(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ give up hope
B1

give up hope

Cụm động từ

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ hy vọng mất hết hy vọng hết hy vọng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Give up hope'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Từ bỏ hy vọng; mất niềm tin rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra; hết hy vọng.

Definition (English Meaning)

To stop believing that something good will happen; to lose faith or confidence.

Ví dụ Thực tế với 'Give up hope'

  • "After years of trying to conceive, they finally gave up hope."

    "Sau nhiều năm cố gắng thụ thai, cuối cùng họ đã từ bỏ hy vọng."

  • "Don't give up hope. Things will get better."

    "Đừng từ bỏ hy vọng. Mọi thứ sẽ tốt hơn."

  • "Despite the setbacks, he refused to give up hope of finding a cure."

    "Mặc dù có những thất bại, anh ấy từ chối từ bỏ hy vọng tìm ra phương pháp chữa trị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Give up hope'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: give up
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học/Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Give up hope'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng khi đối mặt với khó khăn, thất bại hoặc tình huống dường như không có lối thoát. Nó thể hiện sự chấp nhận rằng một kết quả mong muốn là không thể đạt được.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Give up hope'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)