(Top Banner Ad)
long-range
B2
adjective B2 Nhiều lĩnh vực (Quân sự, Khoa học, Viễn thông, Kinh tế)

long-range

UK: /ˈlɒŋ ˈreɪndʒ/ • US: /ˈlɔŋ ˈreɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tầm xa dài hạn có tầm nhìn xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending over a long distance or period of time; designed for use over a long distance or period of time.

Vietnamese Meaning

Kéo dài trên một khoảng cách hoặc khoảng thời gian dài; được thiết kế để sử dụng trong một khoảng cách hoặc khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is developing a long-range plan for sustainable growth."

    "Công ty đang phát triển một kế hoạch dài hạn để tăng trưởng bền vững."

  • "The new missile has long-range capabilities."

    "Tên lửa mới có khả năng hoạt động tầm xa."

  • "Long-range weather forecasts are often unreliable."

    "Dự báo thời tiết dài hạn thường không đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, lâu
Adverb long trong thời gian dài, xa
Noun range tầm, phạm vi, dãy
Verb range dao động, trải dài, bao phủ
Adjective short-range tầm ngắn, thời gian ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Quân sự, Khoa học, Viễn thông, Kinh tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlonghos
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Frankish
*hring
Old French
rangier / range
English
long
English
range
English Compound
long-range

Nguồn gốc của “long-range”

Từ 'long-range' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'long' (dài, xa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'range' (tầm, phạm vi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về một khoảng cách hoặc thời gian đáng kể, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về quân sự, công nghệ hoặc lập kế hoạch để chỉ khả năng vươn tới xa hoặc có hiệu lực trong thời gian dài.

Usage Note

Tính từ 'long-range' thường dùng để mô tả những thứ có phạm vi hoạt động lớn, tầm nhìn xa, hoặc kế hoạch dài hạn. Nó nhấn mạnh vào khả năng hoạt động hiệu quả trên một khoảng cách hoặc thời gian đáng kể. Khác với 'short-range' (tầm ngắn) và 'medium-range' (tầm trung), 'long-range' biểu thị một quy mô lớn hơn nhiều.

Prepositions

in for

Khi đi với 'in', thường dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực hoạt động (e.g., 'long-range planning in business'). Khi đi với 'for', thường chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'designed for long-range communication').

Collocations (Từ đi kèm)

long-range + Danh từ
  • plan long-range plan
    (kế hoạch dài hạn)
  • forecast long-range forecast
    (dự báo dài hạn)
  • goal long-range goal
    (mục tiêu dài hạn)
  • vision long-range vision
    (tầm nhìn xa)
  • missile long-range missile
    (tên lửa tầm xa)
  • effects long-range effects
    (ảnh hưởng lâu dài)
Động từ + long-range
  • think think long-range
    (suy nghĩ có tầm nhìn xa)
  • plan plan long-range
    (lập kế hoạch dài hạn)

Idioms

  • take a long-range view

    nhìn nhận vấn đề/sự việc một cách tổng thể và dài hạn, có tầm nhìn xa

    "We need to take a long-range view of the company's future, not just focus on quarterly profits."

    (Chúng ta cần có cái nhìn dài hạn về tương lai công ty, chứ không chỉ tập trung vào lợi nhuận hàng quý.)

  • in the long range

    về lâu dài, trong tương lai xa

    "Investing in education will always pay off in the long range."

    (Đầu tư vào giáo dục sẽ luôn mang lại lợi ích về lâu dài.)

  • long-range strategy/plan

    chiến lược/kế hoạch dài hạn

    "The government announced a new long-range strategy to combat climate change."

    (Chính phủ đã công bố một chiến lược dài hạn mới để chống biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-range

adjective
Lật mặt

Kéo dài trên một khoảng cách hoặc khoảng thời gian dài; được thiết kế để sử dụng trong một khoảng cách hoặc khoảng thời gian dài.

"The company is developing a long-range plan for sustainable growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They invested in long-range projects.
Họ đã đầu tư vào các dự án dài hạn.
Phủ định
None of these plans include long-range goals.
Không có kế hoạch nào trong số này bao gồm các mục tiêu dài hạn.
Nghi vấn
Does everyone understand the long-range implications of this decision?
Mọi người có hiểu hết những tác động dài hạn của quyết định này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in long-range research and development, they would have achieved a technological breakthrough.
Nếu công ty đã đầu tư vào nghiên cứu và phát triển tầm xa, họ đã đạt được một bước đột phá công nghệ.
Phủ định
If the military had not used long-range missiles, the war would not have ended so quickly.
Nếu quân đội không sử dụng tên lửa tầm xa, chiến tranh đã không kết thúc nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the government have approved the project if they had known about its long-range environmental impact?
Liệu chính phủ có chấp thuận dự án nếu họ biết về tác động môi trường lâu dài của nó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the military invests in long-range weapons, it usually increases its defense budget.
Nếu quân đội đầu tư vào vũ khí tầm xa, họ thường tăng ngân sách quốc phòng.
Phủ định
When a country focuses on long-range planning, it doesn't react immediately to short-term crises.
Khi một quốc gia tập trung vào kế hoạch dài hạn, quốc gia đó không phản ứng ngay lập tức với các cuộc khủng hoảng ngắn hạn.
Nghi vấn
If someone considers long-range consequences, do they often make better decisions?
Nếu ai đó cân nhắc những hậu quả lâu dài, liệu họ có thường đưa ra quyết định tốt hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a long-range plan for her career.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một kế hoạch dài hạn cho sự nghiệp của mình.
Phủ định
He told me that he did not have long-range vision.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có tầm nhìn xa.
Nghi vấn
She asked if I thought the project had long-range potential.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ dự án có tiềm năng dài hạn hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have developed a long-range plan for sustainable growth.
Đến năm sau, công ty sẽ đã phát triển một kế hoạch dài hạn cho sự tăng trưởng bền vững.
Phủ định
By the time the project is completed, they won't have considered the long-range effects on the environment.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, họ sẽ chưa xem xét các tác động dài hạn đến môi trường.
Nghi vấn
Will the government have implemented long-range policies to combat climate change by 2030?
Liệu chính phủ có thực hiện các chính sách dài hạn để chống lại biến đổi khí hậu vào năm 2030 không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military is developing a long-range missile.
Quân đội đang phát triển một tên lửa tầm xa.
Phủ định
They are not considering long-range solutions to the problem.
Họ không xem xét các giải pháp dài hạn cho vấn đề này.
Nghi vấn
Are we investing in long-range planning for the company's future?
Chúng ta có đang đầu tư vào kế hoạch dài hạn cho tương lai của công ty không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a long-range plan for my career.
Tôi ước mình có một kế hoạch dài hạn cho sự nghiệp của mình.
Phủ định
If only the company wouldn't make long-range decisions without consulting employees.
Giá như công ty không đưa ra các quyết định dài hạn mà không tham khảo ý kiến nhân viên.
Nghi vấn
If only we could see the long-range effects of this policy.
Giá như chúng ta có thể thấy những ảnh hưởng lâu dài của chính sách này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-range".

Tầm quan trọng của tầm nhìn xa trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển cá nhân phương Tây, 'tầm nhìn xa' (long-range vision) và 'lập kế hoạch dài hạn' (long-range planning) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự thận trọng, khả năng dự đoán và chuẩn bị cho tương lai, thay vì chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn. Các nhà lãnh đạo thường được kỳ vọng có khả năng nhìn nhận và định hình tương lai trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ tới.

Ứng dụng trong quân sự và công nghệ

Khái niệm 'tầm xa' (long-range) đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực quân sự và công nghệ. Ví dụ, 'tên lửa tầm xa' (long-range missiles) hay 'khả năng trinh sát tầm xa' (long-range reconnaissance capability) là những thuật ngữ quen thuộc, nhấn mạnh khả năng vươn tới hoặc tác động đến những khoảng cách địa lý lớn. Điều này phản ánh sự ưu tiên trong việc mở rộng phạm vi hoạt động và ảnh hưởng.