(Top Banner Ad)
disrespected
B2
tính từ B2 Xã hội, Giao tiếp

disrespected

UK: /ˌdɪsrɪˈspektɪd/ • US: /ˌdɪsrɪˈspektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được tôn trọng bị coi thường bị khinh thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing a lack of respect.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt disrespected when her opinion was ignored."

    "Cô ấy cảm thấy không được tôn trọng khi ý kiến của mình bị phớt lờ."

  • "The employee felt disrespected after the public reprimand."

    "Người nhân viên cảm thấy không được tôn trọng sau khi bị khiển trách công khai."

  • "Many students feel disrespected when their concerns are not addressed."

    "Nhiều học sinh cảm thấy không được tôn trọng khi những lo ngại của họ không được giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, lòng kính trọng
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful tôn kính, lễ phép
Adverb respectfully một cách tôn kính, một cách lễ phép
Noun disrespect sự thiếu tôn trọng, sự khinh thường
Verb disrespect thiếu tôn trọng, khinh thường
Adjective disrespectful thiếu tôn trọng, bất kính
Adverb disrespectfully một cách thiếu tôn trọng, một cách bất kính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere
Latin
respectus
Old French
respect
English
respect
English
disrespect
English
disrespected

Nguồn gốc của 'respect' và 'disrespect'

Từ 'respect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respicere', mang ý nghĩa 'nhìn lại' hoặc 'coi trọng'. Khi thêm tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào 'respect', chúng ta có 'disrespect', tức là 'không coi trọng' hay 'khinh thường'. 'Disrespected' là dạng quá khứ của động từ này, thường dùng để mô tả việc một người hoặc điều gì đó bị đối xử thiếu tôn trọng.

Usage Note

Từ 'disrespected' mang nghĩa bị thiếu tôn trọng, không được coi trọng hoặc bị đối xử một cách thô lỗ. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác hoặc tình trạng của một người khi họ cảm thấy mình không được tôn trọng. Khác với 'disrespectful' (tính từ chủ động, mang nghĩa thể hiện sự thiếu tôn trọng), 'disrespected' là tính từ bị động, chỉ trạng thái bị tác động.

Prepositions

by

'Disrespected by someone' ám chỉ việc ai đó không tôn trọng bạn. Ví dụ: 'He felt disrespected by his boss.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disrespected
  • feeling feeling disrespected
    (cảm thấy bị thiếu tôn trọng)
  • personally personally disrespected
    (bị thiếu tôn trọng một cách cá nhân)
  • deeply deeply disrespected
    (bị thiếu tôn trọng sâu sắc)
  • constantly constantly disrespected
    (liên tục bị thiếu tôn trọng)
Verb + disrespected
  • be be disrespected
    (bị thiếu tôn trọng)
  • feel feel disrespected
    (cảm thấy bị thiếu tôn trọng)
  • make someone make someone feel disrespected
    (khiến ai đó cảm thấy bị thiếu tôn trọng)
Adverb + disrespected
  • clearly clearly disrespected
    (rõ ràng là bị thiếu tôn trọng)
  • badly badly disrespected
    (bị thiếu tôn trọng nặng nề)
  • grossly grossly disrespected
    (bị thiếu tôn trọng một cách trắng trợn)

Idioms

  • feel disrespected

    cảm thấy bị đối xử thiếu tôn trọng hoặc không được coi trọng

    "She felt disrespected when her ideas were ignored in the meeting."

    (Cô ấy cảm thấy bị thiếu tôn trọng khi những ý tưởng của mình bị phớt lờ trong cuộc họp.)

  • to be publicly disrespected

    bị làm mất mặt hoặc bị đối xử thiếu tôn trọng trước nhiều người

    "The manager was publicly disrespected by his employee during the team meeting."

    (Người quản lý đã bị nhân viên của mình công khai thiếu tôn trọng trong cuộc họp nhóm.)

  • feel disrespected and undervalued

    cảm thấy bị thiếu tôn trọng và không được đánh giá đúng mức

    "Many employees quit because they felt disrespected and undervalued by the company."

    (Nhiều nhân viên nghỉ việc vì họ cảm thấy bị thiếu tôn trọng và không được công ty đánh giá đúng mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrespected

tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng.

"She felt disrespected when her opinion was ignored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had respected his elders, he wouldn't have been disrespected by the community.
Nếu anh ấy đã tôn trọng người lớn tuổi, anh ấy đã không bị cộng đồng thiếu tôn trọng.
Phủ định
If she hadn't disrespected the teacher, she wouldn't have been suspended from school.
Nếu cô ấy không thiếu tôn trọng giáo viên, cô ấy đã không bị đình chỉ học.
Nghi vấn
Would they have felt disrespected if you had ignored their advice?
Họ có cảm thấy bị thiếu tôn trọng nếu bạn đã bỏ qua lời khuyên của họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he felt disrespected by his colleagues.
Anh ấy nói rằng anh ấy cảm thấy bị đồng nghiệp không tôn trọng.
Phủ định
She told me that she did not disrespect her elders.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không bất kính với người lớn tuổi.
Nghi vấn
They asked if I had disrespected the teacher.
Họ hỏi liệu tôi có bất kính với giáo viên hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often disrespects his parents.
Anh ấy thường xuyên không tôn trọng cha mẹ mình.
Phủ định
She does not disrespect her elders.
Cô ấy không thiếu tôn trọng người lớn tuổi.
Nghi vấn
Do they disrespect the rules?
Họ có không tôn trọng các quy tắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrespected".

Văn hóa 'Mất mặt'

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm Việt Nam, khái niệm 'mất mặt' (loss of face) là vô cùng quan trọng. Việc bị 'disrespected' (thiếu tôn trọng) trước mặt người khác có thể gây ra cảm giác xấu hổ sâu sắc và ảnh hưởng tiêu cực đến danh dự, vị thế xã hội của một người. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự tôn trọng lẫn nhau trong giao tiếp và ứng xử.

Tôn trọng người lớn tuổi và cấp trên

Ở nhiều xã hội, đặc biệt là các nước phương Đông, việc thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi, cha mẹ, thầy cô giáo và cấp trên là một giá trị văn hóa cốt lõi. Hành vi 'disrespectful' (thiếu tôn trọng) đối với những đối tượng này thường bị coi là không thể chấp nhận được và có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội hoặc cá nhân.