long-standing condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical problem or illness that has existed for a long time.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc bệnh tật y tế đã tồn tại trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has been suffering with a long-standing condition affecting her joints."
"Cô ấy đã phải chịu đựng một tình trạng bệnh lâu năm ảnh hưởng đến các khớp của mình."
-
"The patient's long-standing condition required ongoing medical attention."
"Tình trạng bệnh lâu năm của bệnh nhân đòi hỏi sự chăm sóc y tế liên tục."
-
"Many people live with long-standing conditions that impact their daily lives."
"Nhiều người sống chung với các bệnh lâu năm ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | long-standing | lâu đời, hiện hữu từ lâu |
| Adjective | long | dài, lâu |
| Verb | stand | đứng, tồn tại, kéo dài |
| Noun | condition | điều kiện, tình trạng, bệnh lý |
| Adjective | long-lasting | kéo dài, bền lâu |
| Verb | condition | đặt điều kiện, rèn luyện, điều hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các bệnh mãn tính, kéo dài, có thể khó điều trị dứt điểm. Nó nhấn mạnh tính chất lâu dài và dai dẳng của bệnh. Khác với 'chronic condition' (bệnh mãn tính) là một thuật ngữ y khoa chính thức, 'long-standing condition' có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp thông thường để chỉ bất kỳ vấn đề sức khỏe nào kéo dài.
Prepositions
'with a long-standing condition' chỉ người mang bệnh hoặc tình trạng đó. 'of long-standing condition' miêu tả bản chất của bệnh hoặc tình trạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic long-standing condition (tình trạng mãn tính kéo dài)
-
severe severe long-standing condition (tình trạng nghiêm trọng kéo dài)
-
underlying underlying long-standing condition (tình trạng tiềm ẩn kéo dài)
-
pre-existing pre-existing long-standing condition (tình trạng có sẵn từ trước kéo dài)
-
suffer from suffer from a long-standing condition (mắc phải/chịu đựng một tình trạng kéo dài)
-
manage manage a long-standing condition (quản lý một tình trạng kéo dài)
-
diagnose diagnose a long-standing condition (chẩn đoán một tình trạng kéo dài)
-
address address a long-standing condition (giải quyết một tình trạng kéo dài)
Idioms
-
a long-standing medical condition
một tình trạng bệnh lý kéo dài
"He has been managing a long-standing medical condition for over a decade."
(Anh ấy đã quản lý một tình trạng bệnh lý kéo dài hơn một thập kỷ.)
-
deal with a long-standing condition
đối phó/giải quyết một tình trạng kéo dài
"It's challenging to deal with a long-standing condition that affects daily life."
(Thật khó khăn khi phải đối phó với một tình trạng kéo dài ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.)
-
live with a long-standing condition
sống chung với một tình trạng kéo dài (thường là bệnh lý)
"Many people learn to live with a long-standing condition and lead fulfilling lives."
(Nhiều người học cách sống chung với một tình trạng kéo dài và có một cuộc sống trọn vẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-standing condition
Tính từ + Danh từMột vấn đề hoặc bệnh tật y tế đã tồn tại trong một thời gian dài.
"She has been suffering with a long-standing condition affecting her joints."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-standing condition".
