look tired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trông có vẻ mệt mỏi hoặc kiệt sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You look tired; you should get some rest."
"Bạn trông mệt mỏi quá; bạn nên nghỉ ngơi đi."
-
"She looked tired after a long day at work."
"Cô ấy trông mệt mỏi sau một ngày dài làm việc."
-
"He looked tired, but he insisted he was fine."
"Anh ấy trông mệt mỏi, nhưng anh ấy khăng khăng nói rằng mình ổn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả vẻ bề ngoài của một người cho thấy họ đang cảm thấy mệt mỏi. Nó không nhất thiết chỉ ra rằng người đó thực sự mệt mỏi, mà chỉ là họ trông như vậy. Ví dụ, một người có thể 'look tired' vì họ thiếu ngủ, bị bệnh, hoặc đang chịu áp lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really look tired (Trông thực sự mệt mỏi)
-
Visibly look tired (Trông thấy rõ là mệt mỏi)
-
Somewhat look tired (Trông hơi mệt mỏi)
-
Begin to look tired (Bắt đầu trông mệt mỏi)
-
Seem to look tired (Có vẻ như mệt mỏi)
-
Start to look tired (Bắt đầu trông mệt mỏi)
Idioms
-
Not look your best
Trông không được khỏe/tươi tắn lắm
"You don't look your best today. Are you okay?"
(Hôm nay trông bạn không được khỏe lắm. Bạn có ổn không?)
-
Look like death warmed up
Trông rất ốm yếu, xanh xao
"He looks like death warmed up. He should go to a doctor."
(Anh ấy trông xanh xao lắm. Anh ấy nên đi khám bác sĩ.)
-
Under the weather
Không được khỏe, cảm thấy hơi ốm
"I'm feeling a bit under the weather today, so I'll stay home."
(Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe lắm, nên tôi sẽ ở nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look tired
Cụm động từTrông có vẻ mệt mỏi hoặc kiệt sức.
"You look tired; you should get some rest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look tired".
