disrespected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or showing a lack of respect.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt disrespected when her opinion was ignored."
"Cô ấy cảm thấy không được tôn trọng khi ý kiến của mình bị phớt lờ."
-
"The employee felt disrespected after the public reprimand."
"Người nhân viên cảm thấy không được tôn trọng sau khi bị khiển trách công khai."
-
"Many students feel disrespected when their concerns are not addressed."
"Nhiều học sinh cảm thấy không được tôn trọng khi những lo ngại của họ không được giải quyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | sự tôn trọng, lòng kính trọng |
| Verb | respect | tôn trọng, kính trọng |
| Adjective | respectful | tôn kính, lễ phép |
| Adverb | respectfully | một cách tôn kính, một cách lễ phép |
| Noun | disrespect | sự thiếu tôn trọng, sự khinh thường |
| Verb | disrespect | thiếu tôn trọng, khinh thường |
| Adjective | disrespectful | thiếu tôn trọng, bất kính |
| Adverb | disrespectfully | một cách thiếu tôn trọng, một cách bất kính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disrespected' mang nghĩa bị thiếu tôn trọng, không được coi trọng hoặc bị đối xử một cách thô lỗ. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác hoặc tình trạng của một người khi họ cảm thấy mình không được tôn trọng. Khác với 'disrespectful' (tính từ chủ động, mang nghĩa thể hiện sự thiếu tôn trọng), 'disrespected' là tính từ bị động, chỉ trạng thái bị tác động.
Prepositions
'Disrespected by someone' ám chỉ việc ai đó không tôn trọng bạn. Ví dụ: 'He felt disrespected by his boss.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
feeling feeling disrespected (cảm thấy bị thiếu tôn trọng)
-
personally personally disrespected (bị thiếu tôn trọng một cách cá nhân)
-
deeply deeply disrespected (bị thiếu tôn trọng sâu sắc)
-
constantly constantly disrespected (liên tục bị thiếu tôn trọng)
-
be be disrespected (bị thiếu tôn trọng)
-
feel feel disrespected (cảm thấy bị thiếu tôn trọng)
-
make someone make someone feel disrespected (khiến ai đó cảm thấy bị thiếu tôn trọng)
-
clearly clearly disrespected (rõ ràng là bị thiếu tôn trọng)
-
badly badly disrespected (bị thiếu tôn trọng nặng nề)
-
grossly grossly disrespected (bị thiếu tôn trọng một cách trắng trợn)
Idioms
-
feel disrespected
cảm thấy bị đối xử thiếu tôn trọng hoặc không được coi trọng
"She felt disrespected when her ideas were ignored in the meeting."
(Cô ấy cảm thấy bị thiếu tôn trọng khi những ý tưởng của mình bị phớt lờ trong cuộc họp.)
-
to be publicly disrespected
bị làm mất mặt hoặc bị đối xử thiếu tôn trọng trước nhiều người
"The manager was publicly disrespected by his employee during the team meeting."
(Người quản lý đã bị nhân viên của mình công khai thiếu tôn trọng trong cuộc họp nhóm.)
-
feel disrespected and undervalued
cảm thấy bị thiếu tôn trọng và không được đánh giá đúng mức
"Many employees quit because they felt disrespected and undervalued by the company."
(Nhiều nhân viên nghỉ việc vì họ cảm thấy bị thiếu tôn trọng và không được công ty đánh giá đúng mức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disrespected
tính từCảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng.
"She felt disrespected when her opinion was ignored."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had respected his elders, he wouldn't have been disrespected by the community. |
Nếu anh ấy đã tôn trọng người lớn tuổi, anh ấy đã không bị cộng đồng thiếu tôn trọng. |
| Phủ định | If she hadn't disrespected the teacher, she wouldn't have been suspended from school. |
Nếu cô ấy không thiếu tôn trọng giáo viên, cô ấy đã không bị đình chỉ học. |
| Nghi vấn | Would they have felt disrespected if you had ignored their advice? |
Họ có cảm thấy bị thiếu tôn trọng nếu bạn đã bỏ qua lời khuyên của họ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he felt disrespected by his colleagues. |
Anh ấy nói rằng anh ấy cảm thấy bị đồng nghiệp không tôn trọng. |
| Phủ định | She told me that she did not disrespect her elders. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không bất kính với người lớn tuổi. |
| Nghi vấn | They asked if I had disrespected the teacher. |
Họ hỏi liệu tôi có bất kính với giáo viên hay không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often disrespects his parents. |
Anh ấy thường xuyên không tôn trọng cha mẹ mình. |
| Phủ định | She does not disrespect her elders. |
Cô ấy không thiếu tôn trọng người lớn tuổi. |
| Nghi vấn | Do they disrespect the rules? |
Họ có không tôn trọng các quy tắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrespected".
