become enthusiastic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start feeling or showing great excitement and interest in something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện sự hào hứng và thích thú lớn đối với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After watching the documentary, he became enthusiastic about environmental conservation."
"Sau khi xem bộ phim tài liệu, anh ấy trở nên hào hứng với việc bảo tồn môi trường."
-
"She became enthusiastic about her new job."
"Cô ấy trở nên hào hứng với công việc mới của mình."
-
"The students became enthusiastic after the teacher introduced the project."
"Các học sinh trở nên hào hứng sau khi giáo viên giới thiệu dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | enthusiasm | sự nhiệt tình, lòng hăng hái |
| Adjective | enthusiastic | nhiệt tình, hăng hái, đầy nhiệt huyết |
| Adverb | enthusiastically | (một cách) nhiệt tình, hăng hái |
| Noun (person) | enthusiast | người nhiệt tình, người đam mê (một lĩnh vực nào đó) |
| Verb | enthuse | làm cho ai đó nhiệt tình; tỏ ra nhiệt tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ không có hứng thú sang có hứng thú. Nó thường được dùng khi ai đó bắt đầu quan tâm và đam mê một điều gì đó. Khác với 'be enthusiastic' mang nghĩa vốn đã có sự hào hứng, 'become enthusiastic' nhấn mạnh quá trình trở nên hào hứng.
Prepositions
‘Become enthusiastic about’ được dùng để chỉ sự hào hứng với một chủ đề, hoạt động, hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'She became enthusiastic about learning Spanish.' (Cô ấy trở nên hào hứng với việc học tiếng Tây Ban Nha). ‘Become enthusiastic over’ ít phổ biến hơn, nhưng cũng mang nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh sự hào hứng cao độ hoặc quá mức. Ví dụ: 'The children became enthusiastic over the new toy.' (Bọn trẻ trở nên hào hứng với món đồ chơi mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuinely become enthusiastic (trở nên thực sự hào hứng)
-
increasingly become enthusiastic (ngày càng trở nên nhiệt tình)
-
suddenly become enthusiastic (đột nhiên trở nên hào hứng)
-
wildly become enthusiastic (trở nên cuồng nhiệt, cực kỳ hào hứng)
-
about the project (trở nên hào hứng về dự án)
-
about the idea (trở nên nhiệt tình với ý tưởng đó)
-
about learning a new skill (trở nên hăng hái học một kỹ năng mới)
Idioms
-
become enthusiastic overnight
Trở nên hào hứng một cách nhanh chóng, bất ngờ, như chỉ sau một đêm.
"He wasn't interested in chess, but after watching the show, he seemed to become enthusiastic overnight."
(Anh ấy vốn không hứng thú với cờ vua, nhưng sau khi xem chương trình đó, anh ấy dường như đã trở nên say mê chỉ sau một đêm.)
-
it's hard not to become enthusiastic
Một cách nói để diễn tả rằng điều gì đó rất hấp dẫn hoặc truyền cảm hứng, khiến ai cũng phải thấy hào hứng theo.
"When you see the team's passion and hard work, it's hard not to become enthusiastic about their chances."
(Khi bạn chứng kiến niềm đam mê và sự chăm chỉ của cả đội, thật khó để không trở nên nhiệt tình về cơ hội của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become enthusiastic
Cụm động từBắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện sự hào hứng và thích thú lớn đối với điều gì đó.
"After watching the documentary, he became enthusiastic about environmental conservation."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to become enthusiastic about every new project at work. |
Cô ấy từng trở nên nhiệt tình với mọi dự án mới ở nơi làm việc. |
| Phủ định | He didn't use to become enthusiastic about sports, but now he loves them. |
Anh ấy đã từng không thích thể thao, nhưng bây giờ anh ấy yêu thích chúng. |
| Nghi vấn | Did you use to become enthusiastic about history when you were in high school? |
Bạn có từng trở nên nhiệt tình với môn lịch sử khi còn học trung học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become enthusiastic".
