(Top Banner Ad)
long-term illness
B2
Danh từ B2 Y học

long-term illness

UK: /ˈlɒŋˌtɜːm ˈɪlnəs/ • US: /ˈlɔŋˌtɜrm ˈɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh mãn tính bệnh dài ngày bệnh kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease or condition that lasts for a long time.

Vietnamese Meaning

Một bệnh hoặc tình trạng kéo dài trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffers from a long-term illness that affects her mobility."

    "Cô ấy bị một căn bệnh mãn tính ảnh hưởng đến khả năng vận động của cô ấy."

  • "Many elderly people have to cope with long-term illnesses."

    "Nhiều người lớn tuổi phải đối phó với các bệnh mãn tính."

  • "The government provides support for people with long-term illnesses."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho những người mắc bệnh mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-term dài hạn, lâu dài
Noun illness bệnh tật
Adjective ill ốm yếu, bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'long-term illness'

Cụm từ 'long-term illness' khá đơn giản. 'Long-term' có nghĩa là 'dài hạn', còn 'illness' nghĩa là 'bệnh tật'. Vì vậy, 'long-term illness' chỉ đơn giản là một bệnh kéo dài trong một thời gian dài. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó!

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến tính chất kéo dài của bệnh tật, thường gây ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của người bệnh. Khác với 'acute illness' (bệnh cấp tính) diễn ra nhanh chóng và có thời gian khỏi bệnh ngắn, 'long-term illness' có thể kéo dài nhiều tháng, nhiều năm hoặc thậm chí suốt đời. Nó thường liên quan đến các bệnh mãn tính.

Prepositions

with from

'with' thường được sử dụng để mô tả việc ai đó đang sống chung với bệnh mãn tính (e.g., 'living with a long-term illness'). 'from' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân tử vong (e.g., 'died from a long-term illness').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term illness
  • chronic long-term illness
    (bệnh mãn tính dài hạn)
  • serious long-term illness
    (bệnh dài hạn nghiêm trọng)
  • debilitating long-term illness
    (bệnh dài hạn gây suy nhược)
Verb + long-term illness
  • suffer from long-term illness
    (mắc bệnh dài hạn)
  • manage long-term illness
    (kiểm soát bệnh dài hạn)
  • cope with long-term illness
    (đương đầu với bệnh dài hạn)

Idioms

  • battling a long-term illness

    chiến đấu với một căn bệnh mãn tính/dài ngày

    "He is battling a long-term illness with courage."

    (Anh ấy đang dũng cảm chiến đấu với một căn bệnh mãn tính.)

  • living with a long-term illness

    sống chung với một căn bệnh mãn tính/dài ngày

    "Many people are living with a long-term illness and still lead fulfilling lives."

    (Nhiều người đang sống chung với bệnh mãn tính và vẫn có một cuộc sống trọn vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term illness

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh hoặc tình trạng kéo dài trong một thời gian dài.

"She suffers from a long-term illness that affects her mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term illness".

Chăm sóc sức khỏe lâu dài

Ở nhiều nước phương Tây, có các hệ thống chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ được thiết kế để giúp những người mắc bệnh dài hạn. Điều này có thể bao gồm điều trị y tế, vật lý trị liệu, tư vấn tâm lý và hỗ trợ tại nhà.