(Top Banner Ad)
lose face
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Xã hội học, Giao tiếp

lose face

UK: /ˌluːz ˈfeɪs/ • US: /ˌluːz ˈfeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mất mặt bẽ mặt mất thể diện xấu hổ trước mặt người khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be humiliated or disrespected publicly; to suffer a loss of reputation or prestige.

Vietnamese Meaning

Mất mặt, bẽ mặt, mất thể diện, bị sỉ nhục công khai; chịu sự tổn hại về danh tiếng hoặc uy tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lied to his boss and lost face when the truth came out."

    "Anh ta đã nói dối sếp và mất mặt khi sự thật bị phơi bày."

  • "The politician lost face after the scandal was revealed."

    "Chính trị gia đã mất mặt sau khi vụ bê bối bị phanh phui."

  • "She didn't want to lose face in front of her colleagues."

    "Cô ấy không muốn mất mặt trước mặt các đồng nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose Mất, đánh mất (cái gì đó)
Noun loss Sự mất mát, sự thua cuộc
Noun face Khuôn mặt; thể diện, danh dự

Synonyms

Antonyms

save face (giữ thể diện)maintain reputation (giữ vững danh tiếng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
丟臉 (diūliǎn)
English
lose face

Nguồn gốc từ văn hóa Á Đông

Cụm từ 'lose face' được cho là có nguồn gốc trực tiếp từ cụm từ tiếng Trung '丟臉' (diūliǎn), nghĩa đen là 'đánh mất khuôn mặt' hoặc 'mất thể diện'. Khái niệm này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, phản ánh tầm quan trọng của danh dự, uy tín và thể diện trong các nền văn hóa Á Đông, nơi việc duy trì 'face' là yếu tố then chốt trong các mối quan hệ xã hội và giao tiếp.

Usage Note

Thành ngữ 'lose face' đề cập đến việc đánh mất sự tôn trọng hoặc danh dự trước mặt người khác. Nó thường xảy ra khi một người bị làm bẽ mặt, bị chỉ trích công khai, hoặc thất bại trong việc thực hiện một điều gì đó mà người ta mong đợi. Sắc thái của 'lose face' mạnh hơn so với 'be embarrassed' (xấu hổ) hoặc 'be ashamed' (xấu hổ) vì nó liên quan đến sự đánh giá của người khác về danh dự của một người. 'Lose face' đặc biệt quan trọng trong các nền văn hóa coi trọng danh dự và sự hòa thuận xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lose face
  • risk risk losing face
    (liều lĩnh mất mặt/mất thể diện)
  • avoid avoid losing face
    (tránh bị mất mặt/mất thể diện)
  • make make someone lose face
    (làm ai đó mất mặt/mất thể diện)
Adverb + lose face
  • completely completely lose face
    (hoàn toàn mất mặt/mất thể diện)
  • potentially potentially lose face
    (có khả năng mất mặt/mất thể diện)

Idioms

  • lose face

    mất thể diện, mất mặt, bị bẽ mặt

    "He would rather pay the debt than lose face by admitting he couldn't afford it."

    (Anh ấy thà trả nợ còn hơn là mất mặt vì phải thừa nhận mình không đủ khả năng chi trả.)

  • save face

    giữ thể diện, giữ sĩ diện

    "The company offered him a new position to help him save face after the public criticism."

    (Công ty đã đề nghị anh ấy một vị trí mới để giúp anh ấy giữ thể diện sau những lời chỉ trích từ công chúng.)

  • be afraid to lose face

    sợ mất thể diện/mất mặt

    "Many politicians are afraid to lose face by admitting their mistakes."

    (Nhiều chính trị gia sợ mất thể diện khi thừa nhận sai lầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose face

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Mất mặt, bẽ mặt, mất thể diện, bị sỉ nhục công khai; chịu sự tổn hại về danh tiếng hoặc uy tín.

"He lied to his boss and lost face when the truth came out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hates to lose face in front of his colleagues.
Anh ấy ghét việc mất mặt trước mặt đồng nghiệp.
Phủ định
It is important not to lose face when negotiating a deal.
Điều quan trọng là không được mất mặt khi đàm phán một thỏa thuận.
Nghi vấn
Why would she want to lose face by lying?
Tại sao cô ấy lại muốn mất mặt bằng cách nói dối?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to lose face easily when he made mistakes.
Anh ấy đã từng dễ mất mặt khi mắc lỗi.
Phủ định
She didn't use to lose face even when criticized publicly.
Cô ấy đã từng không mất mặt ngay cả khi bị chỉ trích công khai.
Nghi vấn
Did they use to lose face often during negotiations?
Họ đã từng mất mặt thường xuyên trong các cuộc đàm phán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose face".

Khái niệm 'Thể diện' trong văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam, 'thể diện' (hay 'mianzi' trong tiếng Trung) là một khái niệm xã hội cực kỳ quan trọng, gắn liền với danh dự, uy tín cá nhân và vị thế xã hội. Việc 'lose face' (mất thể diện) được coi là một sự sỉ nhục nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng sâu sắc đến mối quan hệ và sự nghiệp của một người.

So sánh với văn hóa phương Tây

Mặc dù người phương Tây cũng tránh sự xấu hổ hay mất danh dự, nhưng khái niệm 'thể diện' không mang ý nghĩa nặng nề và phức tạp như ở châu Á. Ở phương Tây, nhấn mạnh vào chủ nghĩa cá nhân và sự tự do biểu đạt, nên áp lực xã hội liên quan đến việc 'lose face' thường ít hơn so với các xã hội coi trọng sự hòa hợp cộng đồng và thứ bậc.