(Top Banner Ad)
look absurd
B2
Verb phrase B2 General English

look absurd

UK: /lʊk əbˈsɜːd/ • US: /lʊk əbˈsɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

trông lố bịch trông phi lý trông nực cười trông kỳ cục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear ridiculous, unreasonable, or nonsensical.

Vietnamese Meaning

Trông có vẻ lố bịch, phi lý hoặc vô nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked absurd in that oversized suit."

    "Anh ta trông thật lố bịch trong bộ vest quá khổ đó."

  • "The situation looked absurd from an outsider's perspective."

    "Tình huống trông thật phi lý từ góc nhìn của người ngoài cuộc."

  • "Wearing a tuxedo to a beach party would look absurd."

    "Mặc lễ phục tuxedo đến một bữa tiệc trên bãi biển sẽ trông thật lố bịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absurd ngớ ngẩn, vô lý, lố bịch
Noun absurdity sự ngớ ngẩn, sự vô lý
Adverb absurdly một cách ngớ ngẩn, một cách vô lý

Synonyms

Antonyms

look reasonable (trông hợp lý)look sensible (trông có lý)look normal (trông bình thường)

Related Words

Subject Area

General English

Nguồn Gốc 'Look Absurd'

Cụm từ 'look absurd' là sự kết hợp đơn giản của động từ 'look' (trông có vẻ) và tính từ 'absurd' (ngớ ngẩn, vô lý). Từ 'absurd' bắt nguồn từ tiếng Latin 'absurdus', có nghĩa là 'lạc điệu, vô lý'. Vì vậy, 'look absurd' đơn giản có nghĩa là 'trông có vẻ ngớ ngẩn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả vẻ bề ngoài, hành động hoặc tình huống mà người quan sát thấy nực cười hoặc không phù hợp. 'Look absurd' nhấn mạnh sự cảm nhận hoặc đánh giá của người nói về điều gì đó, chứ không đơn thuần chỉ là một trạng thái khách quan. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'look ridiculous' nằm ở sắc thái. 'Absurd' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự phi lý và vô nghĩa, trong khi 'ridiculous' tập trung vào sự lố bịch, đáng cười.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + look absurd
  • completely completely look absurd
    (hoàn toàn trông có vẻ ngớ ngẩn)
  • utterly utterly look absurd
    (cực kỳ trông có vẻ ngớ ngẩn)
Subject + look absurd
  • He He look absurd in that outfit
    (Anh ấy trông thật ngớ ngẩn trong bộ trang phục đó)
  • She She look absurd when trying to dance
    (Cô ấy trông thật lố bịch khi cố gắng nhảy)

Idioms

  • look like a fool

    trông như một thằng ngốc

    "He looked like a fool trying to fix the car."

    (Anh ta trông như một thằng ngốc khi cố gắng sửa xe.)

  • make a fool of oneself

    tự biến mình thành trò cười

    "Don't make a fool of yourself by arguing with him."

    (Đừng tự biến mình thành trò cười bằng cách tranh cãi với anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look absurd

Verb phrase
Lật mặt

Trông có vẻ lố bịch, phi lý hoặc vô nghĩa.

"He looked absurd in that oversized suit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been looking absurd in that oversized suit before she realized it wasn't hers.
Cô ấy đã trông lố bịch trong bộ vest quá khổ đó trước khi nhận ra nó không phải của mình.
Phủ định
They hadn't been looking absurd, even though they were trying on the most outlandish costumes.
Họ đã không trông lố bịch, mặc dù họ đang thử những bộ trang phục kỳ dị nhất.
Nghi vấn
Had he been looking absurd trying to imitate the famous dancer for hours?
Có phải anh ấy đã trông lố bịch khi cố gắng bắt chước vũ công nổi tiếng hàng giờ liền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look absurd".

Sự Ngớ Ngẩn Trong Hài Kịch

Trong nhiều nền văn hóa, sự ngớ ngẩn và lố bịch thường được sử dụng trong hài kịch để tạo tiếng cười. Từ những bộ phim hài slapstick đến những trò hề trên sân khấu, việc tạo ra những tình huống 'absurd' giúp khán giả giải trí và thư giãn. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự hài hước và việc xúc phạm người khác.