong nhiều năm. |
| Phủ định | He won't have been focusing on broad jumping; he'll have been splitting his time between high jump and pole vaulting. |
Anh ấy sẽ không chỉ tập trung vào môn nhảy xa; anh ấy sẽ chia thời gian của mình giữa môn nhảy cao và nhảy sào. |
| Nghi vấn | Will she have been consistently broad jumping over six meters by the end of the training camp? |
Liệu cô ấy có liên tục nhảy xa trên sáu mét vào cuối trại huấn luyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad jump".
