become apathetic
Cụm động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Become apathetic'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trở nên thờ ơ; trở nên lãnh đạm, thiếu nhiệt tình hoặc không quan tâm.
Definition (English Meaning)
To develop or show apathy; to become indifferent, unenthusiastic, or uncaring.
Ví dụ Thực tế với 'Become apathetic'
-
"After years of working in the same job, he began to become apathetic."
"Sau nhiều năm làm cùng một công việc, anh ấy bắt đầu trở nên thờ ơ."
-
"The students became apathetic after the teacher gave them too much homework."
"Học sinh trở nên thờ ơ sau khi giáo viên giao quá nhiều bài tập về nhà."
-
"She became apathetic towards her studies after failing the exam."
"Cô ấy trở nên thờ ơ với việc học hành sau khi trượt kỳ thi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Become apathetic'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: become
- Adjective: apathetic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Become apathetic'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này diễn tả một quá trình chuyển đổi trạng thái từ có cảm xúc, quan tâm sang trạng thái vô cảm, thờ ơ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi, sự phát triển dần dần của sự thờ ơ. Khác với 'be apathetic' chỉ trạng thái tĩnh, 'become apathetic' chỉ một quá trình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Các giới từ 'about', 'towards', 'to' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà người đó trở nên thờ ơ. Ví dụ: 'become apathetic about politics', 'become apathetic towards their job', 'become apathetic to the suffering of others'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Become apathetic'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.