Look into
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To investigate or examine something; to try to find out the truth about something.
Vietnamese Meaning
Điều tra, xem xét hoặc nghiên cứu một cái gì đó; cố gắng tìm hiểu sự thật về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are looking into the cause of the fire."
"Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ cháy."
-
"I'll look into it first thing in the morning."
"Tôi sẽ xem xét việc đó vào sáng sớm mai."
-
"The company is looking into ways to reduce costs."
"Công ty đang xem xét các cách để giảm chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | look | nhìn, xem |
| Noun | look | cái nhìn, vẻ bề ngoài |
| Noun | outlook | quan điểm, viễn cảnh |
| Noun | onlooker | người xem, khán giả |
| Adjective | good-looking | ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái |
| Verb (phrasal) | look after | chăm sóc |
| Verb (phrasal) | look for | tìm kiếm |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'look into' thường được sử dụng khi có một vấn đề hoặc tình huống cần được xem xét kỹ lưỡng để tìm ra giải pháp hoặc hiểu rõ hơn về nó. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'check' hoặc 'see'. Khác với 'investigate' mang tính điều tra chính thức, 'look into' có thể chỉ là một sự xem xét, tìm hiểu ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly thoroughly look into the matter (điều tra kỹ lưỡng vấn đề)
-
carefully carefully look into the details (xem xét cẩn thận các chi tiết)
-
fully fully look into the complaint (điều tra toàn diện khiếu nại)
-
further further look into the allegations (điều tra thêm các cáo buộc)
-
decide to decide to look into the issue (quyết định điều tra vấn đề)
-
promise to promise to look into your request (hứa sẽ xem xét yêu cầu của bạn)
-
agree to agree to look into the incident (đồng ý điều tra vụ việc)
-
start to start to look into new options (bắt đầu xem xét các lựa chọn mới)
-
the matter look into the matter (điều tra vấn đề)
-
the complaint look into the complaint (xem xét khiếu nại)
-
the possibility look into the possibility of... (xem xét khả năng của...)
-
the cause look into the cause of the problem (điều tra nguyên nhân của vấn đề)
-
the claims look into the claims of fraud (điều tra các cáo buộc gian lận)
Idioms
-
Look into someone's eyes
Nhìn thẳng vào mắt ai đó, thường để thể hiện sự chân thành, đối mặt hoặc cố gắng hiểu rõ cảm xúc của họ.
"He looked into her eyes and told her the truth."
(Anh ấy nhìn thẳng vào mắt cô ấy và nói sự thật.)
-
Look into a crystal ball
Cố gắng dự đoán tương lai, điều không chắc chắn hoặc bất khả thi.
"I can't look into a crystal ball to tell you what will happen next year."
(Tôi không thể nhìn vào quả cầu pha lê để nói cho bạn biết điều gì sẽ xảy ra vào năm tới.)
-
Look into the abyss
Đối mặt với một tình huống cực kỳ khó khăn, nguy hiểm, hoặc một khía cạnh đen tối của sự tồn tại.
"The philosopher often looked into the abyss of human nature."
(Nhà triết học thường nhìn vào vực thẳm của bản chất con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Look into
VerbĐiều tra, xem xét hoặc nghiên cứu một cái gì đó; cố gắng tìm hiểu sự thật về một điều gì đó.
"The police are looking into the cause of the fire."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police will look into the matter. |
Cảnh sát sẽ điều tra vụ việc. |
| Phủ định | They didn't look into the details of the contract. |
Họ đã không xem xét chi tiết hợp đồng. |
| Nghi vấn | Will you look into the possibility of a refund? |
Bạn sẽ xem xét khả năng được hoàn tiền chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look into".
