long-term illness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disease or condition that lasts for a long time.
Vietnamese Meaning
Một bệnh hoặc tình trạng kéo dài trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She suffers from a long-term illness that affects her mobility."
"Cô ấy bị một căn bệnh mãn tính ảnh hưởng đến khả năng vận động của cô ấy."
-
"Many elderly people have to cope with long-term illnesses."
"Nhiều người lớn tuổi phải đối phó với các bệnh mãn tính."
-
"The government provides support for people with long-term illnesses."
"Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho những người mắc bệnh mãn tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến tính chất kéo dài của bệnh tật, thường gây ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của người bệnh. Khác với 'acute illness' (bệnh cấp tính) diễn ra nhanh chóng và có thời gian khỏi bệnh ngắn, 'long-term illness' có thể kéo dài nhiều tháng, nhiều năm hoặc thậm chí suốt đời. Nó thường liên quan đến các bệnh mãn tính.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để mô tả việc ai đó đang sống chung với bệnh mãn tính (e.g., 'living with a long-term illness'). 'from' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân tử vong (e.g., 'died from a long-term illness').
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic long-term illness (bệnh mãn tính dài hạn)
-
serious long-term illness (bệnh dài hạn nghiêm trọng)
-
debilitating long-term illness (bệnh dài hạn gây suy nhược)
-
suffer from long-term illness (mắc bệnh dài hạn)
-
manage long-term illness (kiểm soát bệnh dài hạn)
-
cope with long-term illness (đương đầu với bệnh dài hạn)
Idioms
-
battling a long-term illness
chiến đấu với một căn bệnh mãn tính/dài ngày
"He is battling a long-term illness with courage."
(Anh ấy đang dũng cảm chiến đấu với một căn bệnh mãn tính.)
-
living with a long-term illness
sống chung với một căn bệnh mãn tính/dài ngày
"Many people are living with a long-term illness and still lead fulfilling lives."
(Nhiều người đang sống chung với bệnh mãn tính và vẫn có một cuộc sống trọn vẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-term illness
Danh từMột bệnh hoặc tình trạng kéo dài trong một thời gian dài.
"She suffers from a long-term illness that affects her mobility."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term illness".
