(Top Banner Ad)
lose interest
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

lose interest

UK: /luːz ˈɪntrəst/ • US: /luːz ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

mất hứng thú hết hứng chán không còn hứng thú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop being interested in someone or something.

Vietnamese Meaning

Mất hứng thú, không còn quan tâm đến ai hoặc cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I quickly lost interest in the project."

    "Tôi nhanh chóng mất hứng thú với dự án."

  • "She lost interest in the conversation."

    "Cô ấy mất hứng thú với cuộc trò chuyện."

  • "The students lost interest in the lecture because it was too long."

    "Các sinh viên mất hứng thú với bài giảng vì nó quá dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát
Adjective lost bị mất, lạc lối
Noun interest sự quan tâm, hứng thú
Adjective interesting thú vị, hấp dẫn
Adverb interestingly một cách thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausaz
Old English
losian
Middle English
losen
English
lose
English
interest

Nguồn gốc của 'lose'

Từ 'lose' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lausaz', có nghĩa là 'bị tước đoạt'. Nó trải qua nhiều biến đổi trước khi trở thành 'lose' như chúng ta biết ngày nay. Quá trình này cho thấy sự thay đổi ngôn ngữ theo thời gian.

Nguồn gốc của 'interest'

Từ 'interest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interesse', có nghĩa là 'quan trọng, liên quan'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự quan tâm và chú ý, sau đó phát triển thêm ý nghĩa về lãi suất trong tài chính. Nó liên quan đến những điều quan trọng đối với chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự suy giảm hoặc biến mất hoàn toàn sự hứng thú. Khác với 'be less interested' chỉ mức độ quan tâm giảm nhẹ.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với đối tượng mà bạn mất hứng thú. Ví dụ: lose interest in something.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lose interest
  • quickly quickly lose interest
    (nhanh chóng mất hứng thú)
  • soon soon lose interest
    (sớm mất hứng thú)
  • eventually eventually lose interest
    (cuối cùng cũng mất hứng thú)
Verb + lose interest
  • start to start to lose interest
    (bắt đầu mất hứng thú)
  • begin to begin to lose interest
    (bắt đầu mất hứng thú)
Preposition + lose interest
  • in lose interest in something
    (mất hứng thú với cái gì đó)

Idioms

  • lose your touch

    mất đi khả năng hoặc kỹ năng từng có

    "He used to be a great chef, but he seems to have lost his touch."

    (Anh ấy từng là một đầu bếp tuyệt vời, nhưng có vẻ như anh ấy đã mất đi khả năng của mình.)

  • lose face

    mất mặt, bẽ mặt

    "He lied about his qualifications and ended up losing face when the truth came out."

    (Anh ta đã nói dối về trình độ của mình và cuối cùng bị mất mặt khi sự thật bị phanh phui.)

  • lose sight of

    quên đi, không còn nhớ đến, không còn chú ý đến

    "We shouldn't lose sight of our original goals."

    (Chúng ta không nên quên đi những mục tiêu ban đầu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose interest

Cụm động từ
Lật mặt

Mất hứng thú, không còn quan tâm đến ai hoặc cái gì.

"I quickly lost interest in the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students lose interest in studying: They find the lessons boring and irrelevant.
Nhiều học sinh mất hứng thú học tập: Họ thấy những bài học nhàm chán và không liên quan.
Phủ định
She didn't lose interest in the project: She remained dedicated and enthusiastic throughout.
Cô ấy đã không mất hứng thú với dự án: Cô ấy vẫn tận tâm và nhiệt tình trong suốt quá trình.
Nghi vấn
Did they lose interest in the game: Or did they simply run out of time?
Họ có mất hứng thú với trò chơi không: Hay họ chỉ đơn giản là hết thời gian?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students find a subject boring, they lose interest.
Nếu học sinh thấy một môn học nhàm chán, họ sẽ mất hứng thú.
Phủ định
When the lesson isn't interactive, students don't lose interest.
Khi bài học không có tính tương tác, học sinh không mất hứng thú.
Nghi vấn
If a teacher is engaging, do students lose interest?
Nếu một giáo viên hấp dẫn, học sinh có mất hứng thú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose interest".

Sự tập trung ngắn hạn

Trong xã hội hiện đại, với sự bùng nổ của thông tin và giải trí, con người có xu hướng dễ dàng mất tập trung và hứng thú vào một việc gì đó. Điều này dẫn đến sự khó khăn trong việc duy trì sự kiên nhẫn và theo đuổi mục tiêu dài hạn.

Văn hóa 'nhảy việc'

Trong một số nền văn hóa công sở, việc 'nhảy việc' (job-hopping) thường xuyên có thể bị coi là dấu hiệu của việc thiếu cam kết hoặc không ổn định. Tuy nhiên, ở một số nơi khác, nó lại được xem là cách để phát triển sự nghiệp nhanh chóng bằng cách trải nghiệm nhiều môi trường làm việc khác nhau. Điều này có thể dẫn đến việc một người dễ dàng 'lose interest' với một công việc sau một thời gian ngắn.