lose interest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop being interested in someone or something.
Vietnamese Meaning
Mất hứng thú, không còn quan tâm đến ai hoặc cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I quickly lost interest in the project."
"Tôi nhanh chóng mất hứng thú với dự án."
-
"She lost interest in the conversation."
"Cô ấy mất hứng thú với cuộc trò chuyện."
-
"The students lost interest in the lecture because it was too long."
"Các sinh viên mất hứng thú với bài giảng vì nó quá dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lose | mất, đánh mất |
| Noun | loss | sự mất mát |
| Adjective | lost | bị mất, lạc lối |
| Noun | interest | sự quan tâm, hứng thú |
| Adjective | interesting | thú vị, hấp dẫn |
| Adverb | interestingly | một cách thú vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự suy giảm hoặc biến mất hoàn toàn sự hứng thú. Khác với 'be less interested' chỉ mức độ quan tâm giảm nhẹ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với đối tượng mà bạn mất hứng thú. Ví dụ: lose interest in something.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly lose interest (nhanh chóng mất hứng thú)
-
soon soon lose interest (sớm mất hứng thú)
-
eventually eventually lose interest (cuối cùng cũng mất hứng thú)
-
start to start to lose interest (bắt đầu mất hứng thú)
-
begin to begin to lose interest (bắt đầu mất hứng thú)
-
in lose interest in something (mất hứng thú với cái gì đó)
Idioms
-
lose your touch
mất đi khả năng hoặc kỹ năng từng có
"He used to be a great chef, but he seems to have lost his touch."
(Anh ấy từng là một đầu bếp tuyệt vời, nhưng có vẻ như anh ấy đã mất đi khả năng của mình.)
-
lose face
mất mặt, bẽ mặt
"He lied about his qualifications and ended up losing face when the truth came out."
(Anh ta đã nói dối về trình độ của mình và cuối cùng bị mất mặt khi sự thật bị phanh phui.)
-
lose sight of
quên đi, không còn nhớ đến, không còn chú ý đến
"We shouldn't lose sight of our original goals."
(Chúng ta không nên quên đi những mục tiêu ban đầu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose interest
Cụm động từMất hứng thú, không còn quan tâm đến ai hoặc cái gì.
"I quickly lost interest in the project."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many students lose interest in studying: They find the lessons boring and irrelevant. |
Nhiều học sinh mất hứng thú học tập: Họ thấy những bài học nhàm chán và không liên quan. |
| Phủ định | She didn't lose interest in the project: She remained dedicated and enthusiastic throughout. |
Cô ấy đã không mất hứng thú với dự án: Cô ấy vẫn tận tâm và nhiệt tình trong suốt quá trình. |
| Nghi vấn | Did they lose interest in the game: Or did they simply run out of time? |
Họ có mất hứng thú với trò chơi không: Hay họ chỉ đơn giản là hết thời gian? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students find a subject boring, they lose interest. |
Nếu học sinh thấy một môn học nhàm chán, họ sẽ mất hứng thú. |
| Phủ định | When the lesson isn't interactive, students don't lose interest. |
Khi bài học không có tính tương tác, học sinh không mất hứng thú. |
| Nghi vấn | If a teacher is engaging, do students lose interest? |
Nếu một giáo viên hấp dẫn, học sinh có mất hứng thú không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose interest".
