(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ be encouraged
B1

be encouraged

Động từ (dạng bị động)

Nghĩa tiếng Việt

được khuyến khích được động viên được cổ vũ được khích lệ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Be encouraged'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được khuyến khích, được động viên, được cổ vũ, được khích lệ.

Definition (English Meaning)

To be given hope, confidence, or support.

Ví dụ Thực tế với 'Be encouraged'

  • "Students should be encouraged to ask questions in class."

    "Học sinh nên được khuyến khích đặt câu hỏi trong lớp."

  • "They were encouraged by the positive feedback."

    "Họ đã được khuyến khích bởi những phản hồi tích cực."

  • "I was encouraged to pursue my dreams."

    "Tôi đã được khuyến khích theo đuổi ước mơ của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Be encouraged'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Be encouraged'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'be encouraged' nhấn mạnh rằng ai đó nhận được sự khuyến khích từ một nguồn bên ngoài. Khác với 'feel encouraged', diễn tả cảm giác chủ động từ bên trong. So sánh với 'be motivated', 'be inspired', 'be encouraged' tập trung vào sự tác động từ bên ngoài giúp tăng sự tự tin và quyết tâm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by to

Khi đi với 'by', nó chỉ ra nguồn gốc của sự khuyến khích. Ví dụ: 'He was encouraged by his parents.' (Anh ấy được cha mẹ khuyến khích). Khi đi với 'to', nó chỉ ra hành động mà người đó được khuyến khích thực hiện. Ví dụ: 'She was encouraged to apply for the job.' (Cô ấy được khuyến khích nộp đơn xin việc).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Be encouraged'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)