lose interest
Cụm động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lose interest'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mất hứng thú, không còn quan tâm đến ai hoặc cái gì.
Definition (English Meaning)
To stop being interested in someone or something.
Ví dụ Thực tế với 'Lose interest'
-
"I quickly lost interest in the project."
"Tôi nhanh chóng mất hứng thú với dự án."
-
"She lost interest in the conversation."
"Cô ấy mất hứng thú với cuộc trò chuyện."
-
"The students lost interest in the lecture because it was too long."
"Các sinh viên mất hứng thú với bài giảng vì nó quá dài."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lose interest'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: lose
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lose interest'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự suy giảm hoặc biến mất hoàn toàn sự hứng thú. Khác với 'be less interested' chỉ mức độ quan tâm giảm nhẹ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với đối tượng mà bạn mất hứng thú. Ví dụ: lose interest in something.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lose interest'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Many students lose interest in studying: They find the lessons boring and irrelevant.
|
Nhiều học sinh mất hứng thú học tập: Họ thấy những bài học nhàm chán và không liên quan. |
| Phủ định |
She didn't lose interest in the project: She remained dedicated and enthusiastic throughout.
|
Cô ấy đã không mất hứng thú với dự án: Cô ấy vẫn tận tâm và nhiệt tình trong suốt quá trình. |
| Nghi vấn |
Did they lose interest in the game: Or did they simply run out of time?
|
Họ có mất hứng thú với trò chơi không: Hay họ chỉ đơn giản là hết thời gian? |