look absurd
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To appear ridiculous, unreasonable, or nonsensical.
Vietnamese Meaning
Trông có vẻ lố bịch, phi lý hoặc vô nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He looked absurd in that oversized suit."
"Anh ta trông thật lố bịch trong bộ vest quá khổ đó."
-
"The situation looked absurd from an outsider's perspective."
"Tình huống trông thật phi lý từ góc nhìn của người ngoài cuộc."
-
"Wearing a tuxedo to a beach party would look absurd."
"Mặc lễ phục tuxedo đến một bữa tiệc trên bãi biển sẽ trông thật lố bịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả vẻ bề ngoài, hành động hoặc tình huống mà người quan sát thấy nực cười hoặc không phù hợp. 'Look absurd' nhấn mạnh sự cảm nhận hoặc đánh giá của người nói về điều gì đó, chứ không đơn thuần chỉ là một trạng thái khách quan. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'look ridiculous' nằm ở sắc thái. 'Absurd' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự phi lý và vô nghĩa, trong khi 'ridiculous' tập trung vào sự lố bịch, đáng cười.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely look absurd (hoàn toàn trông có vẻ ngớ ngẩn)
-
utterly utterly look absurd (cực kỳ trông có vẻ ngớ ngẩn)
-
He He look absurd in that outfit (Anh ấy trông thật ngớ ngẩn trong bộ trang phục đó)
-
She She look absurd when trying to dance (Cô ấy trông thật lố bịch khi cố gắng nhảy)
Idioms
-
look like a fool
trông như một thằng ngốc
"He looked like a fool trying to fix the car."
(Anh ta trông như một thằng ngốc khi cố gắng sửa xe.)
-
make a fool of oneself
tự biến mình thành trò cười
"Don't make a fool of yourself by arguing with him."
(Đừng tự biến mình thành trò cười bằng cách tranh cãi với anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look absurd
Verb phraseTrông có vẻ lố bịch, phi lý hoặc vô nghĩa.
"He looked absurd in that oversized suit."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been looking absurd in that oversized suit before she realized it wasn't hers. |
Cô ấy đã trông lố bịch trong bộ vest quá khổ đó trước khi nhận ra nó không phải của mình. |
| Phủ định | They hadn't been looking absurd, even though they were trying on the most outlandish costumes. |
Họ đã không trông lố bịch, mặc dù họ đang thử những bộ trang phục kỳ dị nhất. |
| Nghi vấn | Had he been looking absurd trying to imitate the famous dancer for hours? |
Có phải anh ấy đã trông lố bịch khi cố gắng bắt chước vũ công nổi tiếng hàng giờ liền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look absurd".
