(Top Banner Ad)
look foolish
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

look foolish

UK: /lʊk ˈfuːlɪʃ/ • US: /lʊk ˈfuːlɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trông ngớ ngẩn trông lố bịch trông buồn cười tự làm mình trở nên lố bịch tự biến mình thành trò cười
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear silly or ridiculous.

Vietnamese Meaning

Trông ngớ ngẩn, lố bịch hoặc buồn cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt I looked foolish trying to dance like that."

    "Tôi cảm thấy mình trông thật ngớ ngẩn khi cố gắng nhảy như vậy."

  • "He looked foolish in that hat."

    "Anh ta trông ngớ ngẩn với cái mũ đó."

  • "She didn't want to look foolish in front of her boss."

    "Cô ấy không muốn trông ngớ ngẩn trước mặt sếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Foolish ngu ngốc, ngớ ngẩn
Noun Fool kẻ ngốc, người ngớ ngẩn
Noun Foolishness sự ngu ngốc, sự ngớ ngẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn Gốc của 'Look Foolish'

Cụm từ 'look foolish' khá đơn giản. 'Look' nghĩa là 'trông có vẻ', và 'foolish' nghĩa là 'ngu ngốc, ngớ ngẩn'. Khi ghép lại, nó có nghĩa là 'trông có vẻ ngớ ngẩn'. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau, chỉ là sự kết hợp trực tiếp của hai từ quen thuộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vẻ bề ngoài hoặc hành động khiến ai đó trông thiếu chuyên nghiệp, thiếu nghiêm túc hoặc đáng chê cười. Nó nhấn mạnh đến ấn tượng mà người đó tạo ra hơn là ý định của họ. So với "be foolish" (ngu ngốc), "look foolish" tập trung vào ấn tượng bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Look Foolish
  • Really really look foolish
    (thực sự trông ngớ ngẩn)
  • Completely completely look foolish
    (hoàn toàn trông ngớ ngẩn)
Verb + Look Foolish
  • Make make someone look foolish
    (khiến ai đó trông ngớ ngẩn)
  • Risk risk looking foolish
    (liều lĩnh để trông ngớ ngẩn)

Idioms

  • Make a fool of yourself / Look a fool

    tự biến mình thành trò cười, tự làm mình trông ngớ ngẩn

    "He made a fool of himself at the party by dancing badly."

    (Anh ấy tự biến mình thành trò cười ở bữa tiệc bằng cách nhảy rất tệ.)

  • Don't be a fool

    Đừng ngốc nghếch thế.

    "Don't be a fool, you can't trust him."

    (Đừng ngốc nghếch thế, bạn không thể tin anh ta được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look foolish

Cụm động từ
Lật mặt

Trông ngớ ngẩn, lố bịch hoặc buồn cười.

"I felt I looked foolish trying to dance like that."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a man who often looks foolish when he tries to dance.
Anh ấy là một người đàn ông, người mà thường trông ngốc nghếch khi cố gắng nhảy.
Phủ định
She is not the kind of person who looks foolish in public, which is why everyone admires her.
Cô ấy không phải là loại người trông ngốc nghếch trước công chúng, đó là lý do tại sao mọi người ngưỡng mộ cô ấy.
Nghi vấn
Is he the student who looked foolish during the presentation, which caused the teacher to sigh?
Có phải anh ta là học sinh trông ngốc nghếch trong buổi thuyết trình, điều này khiến giáo viên thở dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look foolish".

Tầm Quan Trọng của Sự Tự Tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chấp nhận rủi ro và đôi khi 'look foolish' được coi là một phần của quá trình học hỏi và phát triển. Sự tự tin để vượt qua nỗi sợ bị đánh giá là một đức tính quan trọng.