be encouraged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be given hope, confidence, or support.
Vietnamese Meaning
Được khuyến khích, được động viên, được cổ vũ, được khích lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students should be encouraged to ask questions in class."
"Học sinh nên được khuyến khích đặt câu hỏi trong lớp."
-
"They were encouraged by the positive feedback."
"Họ đã được khuyến khích bởi những phản hồi tích cực."
-
"I was encouraged to pursue my dreams."
"Tôi đã được khuyến khích theo đuổi ước mơ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | encourage | Khuyến khích, động viên, cổ vũ |
| Noun | encouragement | Sự khuyến khích, sự động viên |
| Adjective | encouraging | Mang tính khích lệ, đáng mừng |
| Adjective | encouraged | Cảm thấy được khích lệ, được động viên |
| Verb (Antonym) | discourage | Làm nản lòng, can ngăn |
| Noun (Antonym) | discouragement | Sự nản lòng, sự thoái chí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be encouraged' nhấn mạnh rằng ai đó nhận được sự khuyến khích từ một nguồn bên ngoài. Khác với 'feel encouraged', diễn tả cảm giác chủ động từ bên trong. So sánh với 'be motivated', 'be inspired', 'be encouraged' tập trung vào sự tác động từ bên ngoài giúp tăng sự tự tin và quyết tâm.
Prepositions
Khi đi với 'by', nó chỉ ra nguồn gốc của sự khuyến khích. Ví dụ: 'He was encouraged by his parents.' (Anh ấy được cha mẹ khuyến khích). Khi đi với 'to', nó chỉ ra hành động mà người đó được khuyến khích thực hiện. Ví dụ: 'She was encouraged to apply for the job.' (Cô ấy được khuyến khích nộp đơn xin việc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly be encouraged (được khích lệ/động viên rất nhiều)
-
strongly be encouraged (được nhiệt liệt/mạnh mẽ khuyến khích)
-
actively be encouraged (được tích cực khuyến khích)
-
to apply be encouraged to apply for the job (được khuyến khích ứng tuyển vào công việc)
-
to share be encouraged to share your ideas (được khuyến khích chia sẻ ý tưởng của bạn)
-
to participate be encouraged to participate in the event (được khuyến khích tham gia vào sự kiện)
-
by the support be encouraged by the support of friends (được khích lệ bởi sự ủng hộ của bạn bè)
-
by the results be encouraged by the positive results (được động viên bởi những kết quả tích cực)
-
by the progress be encouraged by the progress we have made (được khích lệ bởi tiến bộ chúng ta đã đạt được)
Idioms
-
be encouraged to think outside the box
Được khuyến khích suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài lối mòn.
"At our design firm, we are always encouraged to think outside the box."
(Tại công ty thiết kế của chúng tôi, chúng tôi luôn được khuyến khích suy nghĩ một cách sáng tạo.)
-
be encouraged to shoot for the stars
Được khuyến khích đặt mục tiêu rất cao, theo đuổi những ước mơ lớn lao.
"Her teacher told her that she should be encouraged to shoot for the stars because of her great potential."
(Giáo viên của cô ấy nói rằng cô ấy nên được khích lệ để đặt mục tiêu cao vì cô ấy có tiềm năng rất lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be encouraged
Động từ (dạng bị động)Được khuyến khích, được động viên, được cổ vũ, được khích lệ.
"Students should be encouraged to ask questions in class."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was encouraged by her teacher to pursue her dreams. |
Cô ấy được giáo viên khuyến khích theo đuổi ước mơ của mình. |
| Phủ định | They were not encouraged to speak their minds in the meeting. |
Họ không được khuyến khích nói lên suy nghĩ của mình trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Were you encouraged to apply for the scholarship? |
Bạn có được khuyến khích nộp đơn xin học bổng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be encouraged".
