(Top Banner Ad)
look tired
A2
Cụm động từ A2 Chung

look tired

UK: /lʊk ˈtaɪəd/ • US: /lʊk taɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

trông mệt mỏi có vẻ mệt mỏi thấy mệt mỏi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear weary or exhausted.

Vietnamese Meaning

Trông có vẻ mệt mỏi hoặc kiệt sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You look tired; you should get some rest."

    "Bạn trông mệt mỏi quá; bạn nên nghỉ ngơi đi."

  • "She looked tired after a long day at work."

    "Cô ấy trông mệt mỏi sau một ngày dài làm việc."

  • "He looked tired, but he insisted he was fine."

    "Anh ấy trông mệt mỏi, nhưng anh ấy khăng khăng nói rằng mình ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông
Noun look vẻ ngoài
Adjective tired mệt mỏi
Noun tiredness sự mệt mỏi
Verb tire làm cho mệt mỏi

Synonyms

appear weary (trông có vẻ mệt mỏi)seem exhausted (có vẻ kiệt sức)

Antonyms

look energetic (trông tràn đầy năng lượng)appear refreshed (trông tươi tỉnh)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
locian
Middle English
loken
English
look
Proto-Germanic
*taujaną
Proto-Indo-European
*deḱ-

Nguồn gốc của 'look'

Từ 'look' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'locian' có nghĩa là 'nhìn'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để mang ý nghĩa hiện tại của việc sử dụng thị giác để nhận biết hoặc quan sát điều gì đó. Sự phát triển này cho thấy cách ngôn ngữ thay đổi và thích nghi theo thời gian, phản ánh cách chúng ta tương tác với thế giới xung quanh.

Nguồn gốc của 'tired'

Từ 'tired' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tēorian' có nghĩa là 'mệt mỏi, kiệt sức'. Ban đầu nó liên quan đến cảm giác suy yếu hoặc cạn kiệt năng lượng. Nó đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác để mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần khi một người không còn sức lực hoặc muốn nghỉ ngơi.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả vẻ bề ngoài của một người cho thấy họ đang cảm thấy mệt mỏi. Nó không nhất thiết chỉ ra rằng người đó thực sự mệt mỏi, mà chỉ là họ trông như vậy. Ví dụ, một người có thể 'look tired' vì họ thiếu ngủ, bị bệnh, hoặc đang chịu áp lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + look tired
  • Really look tired
    (Trông thực sự mệt mỏi)
  • Visibly look tired
    (Trông thấy rõ là mệt mỏi)
  • Somewhat look tired
    (Trông hơi mệt mỏi)
Verb + look tired
  • Begin to look tired
    (Bắt đầu trông mệt mỏi)
  • Seem to look tired
    (Có vẻ như mệt mỏi)
  • Start to look tired
    (Bắt đầu trông mệt mỏi)

Idioms

  • Not look your best

    Trông không được khỏe/tươi tắn lắm

    "You don't look your best today. Are you okay?"

    (Hôm nay trông bạn không được khỏe lắm. Bạn có ổn không?)

  • Look like death warmed up

    Trông rất ốm yếu, xanh xao

    "He looks like death warmed up. He should go to a doctor."

    (Anh ấy trông xanh xao lắm. Anh ấy nên đi khám bác sĩ.)

  • Under the weather

    Không được khỏe, cảm thấy hơi ốm

    "I'm feeling a bit under the weather today, so I'll stay home."

    (Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe lắm, nên tôi sẽ ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look tired

Cụm động từ
Lật mặt

Trông có vẻ mệt mỏi hoặc kiệt sức.

"You look tired; you should get some rest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look tired".

Work-life balance

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân được coi trọng. Nếu một người trông mệt mỏi thường xuyên, điều này có thể được xem là dấu hiệu của việc làm việc quá sức và cần phải điều chỉnh để cải thiện sức khỏe và tinh thần.

Self-care

Việc chăm sóc bản thân (self-care) ngày càng được chú trọng. Nếu một người trông mệt mỏi, người khác có thể khuyên họ nên nghỉ ngơi, ăn uống lành mạnh và tập thể dục để cải thiện tình trạng.