give up hope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop believing that something good will happen; to lose faith or confidence.
Vietnamese Meaning
Từ bỏ hy vọng; mất niềm tin rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra; hết hy vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of trying to conceive, they finally gave up hope."
"Sau nhiều năm cố gắng thụ thai, cuối cùng họ đã từ bỏ hy vọng."
-
"Don't give up hope. Things will get better."
"Đừng từ bỏ hy vọng. Mọi thứ sẽ tốt hơn."
-
"Despite the setbacks, he refused to give up hope of finding a cure."
"Mặc dù có những thất bại, anh ấy từ chối từ bỏ hy vọng tìm ra phương pháp chữa trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hope | sự hy vọng, niềm hy vọng |
| Noun | hopelessness | sự tuyệt vọng, vô vọng |
| Noun | giver | người cho, người ban tặng |
| Verb | hope | hy vọng, mong đợi |
| Verb | give | cho, tặng, nhường, từ bỏ |
| Adjective | hopeful | đầy hy vọng, lạc quan |
| Adjective | hopeless | vô vọng, không có hy vọng |
| Adverb | hopefully | một cách đầy hy vọng, mong rằng |
| Adverb | hopelessly | một cách vô vọng, tuyệt vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi đối mặt với khó khăn, thất bại hoặc tình huống dường như không có lối thoát. Nó thể hiện sự chấp nhận rằng một kết quả mong muốn là không thể đạt được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never give up hope (không bao giờ từ bỏ hy vọng)
-
almost almost give up hope (gần như từ bỏ hy vọng)
-
reluctantly reluctantly give up hope (miễn cưỡng từ bỏ hy vọng)
-
eventually eventually give up hope (cuối cùng cũng từ bỏ hy vọng)
-
refuse to refuse to give up hope (từ chối từ bỏ hy vọng)
-
try not to try not to give up hope (cố gắng không từ bỏ hy vọng)
-
be tempted to be tempted to give up hope (bị cám dỗ từ bỏ hy vọng)
-
in the face of adversity, in the face of adversity, give up hope (trước nghịch cảnh, từ bỏ hy vọng)
-
when all seems lost, when all seems lost, give up hope (khi mọi thứ dường như đã mất, từ bỏ hy vọng)
Idioms
-
Never give up hope.
Đừng bao giờ từ bỏ hy vọng.
"Even after many rejections, she decided to never give up hope on finding a job."
(Ngay cả sau nhiều lần bị từ chối, cô ấy quyết định không bao giờ từ bỏ hy vọng tìm việc làm.)
-
Don't give up hope yet.
Đừng vội từ bỏ hy vọng.
"The doctors said there's still a chance, so don't give up hope yet."
(Các bác sĩ nói vẫn còn cơ hội, vì vậy đừng vội từ bỏ hy vọng.)
-
To lose all hope.
Mất hết hy vọng, hoàn toàn tuyệt vọng.
"After failing the exam for the third time, he started to lose all hope of becoming a doctor."
(Sau khi trượt kỳ thi lần thứ ba, anh ấy bắt đầu mất hết hy vọng trở thành bác sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give up hope
Cụm động từTừ bỏ hy vọng; mất niềm tin rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra; hết hy vọng.
"After years of trying to conceive, they finally gave up hope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give up hope".
