(Top Banner Ad)
short-range
B2
Tính từ B2 Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Quân sự, Viễn thông...)

short-range

UK: /ˌʃɔːt ˈreɪndʒ/ • US: /ˌʃɔːrt ˈreɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tầm ngắn ngắn hạn phạm vi ngắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covering or operating over a relatively short distance or period of time.

Vietnamese Meaning

Có phạm vi hoặc hoạt động trong một khoảng cách hoặc khoảng thời gian tương đối ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on short-range goals."

    "Công ty đang tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn."

  • "The missile is designed for short-range targets."

    "Tên lửa này được thiết kế cho các mục tiêu tầm ngắn."

  • "We need a short-range plan to address the immediate issues."

    "Chúng ta cần một kế hoạch ngắn hạn để giải quyết các vấn đề trước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp, không đủ
Noun range phạm vi, tầm hoạt động, dãy
Verb range dao động, bao gồm, trải dài
Adjective long-range tầm xa, dài hạn
Adjective medium-range tầm trung
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu thốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Quân sự, Viễn thông...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz*
Old English
sceort
Middle English
short
Old French
range
Middle English
raunge
English
short-range

Nguồn gốc của 'Short-range'

Từ 'short-range' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Short' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skurtaz*', có nghĩa là 'ngắn'. Còn 'range' đến từ tiếng Old French 'range' (từ 'ranger', nghĩa là 'sắp xếp, xếp hàng'). Khi ghép lại, 'short-range' mô tả một vật thể hoặc khái niệm có tầm hoạt động, phạm vi hoặc thời gian ngắn.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các thiết bị, vũ khí, kế hoạch, dự báo, hoặc các mối quan hệ có phạm vi giới hạn về không gian hoặc thời gian. Khác với 'long-range' (dài hạn/tầm xa) về mặt đối lập. Cần phân biệt với 'short term' (ngắn hạn), thường chỉ liên quan đến thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-range
  • short-range short-range missile
    (tên lửa tầm ngắn)
  • short-range short-range forecast
    (dự báo ngắn hạn)
  • short-range short-range planning
    (lập kế hoạch ngắn hạn)
  • short-range short-range vision
    (tầm nhìn hạn hẹp/ngắn hạn)
  • short-range short-range effects
    (ảnh hưởng ngắn hạn)
Verb + (object with) short-range
  • focus on focus on short-range goals
    (tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn)
  • develop develop short-range plans
    (phát triển các kế hoạch ngắn hạn)

Idioms

  • short-range forecast/prediction

    Dự báo/dự đoán ngắn hạn (thường dùng cho thời tiết, kinh tế)

    "The short-range weather forecast predicts rain for tomorrow."

    (Dự báo thời tiết ngắn hạn cho thấy sẽ có mưa vào ngày mai.)

  • short-range planning/goals

    Lập kế hoạch/mục tiêu ngắn hạn (tập trung vào tương lai gần)

    "They are prioritizing short-range planning to address immediate issues."

    (Họ đang ưu tiên lập kế hoạch ngắn hạn để giải quyết các vấn đề cấp bách.)

  • short-range communication

    Liên lạc tầm gần (công nghệ như Bluetooth, NFC)

    "Bluetooth is a common technology for short-range communication between devices."

    (Bluetooth là công nghệ phổ biến để liên lạc tầm gần giữa các thiết bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-range

Tính từ
Lật mặt

Có phạm vi hoặc hoạt động trong một khoảng cách hoặc khoảng thời gian tương đối ngắn.

"The company is focusing on short-range goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which had a short-range goal, was successfully completed.
Dự án, cái mà có một mục tiêu ngắn hạn, đã được hoàn thành thành công.
Phủ định
The strategy that they adopted wasn't short-range, which is why it took so long to see results.
Chiến lược mà họ áp dụng không phải là ngắn hạn, đó là lý do tại sao mất nhiều thời gian để thấy kết quả.
Nghi vấn
Is this the type of weapon which has a short-range effect?
Đây có phải là loại vũ khí có hiệu ứng tầm ngắn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in short-range research, they would have developed a competitive product.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu tầm ngắn, họ đã có thể phát triển một sản phẩm cạnh tranh.
Phủ định
If the military hadn't focused on long-range missiles, they might not have ignored the potential of short-range defense systems.
Nếu quân đội không tập trung vào tên lửa tầm xa, họ có lẽ đã không bỏ qua tiềm năng của các hệ thống phòng thủ tầm ngắn.
Nghi vấn
Might they have succeeded if they had prioritized short-range goals?
Liệu họ có thể đã thành công nếu họ ưu tiên các mục tiêu tầm ngắn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company had been developing a short-range communication system.
Cô ấy nói rằng công ty đã và đang phát triển một hệ thống liên lạc tầm ngắn.
Phủ định
He told me that the missile wasn't a short-range one.
Anh ấy nói với tôi rằng tên lửa đó không phải là loại tầm ngắn.
Nghi vấn
The reporter asked whether the new device was short-range.
Phóng viên hỏi liệu thiết bị mới có phải là tầm ngắn hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military will be developing short-range missiles for defense purposes.
Quân đội sẽ đang phát triển tên lửa tầm ngắn cho mục đích phòng thủ.
Phủ định
They won't be relying on short-range communications in that area; it's too risky.
Họ sẽ không dựa vào liên lạc tầm ngắn trong khu vực đó; nó quá rủi ro.
Nghi vấn
Will the company be focusing on short-range projects next quarter?
Liệu công ty có đang tập trung vào các dự án tầm ngắn vào quý tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would invest more in long-range rather than short-range solutions.
Tôi ước chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào các giải pháp dài hạn thay vì các giải pháp ngắn hạn.
Phủ định
If only the company wouldn't focus on short-range profits; then they might become more innovative.
Giá như công ty không tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn thì có lẽ họ đã trở nên sáng tạo hơn.
Nghi vấn
If only they could have foreseen the short-range impact of their decision, would they have acted differently?
Giá như họ có thể lường trước được tác động ngắn hạn của quyết định của mình, liệu họ có hành động khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-range".

Tầm nhìn và Kế hoạch (Short-term vs. Long-term)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và tài chính, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'tầm nhìn ngắn hạn' (short-range vision) và 'tầm nhìn dài hạn' (long-range vision). 'Short-range' thường liên quan đến các mục tiêu tức thì, lợi nhuận nhanh chóng hoặc giải quyết vấn đề cấp bách, trong khi 'long-range' tập trung vào chiến lược bền vững và phát triển lâu dài. Cách một cá nhân hay tổ chức ưu tiên 'short-range' hay 'long-range' có thể phản ánh các giá trị văn hóa và triết lý khác nhau về thành công và sự phát triển.

Công nghệ và Quốc phòng

Khái niệm 'short-range' đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực quốc phòng và truyền thông. Ví dụ, 'tên lửa tầm ngắn' (short-range missiles) thường được thiết kế cho các mục tiêu chiến thuật trong một khu vực giới hạn, khác với tên lửa tầm xa liên lục địa. Trong công nghệ tiêu dùng, 'short-range communication' (liên lạc tầm gần) như Bluetooth hay Wi-Fi Direct định hình cách chúng ta kết nối các thiết bị trong không gian cá nhân.