lose face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be humiliated or disrespected publicly; to suffer a loss of reputation or prestige.
Vietnamese Meaning
Mất mặt, bẽ mặt, mất thể diện, bị sỉ nhục công khai; chịu sự tổn hại về danh tiếng hoặc uy tín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lied to his boss and lost face when the truth came out."
"Anh ta đã nói dối sếp và mất mặt khi sự thật bị phơi bày."
-
"The politician lost face after the scandal was revealed."
"Chính trị gia đã mất mặt sau khi vụ bê bối bị phanh phui."
-
"She didn't want to lose face in front of her colleagues."
"Cô ấy không muốn mất mặt trước mặt các đồng nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ 'lose face' đề cập đến việc đánh mất sự tôn trọng hoặc danh dự trước mặt người khác. Nó thường xảy ra khi một người bị làm bẽ mặt, bị chỉ trích công khai, hoặc thất bại trong việc thực hiện một điều gì đó mà người ta mong đợi. Sắc thái của 'lose face' mạnh hơn so với 'be embarrassed' (xấu hổ) hoặc 'be ashamed' (xấu hổ) vì nó liên quan đến sự đánh giá của người khác về danh dự của một người. 'Lose face' đặc biệt quan trọng trong các nền văn hóa coi trọng danh dự và sự hòa thuận xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
risk risk losing face (liều lĩnh mất mặt/mất thể diện)
-
avoid avoid losing face (tránh bị mất mặt/mất thể diện)
-
make make someone lose face (làm ai đó mất mặt/mất thể diện)
-
completely completely lose face (hoàn toàn mất mặt/mất thể diện)
-
potentially potentially lose face (có khả năng mất mặt/mất thể diện)
Idioms
-
lose face
mất thể diện, mất mặt, bị bẽ mặt
"He would rather pay the debt than lose face by admitting he couldn't afford it."
(Anh ấy thà trả nợ còn hơn là mất mặt vì phải thừa nhận mình không đủ khả năng chi trả.)
-
save face
giữ thể diện, giữ sĩ diện
"The company offered him a new position to help him save face after the public criticism."
(Công ty đã đề nghị anh ấy một vị trí mới để giúp anh ấy giữ thể diện sau những lời chỉ trích từ công chúng.)
-
be afraid to lose face
sợ mất thể diện/mất mặt
"Many politicians are afraid to lose face by admitting their mistakes."
(Nhiều chính trị gia sợ mất thể diện khi thừa nhận sai lầm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose face
Idiom (Thành ngữ)Mất mặt, bẽ mặt, mất thể diện, bị sỉ nhục công khai; chịu sự tổn hại về danh tiếng hoặc uy tín.
"He lied to his boss and lost face when the truth came out."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He hates to lose face in front of his colleagues. |
Anh ấy ghét việc mất mặt trước mặt đồng nghiệp. |
| Phủ định | It is important not to lose face when negotiating a deal. |
Điều quan trọng là không được mất mặt khi đàm phán một thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Why would she want to lose face by lying? |
Tại sao cô ấy lại muốn mất mặt bằng cách nói dối? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to lose face easily when he made mistakes. |
Anh ấy đã từng dễ mất mặt khi mắc lỗi. |
| Phủ định | She didn't use to lose face even when criticized publicly. |
Cô ấy đã từng không mất mặt ngay cả khi bị chỉ trích công khai. |
| Nghi vấn | Did they use to lose face often during negotiations? |
Họ đã từng mất mặt thường xuyên trong các cuộc đàm phán phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose face".
