(Top Banner Ad)
broad jump
B1
Danh từ B1 Thể thao

broad jump

UK: /ˈbrɔːd ˌdʒʌmp/ • US: /ˈbrɔːd ˌdʒʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An athletic event in which competitors jump as far as possible horizontally from a takeoff board.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao điền kinh trong đó các vận động viên nhảy xa hết mức có thể theo chiều ngang từ một ván giậm nhảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the gold medal in the broad jump."

    "Cô ấy đã giành huy chương vàng ở môn nhảy xa."

  • "He trained hard for the broad jump competition."

    "Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi nhảy xa."

  • "The current world record in the broad jump is held by Mike Powell."

    "Kỷ lục thế giới hiện tại ở môn nhảy xa thuộc về Mike Powell."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broad jumper vận động viên nhảy xa
Verb jump nhảy
Noun jump cú nhảy, sự nhảy
Adjective jumpy bồn chồn, lo lắng, hay giật mình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*braidaz
Old English
brād (meaning 'wide, extensive')
16th Century English
jump (verb, of uncertain origin)
c. 1870 English
broad jump (compound noun for the athletic event)

Sự kết hợp của 'Rộng' và 'Nhảy'

Thuật ngữ 'broad jump' được tạo ra vào thế kỷ 19 bằng cách ghép hai từ đơn giản: 'broad' (rộng, dài) và 'jump' (nhảy). Đây là một cái tên rất trực quan để mô tả môn thể thao nhảy xa hết mức có thể. Ngày nay, tên gọi phổ biến và chính thức hơn trên toàn thế giới là 'long jump', nhưng 'broad jump' vẫn còn được sử dụng, đặc biệt là ở Mỹ.

Usage Note

Cụm từ 'broad jump' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ sự kiện thi đấu nhảy xa, từ lúc chuẩn bị đến khi thực hiện cú nhảy và đo khoảng cách. Nó nhấn mạnh vào chiều rộng (broad) của cú nhảy, tức là khoảng cách đạt được. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt phức tạp. So với các từ đồng nghĩa (nếu có), 'broad jump' là cách diễn đạt phổ biến và dễ hiểu nhất trong ngữ cảnh thể thao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broad jump
  • perform a broad jump
    (thực hiện một cú nhảy xa)
  • practice the broad jump
    (tập luyện môn nhảy xa)
  • attempt a new broad jump record
    (cố gắng lập kỷ lục nhảy xa mới)
  • win the broad jump event
    (chiến thắng nội dung thi nhảy xa)
Adjective + broad jump
  • standing broad jump
    (nhảy xa tại chỗ (không chạy đà))
  • running broad jump
    (nhảy xa có chạy đà)
  • record-breaking broad jump
    (cú nhảy xa phá kỷ lục)
Noun + broad jump
  • broad jump record
    (kỷ lục nhảy xa)
  • broad jump technique
    (kỹ thuật nhảy xa)
  • broad jump pit
    (hố cát nhảy xa)

Idioms

  • a broad jump from X to Y

    Một bước nhảy vọt, một sự thay đổi lớn và đột ngột từ cái này sang cái khác.

    "His career change from accountant to actor was a broad jump."

    (Việc anh ấy chuyển nghề từ kế toán sang diễn viên là một bước nhảy vọt.)

  • make a broad jump in something

    Tạo ra một bước tiến lớn, một sự cải thiện đáng kể trong một lĩnh vực nào đó.

    "The company made a broad jump in its technology this year."

    (Công ty đã tạo ra một bước tiến lớn về công nghệ trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broad jump

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao điền kinh trong đó các vận động viên nhảy xa hết mức có thể theo chiều ngang từ một ván giậm nhảy.

"She won the gold medal in the broad jump."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Olympics start, the athletes will have been practicing the broad jump for years.
Vào thời điểm Thế vận hội bắt đầu, các vận động viên sẽ đã và đang luyện tập môn nhảy xa trong nhiều năm.
Phủ định
He won't have been focusing on broad jumping; he'll have been splitting his time between high jump and pole vaulting.
Anh ấy sẽ không chỉ tập trung vào môn nhảy xa; anh ấy sẽ chia thời gian của mình giữa môn nhảy cao và nhảy sào.
Nghi vấn
Will she have been consistently broad jumping over six meters by the end of the training camp?
Liệu cô ấy có liên tục nhảy xa trên sáu mét vào cuối trại huấn luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad jump".

Broad Jump vs. Long Jump

Trong khi thế giới chủ yếu dùng 'long jump', 'broad jump' là tên gọi cũ và vẫn còn phổ biến ở Hoa Kỳ. Tên gọi được chính thức đổi thành 'long jump' vào những năm 1960 để thống nhất với tiêu chuẩn quốc tế. 'Standing broad jump' (nhảy xa tại chỗ) từng là một môn thi đấu Olympic cho đến năm 1912.

Nguồn Gốc Olympic Cổ Đại

Nhảy xa là một trong những môn thi đấu lâu đời nhất, xuất hiện trong Thế vận hội Olympic cổ đại của Hy Lạp như một phần của 'pentathlon' (năm môn phối hợp). Các vận động viên khi đó nhảy trong khi cầm tạ đá gọi là 'halteres' ở mỗi tay để tăng thêm động lượng và nhảy được xa hơn.