(Top Banner Ad)
look energetic
B1
Verb + Adjective B1 Tổng quát

look energetic

UK: /lʊk enəˈdʒetɪk/ • US: /lʊk ɛnərˈdʒɛtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

trông tràn đầy năng lượng có vẻ tràn đầy sinh lực trông khỏe khoắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear or seem to possess a lot of energy and enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Trông có vẻ tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looks energetic after her vacation."

    "Cô ấy trông tràn đầy năng lượng sau kỳ nghỉ."

  • "The team looks energetic and ready to win."

    "Đội trông tràn đầy năng lượng và sẵn sàng chiến thắng."

  • "After a good night's sleep, he looks energetic."

    "Sau một giấc ngủ ngon, anh ấy trông tràn đầy năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Adjective energetic năng động, tràn đầy năng lượng
Adverb energetically một cách năng nổ, đầy năng lượng

Synonyms

appear lively (trông sinh động)seem vigorous (có vẻ mạnh mẽ)

Antonyms

look tired (trông mệt mỏi)seem lethargic (có vẻ uể oải)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'look energetic'

Cụm từ 'look energetic' là một cách diễn đạt trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. 'Look' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian' (nhìn), còn 'energetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'energeia' (hoạt động, năng lực). Sự kết hợp này đơn giản chỉ mô tả trạng thái có vẻ tràn đầy năng lượng.

Usage Note

Cụm từ 'look energetic' diễn tả vẻ bề ngoài của một người cho thấy họ có nhiều năng lượng và nhiệt huyết. Nó tập trung vào ấn tượng thị giác mà người đó tạo ra. So sánh với 'feel energetic' (cảm thấy tràn đầy năng lượng), cụm từ này nhấn mạnh cảm giác chủ quan bên trong. 'Be energetic' chỉ đơn giản mô tả trạng thái có nhiều năng lượng, không nhất thiết liên quan đến vẻ bề ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + look energetic
  • Relatively look energetic
    (Tương đối trông tràn đầy năng lượng)
  • Surprisingly look energetic
    (Ngạc nhiên là trông tràn đầy năng lượng)
Verb + look energetic
  • Want to look energetic
    (Muốn trông tràn đầy năng lượng)
  • Try to look energetic
    (Cố gắng trông tràn đầy năng lượng)

Idioms

  • Look energetic even when you are tired

    Cố gắng tỏ ra tràn đầy năng lượng ngay cả khi mệt mỏi.

    "Even though she was exhausted, she tried to look energetic for the presentation."

    (Mặc dù kiệt sức, cô ấy vẫn cố gắng tỏ ra tràn đầy năng lượng cho buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look energetic

Verb + Adjective
Lật mặt

Trông có vẻ tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

"She looks energetic after her vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look energetic".

Ấn tượng ban đầu

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự năng động và tràn đầy năng lượng được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường làm việc và các sự kiện xã hội. Nó thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin, nhiệt huyết và khả năng làm việc hiệu quả.