(Top Banner Ad)
no-win situation
C1
Noun C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

no-win situation

UK: /ˌnəʊ ˈwɪn sɪtʃuˌeɪʃən/ • US: /ˌnoʊ ˈwɪn sɪtʃuˌeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống tiến thoái lưỡng nan tình huống không thể thắng tình thế khó xử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which any action will lead to an undesirable outcome.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà bất kỳ hành động nào cũng dẫn đến một kết quả không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was in a no-win situation; if they raised prices they would lose customers, but if they kept prices low they would lose money."

    "Công ty đang ở trong một tình huống tiến thoái lưỡng nan; nếu họ tăng giá, họ sẽ mất khách hàng, nhưng nếu họ giữ giá thấp, họ sẽ mất tiền."

  • "Negotiating with terrorists is often considered a no-win situation."

    "Đàm phán với khủng bố thường được coi là một tình huống không thể thắng."

  • "The peace talks reached a no-win situation, with neither side willing to compromise."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã đi vào bế tắc, không bên nào sẵn sàng thỏa hiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win Thắng, chiến thắng
Noun win Sự chiến thắng, trận thắng
Noun winner Người chiến thắng
Adjective no-win Không thể thắng, tiến thoái lưỡng nan (thường dùng trước danh từ, ví dụ: a no-win game)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
no
English
win
English
situation
English
no-win situation (compound phrase, mid-20th century)

Nguồn gốc cụm từ "no-win situation"

Cụm từ "no-win situation" (tình huống không thể thắng) trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh Lạnh và lĩnh vực lý thuyết trò chơi. Nó được dùng để mô tả một tình thế tiến thoái lưỡng nan, nơi dù bạn chọn hành động nào thì kết quả đều bất lợi hoặc không thể mang lại chiến thắng thực sự. Ý tưởng này đã nhanh chóng lan rộng từ các cuộc thảo luận quân sự và kinh tế vào ngôn ngữ thông thường để miêu tả các tình huống khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một tình huống khó khăn mà không có giải pháp tốt. Dù bạn làm gì, kết quả cuối cùng vẫn sẽ tiêu cực. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự bế tắc và thiếu lựa chọn khả thi. Không nên nhầm lẫn với 'lose-lose situation', mặc dù tương đồng, 'no-win situation' tập trung vào việc *không thể* chiến thắng, còn 'lose-lose' nhấn mạnh việc *chắc chắn* thua.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với các mệnh đề hoặc cụm từ mô tả bối cảnh rộng lớn hơn của tình huống đó. Ví dụ: 'He found himself in a no-win situation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no-win situation
  • face face a no-win situation
    (đối mặt với một tình huống không thể thắng)
  • be in be in a no-win situation
    (ở trong một tình huống không thể thắng)
  • find oneself in find oneself in a no-win situation
    (nhận ra mình đang ở trong một tình huống không thể thắng)
  • create create a no-win situation
    (tạo ra một tình huống không thể thắng)
Adjective + no-win situation
  • classic a classic no-win situation
    (một tình huống không thể thắng điển hình/kinh điển)
  • real a real no-win situation
    (một tình huống thực sự không thể thắng)
  • inevitable an inevitable no-win situation
    (một tình huống không thể thắng không thể tránh khỏi)

Idioms

  • to be in a no-win situation

    ở trong một tình huống không thể thắng; bị tiến thoái lưỡng nan

    "If I agree, my boss is unhappy; if I refuse, my colleague is upset. I'm in a no-win situation."

    (Nếu tôi đồng ý, sếp sẽ không hài lòng; nếu tôi từ chối, đồng nghiệp sẽ buồn. Tôi đang ở trong một tình huống không thể thắng.)

  • It's a no-win situation all around.

    Đây là một tình huống không ai có thể thắng, mọi mặt đều bất lợi.

    "The company's finances are so bad, it's a no-win situation all around – either we cut staff or close branches."

    (Tình hình tài chính của công ty quá tệ, đây là một tình huống không ai có thể thắng, mọi mặt đều bất lợi – hoặc chúng tôi cắt giảm nhân sự hoặc đóng cửa chi nhánh.)

  • a no-win scenario

    một kịch bản không thể thắng (cụm từ tương tự 'no-win situation')

    "Entering into the price war would be a no-win scenario for all the competitors."

    (Tham gia vào cuộc chiến giá cả sẽ là một kịch bản không thể thắng cho tất cả các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no-win situation

Noun
Lật mặt

Một tình huống mà bất kỳ hành động nào cũng dẫn đến một kết quả không mong muốn.

"The company was in a no-win situation; if they raised prices they would lose customers, but if they kept prices low they would lose money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was a no-win situation, I would have chosen a different approach.
Nếu tôi biết đó là một tình huống không có lợi, tôi đã chọn một cách tiếp cận khác.
Phủ định
If she weren't in such a no-win situation now, she wouldn't have acted so desperately yesterday.
Nếu bây giờ cô ấy không ở trong một tình huống khó khăn như vậy, hôm qua cô ấy đã không hành động một cách tuyệt vọng như vậy.
Nghi vấn
If they had realized it was a no-win situation, would they have even started the project?
Nếu họ nhận ra đó là một tình huống không có lợi, liệu họ có bắt đầu dự án không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's no-win situation led to its bankruptcy.
Tình huống khó khăn không thể thắng của công ty đã dẫn đến phá sản.
Phủ định
It isn't my boss's no-win situation; it's yours.
Đó không phải là tình huống khó khăn của sếp tôi; đó là của bạn.
Nghi vấn
Is this considered Jack's no-win situation?
Đây có được coi là tình huống khó khăn của Jack không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-win situation".

Lý thuyết trò chơi và Chiến tranh Lạnh

Cụm từ "no-win situation" trở nên phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh và lĩnh vực lý thuyết trò chơi. Nó dùng để mô tả các kịch bản chiến lược mà trong đó mọi lựa chọn đều dẫn đến kết quả bất lợi cho tất cả các bên tham gia, hoặc ít nhất là không thể mang lại chiến thắng thực sự cho bất kỳ ai. Ví dụ nổi tiếng là "Thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân" (Prisoner's Dilemma), một ví dụ kinh điển về tình huống không thể thắng trong lý thuyết trò chơi.

Khái niệm "Catch-22"

Mặc dù không phải là cùng một cụm từ, "no-win situation" có mối liên hệ chặt chẽ với khái niệm "Catch-22" từ tiểu thuyết cùng tên của Joseph Heller. "Catch-22" mô tả một tình huống logic luẩn quẩn hoặc một bộ quy tắc mà bạn không thể thắng, vì các quy tắc đó mâu thuẫn lẫn nhau hoặc yêu cầu điều kiện không thể thực hiện được. Cả hai đều nói về những tình thế không lối thoát, nơi nỗ lực để thoát ra chỉ càng khiến bạn mắc kẹt hơn.