(Top Banner Ad)
give up hope
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học/Cảm xúc

give up hope

UK: /ˈɡɪv ʌp həʊp/ • US: /ˈɡɪv ʌp hoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ hy vọng mất hết hy vọng hết hy vọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop believing that something good will happen; to lose faith or confidence.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ hy vọng; mất niềm tin rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra; hết hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of trying to conceive, they finally gave up hope."

    "Sau nhiều năm cố gắng thụ thai, cuối cùng họ đã từ bỏ hy vọng."

  • "Don't give up hope. Things will get better."

    "Đừng từ bỏ hy vọng. Mọi thứ sẽ tốt hơn."

  • "Despite the setbacks, he refused to give up hope of finding a cure."

    "Mặc dù có những thất bại, anh ấy từ chối từ bỏ hy vọng tìm ra phương pháp chữa trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hope sự hy vọng, niềm hy vọng
Noun hopelessness sự tuyệt vọng, vô vọng
Noun giver người cho, người ban tặng
Verb hope hy vọng, mong đợi
Verb give cho, tặng, nhường, từ bỏ
Adjective hopeful đầy hy vọng, lạc quan
Adjective hopeless vô vọng, không có hy vọng
Adverb hopefully một cách đầy hy vọng, mong rằng
Adverb hopelessly một cách vô vọng, tuyệt vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰabh-
Proto-Germanic
*gebanan
Old English
ġiefan
Middle English
ȝiven
Modern English
give
Proto-Germanic
*hupōną
Old English
hopa (noun), hopian (verb)
Modern English
hope

Nguồn gốc của 'give up hope'

Cụm từ 'give up hope' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Anh: 'give' và 'hope'. 'Give' (cho, nhường) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, phát triển thành phrasal verb 'give up' (từ bỏ, đầu hàng) từ khoảng thế kỷ 16. 'Hope' (hy vọng) cũng có gốc từ tiếng German cổ, mang nghĩa 'niềm mong đợi'. Khi kết hợp lại, 'give up hope' có nghĩa là 'từ bỏ niềm mong đợi, từ bỏ hy vọng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi đối mặt với khó khăn, thất bại hoặc tình huống dường như không có lối thoát. Nó thể hiện sự chấp nhận rằng một kết quả mong muốn là không thể đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + give up hope
  • never never give up hope
    (không bao giờ từ bỏ hy vọng)
  • almost almost give up hope
    (gần như từ bỏ hy vọng)
  • reluctantly reluctantly give up hope
    (miễn cưỡng từ bỏ hy vọng)
  • eventually eventually give up hope
    (cuối cùng cũng từ bỏ hy vọng)
Verb + give up hope
  • refuse to refuse to give up hope
    (từ chối từ bỏ hy vọng)
  • try not to try not to give up hope
    (cố gắng không từ bỏ hy vọng)
  • be tempted to be tempted to give up hope
    (bị cám dỗ từ bỏ hy vọng)
Contextual phrases
  • in the face of adversity, in the face of adversity, give up hope
    (trước nghịch cảnh, từ bỏ hy vọng)
  • when all seems lost, when all seems lost, give up hope
    (khi mọi thứ dường như đã mất, từ bỏ hy vọng)

Idioms

  • Never give up hope.

    Đừng bao giờ từ bỏ hy vọng.

    "Even after many rejections, she decided to never give up hope on finding a job."

    (Ngay cả sau nhiều lần bị từ chối, cô ấy quyết định không bao giờ từ bỏ hy vọng tìm việc làm.)

  • Don't give up hope yet.

    Đừng vội từ bỏ hy vọng.

    "The doctors said there's still a chance, so don't give up hope yet."

    (Các bác sĩ nói vẫn còn cơ hội, vì vậy đừng vội từ bỏ hy vọng.)

  • To lose all hope.

    Mất hết hy vọng, hoàn toàn tuyệt vọng.

    "After failing the exam for the third time, he started to lose all hope of becoming a doctor."

    (Sau khi trượt kỳ thi lần thứ ba, anh ấy bắt đầu mất hết hy vọng trở thành bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give up hope

Cụm động từ
Lật mặt

Từ bỏ hy vọng; mất niềm tin rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra; hết hy vọng.

"After years of trying to conceive, they finally gave up hope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give up hope".

Giá trị của sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, 'không từ bỏ hy vọng' (never give up hope) là một thông điệp mạnh mẽ, gắn liền với giá trị của sự kiên cường và lòng bền bỉ. Nhiều câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật và triết lý sống đều khuyến khích con người vượt qua khó khăn mà không đánh mất niềm tin vào tương lai.

Hy vọng và sức khỏe tinh thần

Khái niệm hy vọng được coi là yếu tố then chốt đối với sức khỏe tinh thần và hạnh phúc. Việc 'từ bỏ hy vọng' thường được nhìn nhận là dấu hiệu của sự tuyệt vọng hoặc trầm cảm, và các nhà tâm lý học thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hy vọng, ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn nhất.