(Top Banner Ad)
Look into
B1
Verb B1 Chung

Look into

UK: /lʊk ˈɪntuː/ • US: /lʊk ˈɪntuː/

Nghĩa tiếng Việt

Xem xét Điều tra Nghiên cứu Tìm hiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To investigate or examine something; to try to find out the truth about something.

Vietnamese Meaning

Điều tra, xem xét hoặc nghiên cứu một cái gì đó; cố gắng tìm hiểu sự thật về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are looking into the cause of the fire."

    "Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ cháy."

  • "I'll look into it first thing in the morning."

    "Tôi sẽ xem xét việc đó vào sáng sớm mai."

  • "The company is looking into ways to reduce costs."

    "Công ty đang xem xét các cách để giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, xem
Noun look cái nhìn, vẻ bề ngoài
Noun outlook quan điểm, viễn cảnh
Noun onlooker người xem, khán giả
Adjective good-looking ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái
Verb (phrasal) look after chăm sóc
Verb (phrasal) look for tìm kiếm

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lōkijaną
Old English
lōcian
Middle English
loken
Old English
intō
Middle English
into
Modern English
look into

Nguồn gốc của 'Look into'

Cụm động từ 'look into' có nghĩa là 'điều tra' hoặc 'xem xét kỹ lưỡng'. Nó phát triển từ nghĩa đen 'nhìn vào bên trong' một vật gì đó. Khi bạn nhìn sâu vào bên trong một thứ, bạn đang cố gắng hiểu rõ bản chất, nguyên nhân hoặc chi tiết của nó. Vì vậy, từ việc 'nhìn vào' theo nghĩa đen, cụm từ này đã được mở rộng nghĩa để chỉ hành động tìm hiểu, xem xét một vấn đề một cách kỹ lưỡng để khám phá sự thật hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm động từ 'look into' thường được sử dụng khi có một vấn đề hoặc tình huống cần được xem xét kỹ lưỡng để tìm ra giải pháp hoặc hiểu rõ hơn về nó. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'check' hoặc 'see'. Khác với 'investigate' mang tính điều tra chính thức, 'look into' có thể chỉ là một sự xem xét, tìm hiểu ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Look into
  • thoroughly thoroughly look into the matter
    (điều tra kỹ lưỡng vấn đề)
  • carefully carefully look into the details
    (xem xét cẩn thận các chi tiết)
  • fully fully look into the complaint
    (điều tra toàn diện khiếu nại)
  • further further look into the allegations
    (điều tra thêm các cáo buộc)
Verb + Look into
  • decide to decide to look into the issue
    (quyết định điều tra vấn đề)
  • promise to promise to look into your request
    (hứa sẽ xem xét yêu cầu của bạn)
  • agree to agree to look into the incident
    (đồng ý điều tra vụ việc)
  • start to start to look into new options
    (bắt đầu xem xét các lựa chọn mới)
Look into + Noun
  • the matter look into the matter
    (điều tra vấn đề)
  • the complaint look into the complaint
    (xem xét khiếu nại)
  • the possibility look into the possibility of...
    (xem xét khả năng của...)
  • the cause look into the cause of the problem
    (điều tra nguyên nhân của vấn đề)
  • the claims look into the claims of fraud
    (điều tra các cáo buộc gian lận)

Idioms

  • Look into someone's eyes

    Nhìn thẳng vào mắt ai đó, thường để thể hiện sự chân thành, đối mặt hoặc cố gắng hiểu rõ cảm xúc của họ.

    "He looked into her eyes and told her the truth."

    (Anh ấy nhìn thẳng vào mắt cô ấy và nói sự thật.)

  • Look into a crystal ball

    Cố gắng dự đoán tương lai, điều không chắc chắn hoặc bất khả thi.

    "I can't look into a crystal ball to tell you what will happen next year."

    (Tôi không thể nhìn vào quả cầu pha lê để nói cho bạn biết điều gì sẽ xảy ra vào năm tới.)

  • Look into the abyss

    Đối mặt với một tình huống cực kỳ khó khăn, nguy hiểm, hoặc một khía cạnh đen tối của sự tồn tại.

    "The philosopher often looked into the abyss of human nature."

    (Nhà triết học thường nhìn vào vực thẳm của bản chất con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Look into

Verb
Lật mặt

Điều tra, xem xét hoặc nghiên cứu một cái gì đó; cố gắng tìm hiểu sự thật về một điều gì đó.

"The police are looking into the cause of the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will look into the matter.
Cảnh sát sẽ điều tra vụ việc.
Phủ định
They didn't look into the details of the contract.
Họ đã không xem xét chi tiết hợp đồng.
Nghi vấn
Will you look into the possibility of a refund?
Bạn sẽ xem xét khả năng được hoàn tiền chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look into".

Văn hóa điều tra và minh bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật và báo chí, hành động 'look into' (điều tra) một vấn đề là vô cùng quan trọng. Nó thể hiện sự cam kết đối với sự thật, công lý và tính minh bạch. Các tổ chức thường xuyên 'look into' các cáo buộc hoặc sự kiện để đảm bảo trách nhiệm giải trình và duy trì niềm tin của công chúng.

Tò mò và Khám phá khoa học

Khái niệm 'look into' cũng gắn liền với tinh thần tò mò và khám phá khoa học. Các nhà khoa học luôn 'look into' các hiện tượng tự nhiên, dữ liệu, hoặc giả thuyết để tìm kiếm lời giải thích, mở rộng kiến thức và phát triển công nghệ. Đây là nền tảng cho sự tiến bộ của xã hội.