(Top Banner Ad)
unbalanced development
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Phát triển bền vững

unbalanced development

UK: /ˌʌnˈbælənst dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌʌnˈbælənst dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển không cân đối phát triển lệch pha phát triển thiếu cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where different aspects of development (e.g., economic, social, environmental) progress at different rates, leading to inequalities and negative consequences.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà các khía cạnh khác nhau của sự phát triển (ví dụ: kinh tế, xã hội, môi trường) tiến triển với tốc độ khác nhau, dẫn đến bất bình đẳng và hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unbalanced development can lead to social unrest and environmental degradation."

    "Phát triển không cân bằng có thể dẫn đến bất ổn xã hội và suy thoái môi trường."

  • "The region's unbalanced development has resulted in a widening gap between the rich and the poor."

    "Sự phát triển không cân bằng của khu vực đã dẫn đến khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo."

  • "Unbalanced development, focusing solely on industrial expansion, neglected the needs of the local communities."

    "Phát triển không cân bằng, chỉ tập trung vào mở rộng công nghiệp, đã bỏ qua nhu cầu của cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng; cái cân
Noun imbalance sự mất cân bằng
Noun development sự phát triển; khu phát triển
Noun developer nhà phát triển (phần mềm, bất động sản...)
Noun underdevelopment tình trạng kém phát triển
Verb balance làm cho cân bằng; giữ thăng bằng
Verb develop phát triển; khai thác
Adjective balanced cân bằng; hài hòa
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển
Adjective underdeveloped kém phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
balancier
Old French
desveloper
English
unbalanced development

Nguồn gốc của "unbalanced development"

Cụm từ "unbalanced development" (phát triển không cân bằng) là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Un-' là tiền tố phủ định từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không'. 'Balance' (sự cân bằng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'balancier', liên quan đến việc giữ thăng bằng hoặc cân đo. 'Development' (sự phát triển) cũng bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'tháo gỡ, mở ra'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một quá trình tăng trưởng hoặc tiến bộ thiếu sự hài hòa, không đồng đều giữa các khía cạnh hoặc khu vực khác nhau, thường mang hàm ý tiêu cực về sự phân bổ nguồn lực và lợi ích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển mà một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: kinh tế) được ưu tiên hơn các lĩnh vực khác (ví dụ: môi trường hoặc phúc lợi xã hội), dẫn đến sự mất cân bằng. Nó nhấn mạnh sự thiếu bền vững và các vấn đề tiềm ẩn phát sinh từ sự chú trọng không đều này. Khác với 'balanced development' (phát triển cân bằng) vốn hướng tới sự hài hòa giữa các lĩnh vực.

Prepositions

in of

'Unbalanced development in' dùng để chỉ lĩnh vực mà sự phát triển không cân bằng đang xảy ra (ví dụ: 'unbalanced development in the tourism sector'). 'Unbalanced development of' dùng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự phát triển không cân bằng (ví dụ: 'unbalanced development of rural areas').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbalanced development
  • regional regional unbalanced development
    (sự phát triển không cân bằng giữa các vùng)
  • socio-economic socio-economic unbalanced development
    (sự phát triển kinh tế-xã hội không cân bằng)
  • severe severe unbalanced development
    (tình trạng phát triển mất cân bằng nghiêm trọng)
Verb + unbalanced development
  • address address unbalanced development
    (giải quyết vấn đề phát triển không cân bằng)
  • exacerbate exacerbate unbalanced development
    (làm trầm trọng thêm sự phát triển không cân bằng)
  • lead to lead to unbalanced development
    (dẫn đến sự phát triển không cân bằng)
Noun phrase with unbalanced development
  • consequences of consequences of unbalanced development
    (hậu quả của sự phát triển không cân bằng)
  • patterns of patterns of unbalanced development
    (các mô hình phát triển không cân bằng)
  • challenges of challenges of unbalanced development
    (những thách thức từ sự phát triển không cân bằng)

Idioms

  • cycle of unbalanced development

    chu kỳ phát triển không cân bằng

    "Many developing nations are trapped in a cycle of unbalanced development where one sector flourishes while others stagnate."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển bị mắc kẹt trong một chu kỳ phát triển không cân bằng, nơi một ngành phát triển mạnh trong khi các ngành khác trì trệ.)

  • vicious circle of unbalanced development

    vòng luẩn quẩn của sự phát triển không cân bằng

    "Poor infrastructure in rural areas creates a vicious circle of unbalanced development, deterring investment."

    (Cơ sở hạ tầng yếu kém ở khu vực nông thôn tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự phát triển không cân bằng, cản trở đầu tư.)

  • mitigate the effects of unbalanced development

    giảm thiểu tác động của sự phát triển không cân bằng

    "Governments are striving to implement policies that mitigate the effects of unbalanced development."

    (Các chính phủ đang nỗ lực thực hiện các chính sách nhằm giảm thiểu tác động của sự phát triển không cân bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbalanced development

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà các khía cạnh khác nhau của sự phát triển (ví dụ: kinh tế, xã hội, môi trường) tiến triển với tốc độ khác nhau, dẫn đến bất bình đẳng và hậu quả tiêu cực.

"Unbalanced development can lead to social unrest and environmental degradation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbalanced development".

Phát triển Bền vững (Sustainable Development)

Khái niệm "phát triển không cân bằng" thường được thảo luận rộng rãi trong bối cảnh phát triển bền vững. Phát triển bền vững, được thúc đẩy bởi 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, ra đời nhằm đối phó với những hệ quả tiêu cực của sự phát triển kinh tế chỉ tập trung vào một mặt, gây ra bất bình đẳng xã hội và tổn hại môi trường nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường để đảm bảo tương lai cho các thế hệ mai sau.

Tăng trưởng Bao trùm (Inclusive Growth)

Để đối phó với những thách thức từ sự phát triển không cân bằng, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã ủng hộ mô hình "tăng trưởng bao trùm". Đây là một cách tiếp cận phát triển nhằm đảm bảo rằng lợi ích của tăng trưởng kinh tế được chia sẻ rộng rãi, giảm bất bình đẳng, tạo cơ hội công bằng cho tất cả mọi người, đặc biệt là các nhóm yếu thế, tham gia vào quá trình phát triển và thụ hưởng thành quả, thay vì chỉ tập trung vào một số khu vực hoặc tầng lớp nhất định trong xã hội.