(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lose interest
B1

lose interest

Cụm động từ

Nghĩa tiếng Việt

mất hứng thú hết hứng chán không còn hứng thú
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lose interest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mất hứng thú, không còn quan tâm đến ai hoặc cái gì.

Definition (English Meaning)

To stop being interested in someone or something.

Ví dụ Thực tế với 'Lose interest'

  • "I quickly lost interest in the project."

    "Tôi nhanh chóng mất hứng thú với dự án."

  • "She lost interest in the conversation."

    "Cô ấy mất hứng thú với cuộc trò chuyện."

  • "The students lost interest in the lecture because it was too long."

    "Các sinh viên mất hứng thú với bài giảng vì nó quá dài."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lose interest'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: lose
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

become bored(trở nên chán nản)
lose enthusiasm(mất nhiệt huyết)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Lose interest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự suy giảm hoặc biến mất hoàn toàn sự hứng thú. Khác với 'be less interested' chỉ mức độ quan tâm giảm nhẹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với đối tượng mà bạn mất hứng thú. Ví dụ: lose interest in something.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lose interest'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students lose interest in studying: They find the lessons boring and irrelevant.
Nhiều học sinh mất hứng thú học tập: Họ thấy những bài học nhàm chán và không liên quan.
Phủ định
She didn't lose interest in the project: She remained dedicated and enthusiastic throughout.
Cô ấy đã không mất hứng thú với dự án: Cô ấy vẫn tận tâm và nhiệt tình trong suốt quá trình.
Nghi vấn
Did they lose interest in the game: Or did they simply run out of time?
Họ có mất hứng thú với trò chơi không: Hay họ chỉ đơn giản là hết thời gian?
(Vị trí vocab_tab4_inline)