(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ keep one's spirits up
B1

keep one's spirits up

Thành ngữ

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững tinh thần lạc quan lên cố lên đừng nản lòng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Keep one's spirits up'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giữ vững tinh thần, lạc quan, và hăng hái, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.

Definition (English Meaning)

To remain cheerful, hopeful, and enthusiastic, especially during difficult times.

Ví dụ Thực tế với 'Keep one's spirits up'

  • "Even though she lost the competition, she managed to keep her spirits up."

    "Mặc dù cô ấy thua cuộc thi, cô ấy vẫn cố gắng giữ vững tinh thần."

  • "We need to keep our spirits up during this difficult time."

    "Chúng ta cần phải giữ vững tinh thần trong thời gian khó khăn này."

  • "The team is trying to keep their spirits up despite the setbacks."

    "Cả đội đang cố gắng giữ vững tinh thần mặc dù gặp phải những trở ngại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Keep one's spirits up'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: keep
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học/Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Keep one's spirits up'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thành ngữ này thường được dùng để khích lệ bản thân hoặc người khác. 'Spirits' ở đây chỉ trạng thái tinh thần, cảm xúc. Nó nhấn mạnh việc duy trì sự tích cực và hy vọng dù đối mặt với thử thách. So với 'stay positive', 'keep one's spirits up' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc chủ động duy trì cảm xúc tốt, vượt qua khó khăn bằng tinh thần lạc quan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Keep one's spirits up'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)