(Top Banner Ad)
long-standing condition
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học/Sức khỏe

long-standing condition

UK: /ˌlɒŋˈstændɪŋ kənˈdɪʃən/ • US: /ˌlɔŋˈstændɪŋ kənˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh mãn tính bệnh lâu năm tình trạng bệnh kéo dài bệnh mãn tính kéo dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical problem or illness that has existed for a long time.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc bệnh tật y tế đã tồn tại trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been suffering with a long-standing condition affecting her joints."

    "Cô ấy đã phải chịu đựng một tình trạng bệnh lâu năm ảnh hưởng đến các khớp của mình."

  • "The patient's long-standing condition required ongoing medical attention."

    "Tình trạng bệnh lâu năm của bệnh nhân đòi hỏi sự chăm sóc y tế liên tục."

  • "Many people live with long-standing conditions that impact their daily lives."

    "Nhiều người sống chung với các bệnh lâu năm ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-standing lâu đời, hiện hữu từ lâu
Adjective long dài, lâu
Verb stand đứng, tồn tại, kéo dài
Noun condition điều kiện, tình trạng, bệnh lý
Adjective long-lasting kéo dài, bền lâu
Verb condition đặt điều kiện, rèn luyện, điều hòa

Synonyms

chronic condition (bệnh mãn tính)long-term illness (bệnh dài hạn)pre-existing condition (tình trạng bệnh có từ trước)

Antonyms

acute condition (bệnh cấp tính)

Related Words

medical history (tiền sử bệnh)diagnosis (chẩn đoán)treatment (điều trị)

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dl̥h₁-gʰos
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Modern English
long
Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*standaną
Old English
standan
Modern English
stand
Latin
condicio
Old French
condicion
Middle English
condicioun
Modern English
condition

Nguồn gốc của 'long-standing condition'

Cụm từ 'long-standing condition' được tạo thành từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Long' (dài, lâu) đến từ tiếng Anh cổ 'lang'. 'Standing' (hiện hữu, tồn tại) là dạng phân từ của động từ 'stand' (đứng, tồn tại), có gốc từ rất xa xưa. 'Condition' (tình trạng, điều kiện) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'long-standing' trở thành một tính từ ghép, có nghĩa là 'hiện hữu đã lâu, lâu đời', xuất hiện phổ biến từ đầu thế kỷ 19. Cụm từ này miêu tả một tình trạng đã tồn tại trong một khoảng thời gian dài, thường được dùng trong ngữ cảnh y tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các bệnh mãn tính, kéo dài, có thể khó điều trị dứt điểm. Nó nhấn mạnh tính chất lâu dài và dai dẳng của bệnh. Khác với 'chronic condition' (bệnh mãn tính) là một thuật ngữ y khoa chính thức, 'long-standing condition' có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp thông thường để chỉ bất kỳ vấn đề sức khỏe nào kéo dài.

Prepositions

with of

'with a long-standing condition' chỉ người mang bệnh hoặc tình trạng đó. 'of long-standing condition' miêu tả bản chất của bệnh hoặc tình trạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-standing condition
  • chronic chronic long-standing condition
    (tình trạng mãn tính kéo dài)
  • severe severe long-standing condition
    (tình trạng nghiêm trọng kéo dài)
  • underlying underlying long-standing condition
    (tình trạng tiềm ẩn kéo dài)
  • pre-existing pre-existing long-standing condition
    (tình trạng có sẵn từ trước kéo dài)
Verb + long-standing condition
  • suffer from suffer from a long-standing condition
    (mắc phải/chịu đựng một tình trạng kéo dài)
  • manage manage a long-standing condition
    (quản lý một tình trạng kéo dài)
  • diagnose diagnose a long-standing condition
    (chẩn đoán một tình trạng kéo dài)
  • address address a long-standing condition
    (giải quyết một tình trạng kéo dài)

Idioms

  • a long-standing medical condition

    một tình trạng bệnh lý kéo dài

    "He has been managing a long-standing medical condition for over a decade."

    (Anh ấy đã quản lý một tình trạng bệnh lý kéo dài hơn một thập kỷ.)

  • deal with a long-standing condition

    đối phó/giải quyết một tình trạng kéo dài

    "It's challenging to deal with a long-standing condition that affects daily life."

    (Thật khó khăn khi phải đối phó với một tình trạng kéo dài ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.)

  • live with a long-standing condition

    sống chung với một tình trạng kéo dài (thường là bệnh lý)

    "Many people learn to live with a long-standing condition and lead fulfilling lives."

    (Nhiều người học cách sống chung với một tình trạng kéo dài và có một cuộc sống trọn vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-standing condition

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc bệnh tật y tế đã tồn tại trong một thời gian dài.

"She has been suffering with a long-standing condition affecting her joints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-standing condition".

Quản lý bệnh mãn tính

Trong văn hóa y tế phương Tây, cụm từ 'long-standing condition' thường ám chỉ các bệnh mãn tính (chronic diseases) như tiểu đường, hen suyễn, hoặc huyết áp cao. Đây là những bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn mà cần được quản lý lâu dài thông qua thuốc men, chế độ ăn uống và lối sống. Việc hiểu rõ và tuân thủ kế hoạch điều trị là rất quan trọng để duy trì chất lượng cuộc sống.

Điều kiện y tế có sẵn (Pre-existing Medical Conditions)

Tại một số quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo hiểm y tế, 'long-standing condition' có thể liên quan đến khái niệm 'pre-existing medical condition' (điều kiện y tế có sẵn). Đây là những vấn đề sức khỏe mà một người mắc phải trước khi đăng ký bảo hiểm. Trong quá khứ, các công ty bảo hiểm có thể từ chối bảo hiểm hoặc tính phí cao hơn cho những người có 'pre-existing conditions', mặc dù quy định này đã thay đổi ở nhiều nơi để bảo vệ người bệnh tốt hơn.