short-range
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covering or operating over a relatively short distance or period of time.
Vietnamese Meaning
Có phạm vi hoặc hoạt động trong một khoảng cách hoặc khoảng thời gian tương đối ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is focusing on short-range goals."
"Công ty đang tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn."
-
"The missile is designed for short-range targets."
"Tên lửa này được thiết kế cho các mục tiêu tầm ngắn."
-
"We need a short-range plan to address the immediate issues."
"Chúng ta cần một kế hoạch ngắn hạn để giải quyết các vấn đề trước mắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các thiết bị, vũ khí, kế hoạch, dự báo, hoặc các mối quan hệ có phạm vi giới hạn về không gian hoặc thời gian. Khác với 'long-range' (dài hạn/tầm xa) về mặt đối lập. Cần phân biệt với 'short term' (ngắn hạn), thường chỉ liên quan đến thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short-range short-range missile (tên lửa tầm ngắn)
-
short-range short-range forecast (dự báo ngắn hạn)
-
short-range short-range planning (lập kế hoạch ngắn hạn)
-
short-range short-range vision (tầm nhìn hạn hẹp/ngắn hạn)
-
short-range short-range effects (ảnh hưởng ngắn hạn)
-
focus on focus on short-range goals (tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn)
-
develop develop short-range plans (phát triển các kế hoạch ngắn hạn)
Idioms
-
short-range forecast/prediction
Dự báo/dự đoán ngắn hạn (thường dùng cho thời tiết, kinh tế)
"The short-range weather forecast predicts rain for tomorrow."
(Dự báo thời tiết ngắn hạn cho thấy sẽ có mưa vào ngày mai.)
-
short-range planning/goals
Lập kế hoạch/mục tiêu ngắn hạn (tập trung vào tương lai gần)
"They are prioritizing short-range planning to address immediate issues."
(Họ đang ưu tiên lập kế hoạch ngắn hạn để giải quyết các vấn đề cấp bách.)
-
short-range communication
Liên lạc tầm gần (công nghệ như Bluetooth, NFC)
"Bluetooth is a common technology for short-range communication between devices."
(Bluetooth là công nghệ phổ biến để liên lạc tầm gần giữa các thiết bị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short-range
Tính từCó phạm vi hoặc hoạt động trong một khoảng cách hoặc khoảng thời gian tương đối ngắn.
"The company is focusing on short-range goals."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which had a short-range goal, was successfully completed. |
Dự án, cái mà có một mục tiêu ngắn hạn, đã được hoàn thành thành công. |
| Phủ định | The strategy that they adopted wasn't short-range, which is why it took so long to see results. |
Chiến lược mà họ áp dụng không phải là ngắn hạn, đó là lý do tại sao mất nhiều thời gian để thấy kết quả. |
| Nghi vấn | Is this the type of weapon which has a short-range effect? |
Đây có phải là loại vũ khí có hiệu ứng tầm ngắn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in short-range research, they would have developed a competitive product. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu tầm ngắn, họ đã có thể phát triển một sản phẩm cạnh tranh. |
| Phủ định | If the military hadn't focused on long-range missiles, they might not have ignored the potential of short-range defense systems. |
Nếu quân đội không tập trung vào tên lửa tầm xa, họ có lẽ đã không bỏ qua tiềm năng của các hệ thống phòng thủ tầm ngắn. |
| Nghi vấn | Might they have succeeded if they had prioritized short-range goals? |
Liệu họ có thể đã thành công nếu họ ưu tiên các mục tiêu tầm ngắn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the company had been developing a short-range communication system. |
Cô ấy nói rằng công ty đã và đang phát triển một hệ thống liên lạc tầm ngắn. |
| Phủ định | He told me that the missile wasn't a short-range one. |
Anh ấy nói với tôi rằng tên lửa đó không phải là loại tầm ngắn. |
| Nghi vấn | The reporter asked whether the new device was short-range. |
Phóng viên hỏi liệu thiết bị mới có phải là tầm ngắn hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The military will be developing short-range missiles for defense purposes. |
Quân đội sẽ đang phát triển tên lửa tầm ngắn cho mục đích phòng thủ. |
| Phủ định | They won't be relying on short-range communications in that area; it's too risky. |
Họ sẽ không dựa vào liên lạc tầm ngắn trong khu vực đó; nó quá rủi ro. |
| Nghi vấn | Will the company be focusing on short-range projects next quarter? |
Liệu công ty có đang tập trung vào các dự án tầm ngắn vào quý tới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government would invest more in long-range rather than short-range solutions. |
Tôi ước chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào các giải pháp dài hạn thay vì các giải pháp ngắn hạn. |
| Phủ định | If only the company wouldn't focus on short-range profits; then they might become more innovative. |
Giá như công ty không tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn thì có lẽ họ đã trở nên sáng tạo hơn. |
| Nghi vấn | If only they could have foreseen the short-range impact of their decision, would they have acted differently? |
Giá như họ có thể lường trước được tác động ngắn hạn của quyết định của mình, liệu họ có hành động khác đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-range".
