(Top Banner Ad)
become apathetic
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

become apathetic

UK: /bɪˈkʌm æpəˈθetɪk/ • US: /bɪˈkʌm æpəˈθɛtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên thờ ơ trở nên lãnh đạm mất đi sự quan tâm mất hết nhiệt huyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop or show apathy; to become indifferent, unenthusiastic, or uncaring.

Vietnamese Meaning

Trở nên thờ ơ; trở nên lãnh đạm, thiếu nhiệt tình hoặc không quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of working in the same job, he began to become apathetic."

    "Sau nhiều năm làm cùng một công việc, anh ấy bắt đầu trở nên thờ ơ."

  • "The students became apathetic after the teacher gave them too much homework."

    "Học sinh trở nên thờ ơ sau khi giáo viên giao quá nhiều bài tập về nhà."

  • "She became apathetic towards her studies after failing the exam."

    "Cô ấy trở nên thờ ơ với việc học hành sau khi trượt kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apathy Sự thờ ơ, sự vô cảm
Adjective apathetic Thờ ơ, lãnh đạm
Adverb apathetically Một cách thờ ơ, một cách vô tâm
Noun becoming Sự trở nên, sự chuyển hóa (cũng có nghĩa là phù hợp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Gk
a-pathos (ἀπαθής)
L
apathia
OE/ME
bēocuman (become)
E (Mod)
become apathetic

Gốc rễ Hy Lạp

Từ 'apathetic' (thờ ơ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp. Tiếp đầu ngữ 'a-' có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu', và 'pathos' có nghĩa là 'cảm xúc' hoặc 'đau khổ'. Vì vậy, 'apathetic' ban đầu đơn giản là tình trạng 'không có cảm xúc' hoặc 'vô cảm'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình chuyển đổi trạng thái từ có cảm xúc, quan tâm sang trạng thái vô cảm, thờ ơ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi, sự phát triển dần dần của sự thờ ơ. Khác với 'be apathetic' chỉ trạng thái tĩnh, 'become apathetic' chỉ một quá trình.

Prepositions

about towards to

Các giới từ 'about', 'towards', 'to' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà người đó trở nên thờ ơ. Ví dụ: 'become apathetic about politics', 'become apathetic towards their job', 'become apathetic to the suffering of others'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become apathetic (Mức độ/Tốc độ)
  • gradually gradually become apathetic
    (dần dần trở nên thờ ơ)
  • increasingly increasingly become apathetic
    (ngày càng trở nên vô cảm)
  • totally totally become apathetic
    (hoàn toàn trở nên lãnh đạm)
Verb + become apathetic (Hành động dẫn đến)
  • risk risk becoming apathetic
    (mạo hiểm/có nguy cơ trở nên thờ ơ)
  • letting yourself letting yourself become apathetic
    (để bản thân trở nên vô cảm)

Idioms

  • Drift into apathy

    Mất dần động lực và trôi dần vào sự thờ ơ

    "If you don't maintain your hobbies, it's easy to drift into apathy."

    (Nếu bạn không duy trì sở thích, rất dễ mất dần động lực và trôi vào sự thờ ơ.)

  • Sink into apathy

    Lún sâu vào tình trạng vô cảm, tuyệt vọng

    "She began to sink into apathy after losing her job and her home."

    (Cô ấy bắt đầu lún sâu vào tình trạng vô cảm sau khi mất việc và mất nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become apathetic

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên thờ ơ; trở nên lãnh đạm, thiếu nhiệt tình hoặc không quan tâm.

"After years of working in the same job, he began to become apathetic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become apathetic".

Sự Thờ Ơ Cử Tri (Voter Apathy)

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'sự thờ ơ cử tri' là một thuật ngữ phổ biến để chỉ tình trạng người dân thiếu động lực và không quan tâm đến việc tham gia bỏ phiếu hoặc các hoạt động chính trị khác. Đây là dấu hiệu cho thấy công dân 'trở nên thờ ơ' với tương lai xã hội của họ.

Bất Lực Học Được (Learned Helplessness)

Đây là một khái niệm tâm lý học rất quan trọng, mô tả tình trạng một cá nhân 'become apathetic' sau khi trải qua nhiều lần thất bại hoặc nhận thấy rằng họ không thể kiểm soát được các sự kiện tiêu cực. Họ chọng chọc chấp nhận sự thờ ơ và không cố gắng nữa.